(Top Banner Ad)
delivery driver
A2
Danh từ A2 Vận tải, Thương mại

delivery driver

UK: /dɪˈlɪvəri ˈdraɪvə(r)/ • US: /dɪˈlɪvəri ˈdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

tài xế giao hàng người giao hàng shipper
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to take goods or packages to people's houses or places of business.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là mang hàng hóa hoặc bưu kiện đến nhà của mọi người hoặc địa điểm kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery driver arrived with my pizza."

    "Người giao hàng đã đến với chiếc pizza của tôi."

  • "Many restaurants are hiring delivery drivers to handle the increased demand for takeout."

    "Nhiều nhà hàng đang thuê tài xế giao hàng để đáp ứng nhu cầu mang đi ngày càng tăng."

  • "The delivery driver was very friendly and helpful."

    "Người giao hàng rất thân thiện và hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao, phân phát (hàng hóa, thư từ)
Noun delivery sự giao hàng, kiện hàng được giao
Verb drive lái (xe), điều khiển
Noun driver người lái xe, tài xế
Adjective undeliverable không thể giao được (thư, hàng hóa do địa chỉ sai...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
English
delivery

Nguồn gốc của 'Delivery'

Từ 'delivery' (sự giao hàng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deliberare' (nghĩa gốc là cân nhắc, sau này phát triển thành giải thoát), rồi qua tiếng Pháp cổ 'delivrer' (giải thoát, trao). Khi vào tiếng Anh, nó trở thành động từ 'deliver' (giao, phân phát) và danh từ 'delivery' (sự giao hàng hoặc kiện hàng được giao).

Nguồn gốc của 'Driver'

Từ 'driver' (người lái xe) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*dribaną*' và tiếng Anh cổ 'drīfan' (lái, đẩy, xua). Đến tiếng Anh hiện đại, 'driver' dùng để chỉ người điều khiển một phương tiện (như ô tô, xe máy) hoặc máy móc nào đó. Khi kết hợp với 'delivery', nó tạo thành 'delivery driver' - người lái xe để thực hiện công việc giao hàng.

Usage Note

Cụm từ 'delivery driver' dùng để chỉ người lái xe, người trực tiếp giao hàng. Nó thường ám chỉ công việc toàn thời gian hoặc bán thời gian. Khác với 'courier' có thể bao gồm nhiều phương tiện giao hàng khác nhau, và nhấn mạnh tính nhanh chóng, hoặc 'messenger' thường giao các tài liệu, thư từ quan trọng.

Prepositions

for as

* `delivery driver for [company name]` : Làm tài xế giao hàng cho công ty nào đó. Ví dụ: 'He works as a delivery driver for Amazon.'
* `as a delivery driver`: Với tư cách là tài xế giao hàng. Ví dụ: 'She started working as a delivery driver to earn extra money.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivery driver
  • experienced an experienced delivery driver
    (một tài xế giao hàng giàu kinh nghiệm)
  • reliable a reliable delivery driver
    (một tài xế giao hàng đáng tin cậy)
  • local a local delivery driver
    (một tài xế giao hàng địa phương)
Verb + (a) delivery driver
  • hire to hire a delivery driver
    (thuê một tài xế giao hàng)
  • tip to tip a delivery driver
    (boa/cho tiền tip cho tài xế giao hàng)
  • become to become a delivery driver
    (trở thành tài xế giao hàng)
Delivery driver + Verb
  • delivers A delivery driver delivers packages.
    (Một tài xế giao hàng phân phát các gói hàng.)
  • works A delivery driver works long hours.
    (Một tài xế giao hàng làm việc nhiều giờ.)

Idioms

  • a day in the life of a delivery driver

    một ngày làm việc điển hình của một tài xế giao hàng (ám chỉ cuộc sống, các hoạt động hàng ngày)

    "This documentary shows a day in the life of a delivery driver, highlighting their challenges and routines."

    (Bộ phim tài liệu này cho thấy một ngày làm việc của một tài xế giao hàng, nêu bật những thách thức và thói quen của họ.)

  • work as a delivery driver

    làm nghề tài xế giao hàng

    "Many students work as delivery drivers to earn extra money while studying."

    (Nhiều sinh viên làm nghề tài xế giao hàng để kiếm thêm tiền trong khi học.)

  • on-demand delivery driver

    tài xế giao hàng theo yêu cầu (thường làm việc cho các ứng dụng giao hàng, linh hoạt về thời gian)

    "The company is recruiting more on-demand delivery drivers to meet the increasing demand for fast deliveries."

    (Công ty đang tuyển thêm nhiều tài xế giao hàng theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivery driver

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là mang hàng hóa hoặc bưu kiện đến nhà của mọi người hoặc địa điểm kinh doanh.

"The delivery driver arrived with my pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a delivery driver.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một tài xế giao hàng.
Phủ định
He said that he was not a delivery driver.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một tài xế giao hàng.
Nghi vấn
She asked if he was a delivery driver.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một tài xế giao hàng không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery driver is working today, isn't he?
Người giao hàng đang làm việc hôm nay, phải không?
Phủ định
The delivery driver isn't coming today, is he?
Người giao hàng không đến hôm nay, phải không?
Nghi vấn
A delivery driver can pick up the package, can't they?
Một người giao hàng có thể lấy gói hàng, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery driver had been working overtime all week to meet the holiday demand.
Người lái xe giao hàng đã làm thêm giờ cả tuần để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.
Phủ định
The delivery driver hadn't been paying attention to the road, which caused the accident.
Người lái xe giao hàng đã không chú ý đến đường đi, điều này đã gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Had the delivery driver been speeding before the police stopped him?
Người lái xe giao hàng đã chạy quá tốc độ trước khi bị cảnh sát chặn lại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery driver".

Văn hóa tiền tip (boa)

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho tiền tip (boa) cho tài xế giao hàng là một phong tục phổ biến, đặc biệt khi dịch vụ tốt hoặc đơn hàng lớn. Hành động này được coi là một cách thể hiện sự đánh giá cao đối với công sức và dịch vụ của họ, đặc biệt là trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Vai trò trong 'Nền kinh tế chia sẻ' (Gig Economy)

Nghề tài xế giao hàng đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây nhờ sự bùng nổ của 'nền kinh tế chia sẻ' (gig economy) và các ứng dụng giao hàng (như Uber Eats, DoorDash, GrabFood). Nhiều người chọn công việc này vì tính linh hoạt, cho phép họ kiếm thu nhập bổ sung hoặc làm công việc chính mà không bị ràng buộc bởi giờ hành chính truyền thống.