delusional person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Holding false or idiosyncratic beliefs or impressions that are maintained despite incontrovertible evidence to the contrary.
Vietnamese Meaning
Mắc phải những niềm tin hoặc ấn tượng sai lệch, kỳ dị, được duy trì bất chấp những bằng chứng không thể bác bỏ chứng minh điều ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's delusional if he thinks he can win the election with only 10% of the vote."
"Anh ta thật ảo tưởng nếu nghĩ rằng anh ta có thể thắng cử chỉ với 10% số phiếu bầu."
-
"She became a delusional person after the accident."
"Cô ấy trở thành một người bị ảo tưởng sau vụ tai nạn."
-
"It's hard to reason with a delusional person."
"Rất khó để nói chuyện hợp lý với một người bị ảo tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delusion | ảo tưởng |
| Adjective | delusional | ảo tưởng, hoang tưởng |
| Adverb | delusionally | một cách ảo tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'delusional' thường được dùng để mô tả người có những niềm tin sai lệch, không dựa trên thực tế và không thể thuyết phục họ thay đổi quan điểm, kể cả khi có bằng chứng rõ ràng. Nó mạnh hơn các từ như 'mistaken' (nhầm lẫn) hoặc 'misinformed' (thiếu thông tin) vì nó bao hàm sự kiên trì và không hợp lý trong niềm tin đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh lý (ví dụ, rối loạn ảo tưởng) hoặc để mô tả một ai đó đang tự lừa dối mình về một vấn đề nào đó.
Cụm 'delusional person' được dùng để chỉ một người có những ảo tưởng, niềm tin sai lệch một cách dai dẳng. Đây là một cách nói trực tiếp và thường mang tính tiêu cực. Cần cẩn trọng khi sử dụng, tránh xúc phạm người khác, đặc biệt là khi liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần. Có thể dùng các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ:
- delusional about: Ảo tưởng về điều gì (e.g., "He's delusional about his abilities.")
- delusional in: Ảo tưởng trong lĩnh vực gì (e.g., "She's delusional in her assessment of the situation.")
- delusional regarding: Ảo tưởng liên quan đến (e.g., "They're delusional regarding the consequences of their actions.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely delusional person (người hoàn toàn ảo tưởng)
-
severely severely delusional person (người bị ảo tưởng nghiêm trọng)
-
obviously obviously delusional person (người rõ ràng là ảo tưởng)
-
label label someone a delusional person (gán cho ai đó là người ảo tưởng)
-
consider consider someone a delusional person (xem ai đó là người ảo tưởng)
-
think think of someone as a delusional person (nghĩ về ai đó như một người ảo tưởng)
Idioms
-
living in a delusional world
sống trong một thế giới ảo tưởng
"He's living in a delusional world if he thinks he'll get that promotion."
(Anh ta đang sống trong một thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)
-
delusional thinking
suy nghĩ ảo tưởng
"His constant boasts are a sign of delusional thinking."
(Việc anh ta khoe khoang liên tục là một dấu hiệu của suy nghĩ ảo tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delusional person
Tính từMắc phải những niềm tin hoặc ấn tượng sai lệch, kỳ dị, được duy trì bất chấp những bằng chứng không thể bác bỏ chứng minh điều ngược lại.
"He's delusional if he thinks he can win the election with only 10% of the vote."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was acting delusional, claiming he could fly. |
Anh ta đã cư xử một cách hoang tưởng, khẳng định rằng anh ta có thể bay. |
| Phủ định | She wasn't being delusional; she had solid evidence to support her claim. |
Cô ấy không hề hoang tưởng; cô ấy có bằng chứng xác thực để chứng minh cho tuyên bố của mình. |
| Nghi vấn | Were they being delusional when they invested all their money in that risky venture? |
Có phải họ đã hoang tưởng khi đầu tư tất cả tiền của họ vào dự án mạo hiểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delusional person".
