(Top Banner Ad)
delusional person
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Y học

delusional person

UK: /dɪˈluːʒənəl/ • US: /dɪˈluːʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

người bị ảo tưởng người hoang tưởng người có ảo giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Holding false or idiosyncratic beliefs or impressions that are maintained despite incontrovertible evidence to the contrary.

Vietnamese Meaning

Mắc phải những niềm tin hoặc ấn tượng sai lệch, kỳ dị, được duy trì bất chấp những bằng chứng không thể bác bỏ chứng minh điều ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's delusional if he thinks he can win the election with only 10% of the vote."

    "Anh ta thật ảo tưởng nếu nghĩ rằng anh ta có thể thắng cử chỉ với 10% số phiếu bầu."

  • "She became a delusional person after the accident."

    "Cô ấy trở thành một người bị ảo tưởng sau vụ tai nạn."

  • "It's hard to reason with a delusional person."

    "Rất khó để nói chuyện hợp lý với một người bị ảo tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delusion ảo tưởng
Adjective delusional ảo tưởng, hoang tưởng
Adverb delusionally một cách ảo tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deludere (to deceive)
English
delusional (late 18th century)
English
person

Nguồn gốc của 'delusional'

Từ 'delusional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deludere', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'đánh lừa'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả trạng thái bị ảo tưởng hoặc tin vào những điều không có thật. Sau này, nó kết hợp với từ 'person' để chỉ người có những ảo tưởng như vậy.

Usage Note

Tính từ 'delusional' thường được dùng để mô tả người có những niềm tin sai lệch, không dựa trên thực tế và không thể thuyết phục họ thay đổi quan điểm, kể cả khi có bằng chứng rõ ràng. Nó mạnh hơn các từ như 'mistaken' (nhầm lẫn) hoặc 'misinformed' (thiếu thông tin) vì nó bao hàm sự kiên trì và không hợp lý trong niềm tin đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh lý (ví dụ, rối loạn ảo tưởng) hoặc để mô tả một ai đó đang tự lừa dối mình về một vấn đề nào đó.
Cụm 'delusional person' được dùng để chỉ một người có những ảo tưởng, niềm tin sai lệch một cách dai dẳng. Đây là một cách nói trực tiếp và thường mang tính tiêu cực. Cần cẩn trọng khi sử dụng, tránh xúc phạm người khác, đặc biệt là khi liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần. Có thể dùng các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

about in regarding

Ví dụ:
- delusional about: Ảo tưởng về điều gì (e.g., "He's delusional about his abilities.")
- delusional in: Ảo tưởng trong lĩnh vực gì (e.g., "She's delusional in her assessment of the situation.")
- delusional regarding: Ảo tưởng liên quan đến (e.g., "They're delusional regarding the consequences of their actions.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delusional person
  • completely completely delusional person
    (người hoàn toàn ảo tưởng)
  • severely severely delusional person
    (người bị ảo tưởng nghiêm trọng)
  • obviously obviously delusional person
    (người rõ ràng là ảo tưởng)
Verb + delusional person
  • label label someone a delusional person
    (gán cho ai đó là người ảo tưởng)
  • consider consider someone a delusional person
    (xem ai đó là người ảo tưởng)
  • think think of someone as a delusional person
    (nghĩ về ai đó như một người ảo tưởng)

Idioms

  • living in a delusional world

    sống trong một thế giới ảo tưởng

    "He's living in a delusional world if he thinks he'll get that promotion."

    (Anh ta đang sống trong một thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)

  • delusional thinking

    suy nghĩ ảo tưởng

    "His constant boasts are a sign of delusional thinking."

    (Việc anh ta khoe khoang liên tục là một dấu hiệu của suy nghĩ ảo tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delusional person

Tính từ
Lật mặt

Mắc phải những niềm tin hoặc ấn tượng sai lệch, kỳ dị, được duy trì bất chấp những bằng chứng không thể bác bỏ chứng minh điều ngược lại.

"He's delusional if he thinks he can win the election with only 10% of the vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting delusional, claiming he could fly.
Anh ta đã cư xử một cách hoang tưởng, khẳng định rằng anh ta có thể bay.
Phủ định
She wasn't being delusional; she had solid evidence to support her claim.
Cô ấy không hề hoang tưởng; cô ấy có bằng chứng xác thực để chứng minh cho tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Were they being delusional when they invested all their money in that risky venture?
Có phải họ đã hoang tưởng khi đầu tư tất cả tiền của họ vào dự án mạo hiểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delusional person".

Sức khỏe Tâm thần và Ảo tưởng

Trong văn hóa phương Tây, ảo tưởng thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe tâm thần như tâm thần phân liệt (schizophrenia) hoặc rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder). Việc hiểu rõ và điều trị các bệnh này là rất quan trọng.

Nhận thức và Thực tế

Khái niệm về một 'delusional person' nhấn mạnh sự khác biệt giữa nhận thức chủ quan và thực tế khách quan. Trong xã hội, việc phân biệt giữa hai điều này rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.