fail to deliver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not do or provide what is expected or required; to not succeed in achieving something.
Vietnamese Meaning
Không thực hiện hoặc cung cấp những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; không thành công trong việc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company failed to deliver on its promise of better customer service."
"Công ty đã không thực hiện được lời hứa về dịch vụ khách hàng tốt hơn."
-
"The government has failed to deliver on its commitment to reduce poverty."
"Chính phủ đã không thực hiện được cam kết giảm nghèo."
-
"If the supplier fails to deliver the goods on time, we will have to find another provider."
"Nếu nhà cung cấp không giao hàng đúng thời hạn, chúng tôi sẽ phải tìm một nhà cung cấp khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | failure | sự thất bại, sự không thành công, người thất bại |
| Adjective | failed | đã thất bại, không thành công |
| Noun | failing | lỗi lầm, điểm yếu, thiếu sót |
| Noun | delivery | sự giao hàng, sự phân phát; bài phát biểu; cách thức thực hiện |
| Noun | deliverable | sản phẩm/kết quả phải bàn giao; có thể giao hàng được |
| Noun | deliverer | người giao hàng, người cứu giúp, người phân phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống trang trọng khác. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc hoàn thành một cam kết, nhiệm vụ hoặc lời hứa. Khác với 'not deliver' mang nghĩa đơn giản là 'không giao', 'fail to deliver' mang ý nghĩa nặng nề hơn về sự thất bại và trách nhiệm liên quan.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường đề cập đến một nhiệm vụ cụ thể: 'fail to deliver on a promise' (thất bại trong việc thực hiện lời hứa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently fail to deliver (thường xuyên không thực hiện được/giao hàng được)
-
repeatedly repeatedly fail to deliver (liên tục không thực hiện được/giao hàng được)
-
utterly utterly fail to deliver (hoàn toàn không thực hiện được/giao hàng được)
-
completely completely fail to deliver (hoàn toàn không thực hiện được/giao hàng được)
-
significantly significantly fail to deliver (không thực hiện được đáng kể/giao hàng được đáng kể)
-
The company The company failed to deliver (Công ty đã không thực hiện được (lời hứa/sản phẩm))
-
The government The government failed to deliver (Chính phủ đã không thực hiện được (lời hứa/chính sách))
-
The project The project failed to deliver (Dự án đã không mang lại kết quả như mong đợi)
-
The team The team failed to deliver (Đội nhóm đã không hoàn thành được nhiệm vụ/mục tiêu)
-
They They failed to deliver (Họ đã không thực hiện được (lời hứa/kết quả))
Idioms
-
fail to deliver the goods
không làm được việc gì đó hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn, không thực hiện được lời hứa (thường mang tính thông tục)
"Despite his big talk, he always fails to deliver the goods when it matters most."
(Mặc dù anh ta nói nhiều, nhưng anh ta luôn không làm được việc khi cần nhất.)
-
fail to deliver on a promise/commitment/expectation
không thực hiện lời hứa/cam kết/kỳ vọng
"The politician was criticized for failing to deliver on his election promises."
(Chính trị gia bị chỉ trích vì không thực hiện được những lời hứa tranh cử của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to deliver
Động từKhông thực hiện hoặc cung cấp những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; không thành công trong việc đạt được điều gì đó.
"The company failed to deliver on its promise of better customer service."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will fail to deliver the promised goods if the strike continues. |
Công ty sẽ không thể giao hàng hóa đã hứa nếu cuộc đình công tiếp tục. |
| Phủ định | They are not going to fail to deliver the project on time; they have a solid plan. |
Họ sẽ không thất bại trong việc hoàn thành dự án đúng hạn; họ có một kế hoạch vững chắc. |
| Nghi vấn | Will the courier fail to deliver the package before Christmas? |
Liệu người chuyển phát nhanh có không giao được kiện hàng trước Giáng Sinh không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has failed to deliver the promised results this quarter. |
Công ty đã không thể mang lại những kết quả đã hứa trong quý này. |
| Phủ định | They haven't failed to deliver a quality product in the past. |
Họ chưa từng thất bại trong việc cung cấp một sản phẩm chất lượng trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Has the courier service failed to deliver the package on time before? |
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã từng giao hàng không đúng hạn trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to deliver".
