(Top Banner Ad)
deliver on a promise
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Kinh doanh, Giao tiếp

deliver on a promise

UK: /dɪˈlɪvər ɒn ə ˈprɒmɪs/ • US: /dɪˈlɪvər ɑːn ə ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện lời hứa làm đúng như lời hứa giữ lời hứa và thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you promised to do.

Vietnamese Meaning

Thực hiện đúng như lời hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has to deliver on its promise to provide better customer service."

    "Công ty phải thực hiện đúng lời hứa cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn."

  • "The government needs to deliver on its promises regarding healthcare reform."

    "Chính phủ cần phải thực hiện đúng lời hứa của mình về cải cách y tế."

  • "He delivered on his promise to help her move."

    "Anh ấy đã thực hiện lời hứa giúp cô ấy chuyển nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát, sự thực hiện
Noun deliverer người giao hàng, người thực hiện
Adjective deliverable có thể giao, có thể thực hiện được
Noun/Verb promise lời hứa, hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn

Synonyms

fulfill a promise (thực hiện lời hứa)keep one's word (giữ lời)make good on a promise (thực hiện tốt lời hứa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
Modern English
deliver
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promesse
Modern English
promise

Nguồn gốc cụm từ 'Deliver on a Promise'

Cụm từ 'deliver on a promise' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Deliver' ban đầu từ tiếng Latin 'liberare' nghĩa là 'giải phóng', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'delivrer' mang ý nghĩa 'giao phó, trao tay'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'thực hiện, hoàn thành'. Còn 'promise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa là 'gửi đi, cam đoan'. Khi kết hợp lại, 'deliver on a promise' không chỉ đơn thuần là 'giao phó' một lời hứa mà là 'thực hiện lời hứa' đó một cách trọn vẹn, giống như giải phóng lời hứa khỏi gánh nặng của sự chờ đợi.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh việc hoàn thành một cam kết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống cá nhân khi uy tín và sự tin tưởng là quan trọng. Khác với 'keep a promise' (giữ lời hứa) đơn thuần, 'deliver on a promise' mang ý nghĩa hành động tích cực để thực hiện lời hứa đó.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây kết nối động từ 'deliver' với đối tượng của lời hứa, cho thấy việc thực hiện trực tiếp tác động đến lời hứa đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deliver on a promise
  • successfully successfully deliver on a promise
    (thực hiện lời hứa một cách thành công)
  • consistently consistently deliver on a promise
    (luôn thực hiện lời hứa một cách nhất quán)
  • fully fully deliver on a promise
    (thực hiện lời hứa đầy đủ)
  • faithfully faithfully deliver on a promise
    (thực hiện lời hứa một cách trung thực)
Verb + deliver on a promise
  • fail to fail to deliver on a promise
    (không thực hiện được lời hứa)
  • struggle to struggle to deliver on a promise
    (chật vật/khó khăn để thực hiện lời hứa)
  • manage to manage to deliver on a promise
    (xoay sở để thực hiện lời hứa)
  • commit to commit to deliver on a promise
    (cam kết thực hiện lời hứa)
Adjective + promise (within the phrase)
  • key deliver on a key promise
    (thực hiện một lời hứa quan trọng)
  • electoral deliver on an electoral promise
    (thực hiện lời hứa khi tranh cử)
  • grand deliver on a grand promise
    (thực hiện một lời hứa lớn lao)
  • firm deliver on a firm promise
    (thực hiện một lời hứa chắc chắn)

Idioms

  • make a promise and deliver on it

    đưa ra lời hứa và thực hiện lời hứa đó

    "A good leader should make a promise and deliver on it to gain people's trust."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nên đưa ra lời hứa và thực hiện lời hứa đó để giành được niềm tin của mọi người.)

  • fail to deliver on a promise

    không thực hiện được lời hứa

    "If you fail to deliver on a promise, it will damage your reputation."

    (Nếu bạn không thực hiện được lời hứa, điều đó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.)

  • struggle to deliver on a promise

    chật vật/khó khăn để thực hiện lời hứa

    "The company is struggling to deliver on its promise of a new product by next quarter."

    (Công ty đang chật vật để thực hiện lời hứa ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliver on a promise

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thực hiện đúng như lời hứa.

"The company has to deliver on its promise to provide better customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver on a promise".

Tầm quan trọng của lời hứa

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa là một yếu tố nền tảng tạo nên lòng tin và sự chính trực cá nhân. Một lời hứa không được thực hiện có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ (cá nhân, kinh doanh, chính trị). Khái niệm này thường gắn liền với ý tưởng về 'khế ước xã hội' (social contract), nơi các cam kết lẫn nhau duy trì sự ổn định của xã hội.

Lời hứa trong chính trị

Các chiến dịch chính trị thường được xây dựng dựa trên những lời hứa. Cụm từ 'deliver on a promise' thường xuyên được sử dụng khi thảo luận về hiệu suất làm việc và trách nhiệm giải trình của các chính trị gia đối với cử tri của họ. Khả năng 'deliver on a promise' của một chính trị gia là thước đo quan trọng cho uy tín và khả năng tái đắc cử.