(Top Banner Ad)
fulfill a promise
B2
Động từ B2 Giao tiếp, Hành vi

fulfill a promise

UK: /fʊlˈfɪl/ • US: /fʊlˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa hoàn thành lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that you have promised to do or that you are expected to do.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, hoàn thành, giữ lời hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fulfilled his promise to his father."

    "Anh ấy đã thực hiện lời hứa với cha mình."

  • "The company fulfilled its promise to create new jobs."

    "Công ty đã thực hiện lời hứa tạo ra công việc mới."

  • "She always fulfills her promises, so you can trust her."

    "Cô ấy luôn thực hiện lời hứa của mình, vì vậy bạn có thể tin tưởng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill thực hiện, hoàn thành, đáp ứng
Noun fulfillment sự thực hiện, sự hoàn thành, sự đáp ứng
Adjective unfulfilled chưa được thực hiện, chưa trọn vẹn (thường dùng cho ước mơ, mong muốn, lời hứa)
Noun promise lời hứa, triển vọng
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan
Middle English
fulfille
Modern English
fulfill
Latin
promissum
Old French
promesse
Middle English
promisse
Modern English
promise

Nguồn gốc của 'fulfill a promise'

Cụm từ 'fulfill a promise' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Fulfill' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', có nghĩa là 'làm cho đầy đủ, hoàn thành'. Nó kết hợp 'full' (đầy) và 'fyllan' (làm đầy). Trong khi đó, 'promise' (lời hứa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa là 'gửi đi, đưa ra trước', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'promesse'. Khi kết hợp, 'fulfill a promise' mang ý nghĩa 'hoàn thành, thực hiện điều đã được cam kết hay tuyên bố trước đó'.

Usage Note

Cụm từ 'fulfill a promise' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'keep a promise'. 'Fulfill' nhấn mạnh vào việc hoàn thành một nghĩa vụ hoặc mong đợi. Trong khi 'keep' mang tính chất duy trì, không làm sai lệch.

Prepositions

to

'to' thường được sử dụng khi muốn nói rõ đối tượng mà lời hứa hướng đến (ví dụ: fulfill a promise to someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'fulfill'
  • faithfully faithfully fulfill a promise
    (thực hiện lời hứa một cách trung thực/đúng đắn)
  • readily readily fulfill a promise
    (sẵn lòng thực hiện lời hứa)
  • successfully successfully fulfill a promise
    (thực hiện lời hứa thành công)
Verbs preceding 'fulfill'
  • struggle to struggle to fulfill a promise
    (vật lộn/cố gắng thực hiện lời hứa)
  • endeavor to endeavor to fulfill a promise
    (nỗ lực thực hiện lời hứa)
  • manage to manage to fulfill a promise
    (xoay sở/đảm bảo thực hiện lời hứa)
Adjectives describing the 'promise'
  • solemn fulfill a solemn promise
    (thực hiện một lời hứa long trọng)
  • sacred fulfill a sacred promise
    (thực hiện một lời hứa thiêng liêng)
  • binding fulfill a binding promise
    (thực hiện một lời hứa ràng buộc)

Idioms

  • keep one's word / keep one's promise

    giữ lời hứa, giữ lời nói

    "A good leader always keeps their promises."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn giữ lời hứa của mình.)

  • make good on a promise

    thực hiện lời hứa, làm cho lời hứa thành hiện thực

    "After months, she finally made good on her promise to help him."

    (Sau nhiều tháng, cuối cùng cô ấy cũng thực hiện lời hứa giúp đỡ anh ấy.)

  • live up to one's promise

    sống đúng với lời hứa, thực hiện đúng như lời hứa

    "It's hard to live up to such a big promise."

    (Thật khó để sống đúng với một lời hứa lớn như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfill a promise

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, hoàn thành, giữ lời hứa.

"He fulfilled his promise to his father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill a promise".

Tầm quan trọng của việc giữ lời hứa

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa (fulfill a promise) là nền tảng của lòng tin, sự chính trực và danh dự cá nhân. Câu nói 'My word is my bond' (Lời nói của tôi là cam kết của tôi) thể hiện rõ ràng giá trị này. Việc thực hiện lời hứa không chỉ xây dựng uy tín cá nhân mà còn củng cố các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.

Lời hứa: Đạo đức và Pháp lý

Lời hứa có thể mang ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý. Một lời hứa cá nhân thường dựa trên sự tin tưởng và lương tâm, trong khi một lời hứa pháp lý (như trong hợp đồng) có thể bị ràng buộc và thực thi theo luật pháp. Cả hai đều đòi hỏi sự 'fulfill' (thực hiện) để duy trì trật tự và công bằng trong xã hội.