deliver on a promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you promised to do.
Vietnamese Meaning
Thực hiện đúng như lời hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has to deliver on its promise to provide better customer service."
"Công ty phải thực hiện đúng lời hứa cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn."
-
"The government needs to deliver on its promises regarding healthcare reform."
"Chính phủ cần phải thực hiện đúng lời hứa của mình về cải cách y tế."
-
"He delivered on his promise to help her move."
"Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp cô ấy chuyển nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delivery | sự giao hàng, sự phân phát, sự thực hiện |
| Noun | deliverer | người giao hàng, người thực hiện |
| Adjective | deliverable | có thể giao, có thể thực hiện được |
| Noun/Verb | promise | lời hứa, hứa hẹn |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh việc hoàn thành một cam kết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống cá nhân khi uy tín và sự tin tưởng là quan trọng. Khác với 'keep a promise' (giữ lời hứa) đơn thuần, 'deliver on a promise' mang ý nghĩa hành động tích cực để thực hiện lời hứa đó.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây kết nối động từ 'deliver' với đối tượng của lời hứa, cho thấy việc thực hiện trực tiếp tác động đến lời hứa đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully deliver on a promise (thực hiện lời hứa một cách thành công)
-
consistently consistently deliver on a promise (luôn thực hiện lời hứa một cách nhất quán)
-
fully fully deliver on a promise (thực hiện lời hứa đầy đủ)
-
faithfully faithfully deliver on a promise (thực hiện lời hứa một cách trung thực)
-
fail to fail to deliver on a promise (không thực hiện được lời hứa)
-
struggle to struggle to deliver on a promise (chật vật/khó khăn để thực hiện lời hứa)
-
manage to manage to deliver on a promise (xoay sở để thực hiện lời hứa)
-
commit to commit to deliver on a promise (cam kết thực hiện lời hứa)
-
key deliver on a key promise (thực hiện một lời hứa quan trọng)
-
electoral deliver on an electoral promise (thực hiện lời hứa khi tranh cử)
-
grand deliver on a grand promise (thực hiện một lời hứa lớn lao)
-
firm deliver on a firm promise (thực hiện một lời hứa chắc chắn)
Idioms
-
make a promise and deliver on it
đưa ra lời hứa và thực hiện lời hứa đó
"A good leader should make a promise and deliver on it to gain people's trust."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nên đưa ra lời hứa và thực hiện lời hứa đó để giành được niềm tin của mọi người.)
-
fail to deliver on a promise
không thực hiện được lời hứa
"If you fail to deliver on a promise, it will damage your reputation."
(Nếu bạn không thực hiện được lời hứa, điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.)
-
struggle to deliver on a promise
chật vật/khó khăn để thực hiện lời hứa
"The company is struggling to deliver on its promise of a new product by next quarter."
(Công ty đang chật vật để thực hiện lời hứa ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliver on a promise
Động từ (phrasal verb)Thực hiện đúng như lời hứa.
"The company has to deliver on its promise to provide better customer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver on a promise".
