delivery person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to take things such as letters, packages, or food to a particular place.
Vietnamese Meaning
Người có công việc là mang những thứ như thư từ, bưu kiện hoặc thức ăn đến một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delivery person left the package at my doorstep."
"Người giao hàng đã để gói hàng ở trước cửa nhà tôi."
-
"The delivery person was very polite and helpful."
"Người giao hàng rất lịch sự và nhiệt tình."
-
"I gave a tip to the delivery person."
"Tôi đã boa cho người giao hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung những người làm công việc giao hàng, không phân biệt phương tiện hay loại hàng hóa giao. Cụm từ 'delivery man' hoặc 'delivery woman' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'delivery person' là trung tính về giới tính và được ưa chuộng hơn trong văn phong hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly delivery person (người giao hàng thân thiện)
-
fast fast delivery person (người giao hàng nhanh chóng)
-
efficient efficient delivery person (người giao hàng hiệu quả)
-
reliable reliable delivery person (người giao hàng đáng tin cậy)
-
tip tip the delivery person (boa tiền cho người giao hàng)
-
meet meet the delivery person (gặp người giao hàng)
-
wait for wait for the delivery person (chờ người giao hàng)
-
thank thank the delivery person (cảm ơn người giao hàng)
-
arrives The delivery person arrives. (Người giao hàng đến.)
-
brings The delivery person brings the package. (Người giao hàng mang gói hàng đến.)
-
hands over The delivery person hands over the order. (Người giao hàng trao tận tay đơn hàng.)
Idioms
-
Waiting for the delivery person
Đang chờ người giao hàng đến
"I can't leave yet; I'm waiting for the delivery person with my new shoes."
(Tôi chưa thể đi được; tôi đang chờ người giao hàng mang đôi giày mới của tôi đến.)
-
Tip the delivery person
Trả tiền boa cho người giao hàng
"It's customary to tip the delivery person a few dollars for their service."
(Việc boa cho người giao hàng vài đô la cho dịch vụ của họ là một phong tục phổ biến.)
-
The delivery person will be there shortly
Người giao hàng sẽ đến ngay thôi
"Don't worry about your pizza; the app says the delivery person will be there shortly."
(Đừng lo lắng về chiếc bánh pizza của bạn; ứng dụng báo người giao hàng sẽ đến ngay thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delivery person
Danh từNgười có công việc là mang những thứ như thư từ, bưu kiện hoặc thức ăn đến một địa điểm cụ thể.
"The delivery person left the package at my doorstep."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the delivery person arrives on time, I will give them a tip. |
Nếu người giao hàng đến đúng giờ, tôi sẽ cho họ tiền boa. |
| Phủ định | If the delivery person doesn't call before arriving, I won't be home to receive the package. |
Nếu người giao hàng không gọi trước khi đến, tôi sẽ không có nhà để nhận gói hàng. |
| Nghi vấn | Will the delivery person leave the package at my door if I'm not home? |
Người giao hàng có để gói hàng ở cửa nhà tôi nếu tôi không có nhà không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery person is going to bring the package tomorrow. |
Người giao hàng sẽ mang kiện hàng đến vào ngày mai. |
| Phủ định | The delivery person is not going to arrive before 5 PM. |
Người giao hàng sẽ không đến trước 5 giờ chiều. |
| Nghi vấn | Is the delivery person going to call before they arrive? |
Người giao hàng có gọi điện trước khi họ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery person".
