delivery driver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to take goods or packages to people's houses or places of business.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là mang hàng hóa hoặc bưu kiện đến nhà của mọi người hoặc địa điểm kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delivery driver arrived with my pizza."
"Người giao hàng đã đến với chiếc pizza của tôi."
-
"Many restaurants are hiring delivery drivers to handle the increased demand for takeout."
"Nhiều nhà hàng đang thuê tài xế giao hàng để đáp ứng nhu cầu mang đi ngày càng tăng."
-
"The delivery driver was very friendly and helpful."
"Người giao hàng rất thân thiện và hữu ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'delivery driver' dùng để chỉ người lái xe, người trực tiếp giao hàng. Nó thường ám chỉ công việc toàn thời gian hoặc bán thời gian. Khác với 'courier' có thể bao gồm nhiều phương tiện giao hàng khác nhau, và nhấn mạnh tính nhanh chóng, hoặc 'messenger' thường giao các tài liệu, thư từ quan trọng.
Prepositions
* `delivery driver for [company name]` : Làm tài xế giao hàng cho công ty nào đó. Ví dụ: 'He works as a delivery driver for Amazon.'
* `as a delivery driver`: Với tư cách là tài xế giao hàng. Ví dụ: 'She started working as a delivery driver to earn extra money.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced delivery driver (một tài xế giao hàng giàu kinh nghiệm)
-
reliable a reliable delivery driver (một tài xế giao hàng đáng tin cậy)
-
local a local delivery driver (một tài xế giao hàng địa phương)
-
hire to hire a delivery driver (thuê một tài xế giao hàng)
-
tip to tip a delivery driver (boa/cho tiền tip cho tài xế giao hàng)
-
become to become a delivery driver (trở thành tài xế giao hàng)
-
delivers A delivery driver delivers packages. (Một tài xế giao hàng phân phát các gói hàng.)
-
works A delivery driver works long hours. (Một tài xế giao hàng làm việc nhiều giờ.)
Idioms
-
a day in the life of a delivery driver
một ngày làm việc điển hình của một tài xế giao hàng (ám chỉ cuộc sống, các hoạt động hàng ngày)
"This documentary shows a day in the life of a delivery driver, highlighting their challenges and routines."
(Bộ phim tài liệu này cho thấy một ngày làm việc của một tài xế giao hàng, nêu bật những thách thức và thói quen của họ.)
-
work as a delivery driver
làm nghề tài xế giao hàng
"Many students work as delivery drivers to earn extra money while studying."
(Nhiều sinh viên làm nghề tài xế giao hàng để kiếm thêm tiền trong khi học.)
-
on-demand delivery driver
tài xế giao hàng theo yêu cầu (thường làm việc cho các ứng dụng giao hàng, linh hoạt về thời gian)
"The company is recruiting more on-demand delivery drivers to meet the increasing demand for fast deliveries."
(Công ty đang tuyển thêm nhiều tài xế giao hàng theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delivery driver
Danh từMột người có công việc là mang hàng hóa hoặc bưu kiện đến nhà của mọi người hoặc địa điểm kinh doanh.
"The delivery driver arrived with my pizza."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a delivery driver. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một tài xế giao hàng. |
| Phủ định | He said that he was not a delivery driver. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một tài xế giao hàng. |
| Nghi vấn | She asked if he was a delivery driver. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một tài xế giao hàng không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery driver is working today, isn't he? |
Người giao hàng đang làm việc hôm nay, phải không? |
| Phủ định | The delivery driver isn't coming today, is he? |
Người giao hàng không đến hôm nay, phải không? |
| Nghi vấn | A delivery driver can pick up the package, can't they? |
Một người giao hàng có thể lấy gói hàng, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery driver had been working overtime all week to meet the holiday demand. |
Người lái xe giao hàng đã làm thêm giờ cả tuần để đáp ứng nhu cầu dịp lễ. |
| Phủ định | The delivery driver hadn't been paying attention to the road, which caused the accident. |
Người lái xe giao hàng đã không chú ý đến đường đi, điều này đã gây ra tai nạn. |
| Nghi vấn | Had the delivery driver been speeding before the police stopped him? |
Người lái xe giao hàng đã chạy quá tốc độ trước khi bị cảnh sát chặn lại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery driver".
