(Top Banner Ad)
fail to deliver
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Luật

fail to deliver

UK: /feɪl tə dɪˈlɪvə/ • US: /feɪl tuː dɪˈlɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

không thực hiện được thất bại trong việc thực hiện không hoàn thành bội tín không giữ lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not do or provide what is expected or required; to not succeed in achieving something.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện hoặc cung cấp những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; không thành công trong việc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to deliver on its promise of better customer service."

    "Công ty đã không thực hiện được lời hứa về dịch vụ khách hàng tốt hơn."

  • "The government has failed to deliver on its commitment to reduce poverty."

    "Chính phủ đã không thực hiện được cam kết giảm nghèo."

  • "If the supplier fails to deliver the goods on time, we will have to find another provider."

    "Nếu nhà cung cấp không giao hàng đúng thời hạn, chúng tôi sẽ phải tìm một nhà cung cấp khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự không thành công, người thất bại
Adjective failed đã thất bại, không thành công
Noun failing lỗi lầm, điểm yếu, thiếu sót
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát; bài phát biểu; cách thức thực hiện
Noun deliverable sản phẩm/kết quả phải bàn giao; có thể giao hàng được
Noun deliverer người giao hàng, người cứu giúp, người phân phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere (to deceive, disappoint, fall short)
Old French
faillir (to fail, miss, be lacking)
Middle English
faillen
English
fail
Latin
liberare (to free)
Old French
delivrer (to set free, deliver)
Middle English
deliveren
English
deliver

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'fail to deliver' được tạo thành từ hai động từ riêng biệt: 'fail' (thất bại, không làm được) và 'deliver' (cung cấp, thực hiện). 'Fail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' (lừa dối, làm thất vọng) qua tiếng Pháp cổ 'faillir'. 'Deliver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liberare' (giải phóng) qua tiếng Pháp cổ 'delivrer'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng về việc không thực hiện được những gì đã hứa hoặc mong đợi trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống trang trọng khác. Nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc hoàn thành một cam kết, nhiệm vụ hoặc lời hứa. Khác với 'not deliver' mang nghĩa đơn giản là 'không giao', 'fail to deliver' mang ý nghĩa nặng nề hơn về sự thất bại và trách nhiệm liên quan.

Prepositions

on

Khi dùng 'on', nó thường đề cập đến một nhiệm vụ cụ thể: 'fail to deliver on a promise' (thất bại trong việc thực hiện lời hứa).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fail to deliver
  • consistently consistently fail to deliver
    (thường xuyên không thực hiện được/giao hàng được)
  • repeatedly repeatedly fail to deliver
    (liên tục không thực hiện được/giao hàng được)
  • utterly utterly fail to deliver
    (hoàn toàn không thực hiện được/giao hàng được)
  • completely completely fail to deliver
    (hoàn toàn không thực hiện được/giao hàng được)
  • significantly significantly fail to deliver
    (không thực hiện được đáng kể/giao hàng được đáng kể)
Chủ ngữ + fail to deliver
  • The company The company failed to deliver
    (Công ty đã không thực hiện được (lời hứa/sản phẩm))
  • The government The government failed to deliver
    (Chính phủ đã không thực hiện được (lời hứa/chính sách))
  • The project The project failed to deliver
    (Dự án đã không mang lại kết quả như mong đợi)
  • The team The team failed to deliver
    (Đội nhóm đã không hoàn thành được nhiệm vụ/mục tiêu)
  • They They failed to deliver
    (Họ đã không thực hiện được (lời hứa/kết quả))

Idioms

  • fail to deliver the goods

    không làm được việc gì đó hiệu quả, không đạt được kết quả mong muốn, không thực hiện được lời hứa (thường mang tính thông tục)

    "Despite his big talk, he always fails to deliver the goods when it matters most."

    (Mặc dù anh ta nói nhiều, nhưng anh ta luôn không làm được việc khi cần nhất.)

  • fail to deliver on a promise/commitment/expectation

    không thực hiện lời hứa/cam kết/kỳ vọng

    "The politician was criticized for failing to deliver on his election promises."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì không thực hiện được những lời hứa tranh cử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to deliver

Động từ
Lật mặt

Không thực hiện hoặc cung cấp những gì được mong đợi hoặc yêu cầu; không thành công trong việc đạt được điều gì đó.

"The company failed to deliver on its promise of better customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will fail to deliver the promised goods if the strike continues.
Công ty sẽ không thể giao hàng hóa đã hứa nếu cuộc đình công tiếp tục.
Phủ định
They are not going to fail to deliver the project on time; they have a solid plan.
Họ sẽ không thất bại trong việc hoàn thành dự án đúng hạn; họ có một kế hoạch vững chắc.
Nghi vấn
Will the courier fail to deliver the package before Christmas?
Liệu người chuyển phát nhanh có không giao được kiện hàng trước Giáng Sinh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has failed to deliver the promised results this quarter.
Công ty đã không thể mang lại những kết quả đã hứa trong quý này.
Phủ định
They haven't failed to deliver a quality product in the past.
Họ chưa từng thất bại trong việc cung cấp một sản phẩm chất lượng trong quá khứ.
Nghi vấn
Has the courier service failed to deliver the package on time before?
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã từng giao hàng không đúng hạn trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to deliver".

Sự tín nhiệm và Kỳ vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc 'fail to deliver' (không thực hiện được lời hứa hoặc kỳ vọng) có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và sự tín nhiệm. Người tiêu dùng và cử tri đặt nặng yếu tố này, và một lịch sử 'fail to deliver' có thể dẫn đến mất khách hàng hoặc thất bại trong các cuộc bầu cử. Đây là một khái niệm cốt lõi trong việc xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.

Lời hứa trong Kinh doanh và Chính trị

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công ty không cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ như đã cam kết, hoặc các chính phủ không thực hiện được các chính sách đã hứa. Hậu quả của việc 'fail to deliver' có thể từ sự không hài lòng của khách hàng, mất doanh thu, đến sự mất uy tín trong mắt công chúng, ảnh hưởng lớn đến sự thành công dài hạn.