(Top Banner Ad)
out of touch with reality
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

out of touch with reality

UK: /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ wɪð riˈæləti/ • US: /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ wɪθ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

xa rời thực tế mất liên lạc với thực tế không thực tế ảo tưởng không hiểu thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not aware of or not understanding what is really happening in the world.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được hoặc không hiểu những gì đang thực sự xảy ra trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's comments showed that he was completely out of touch with the concerns of ordinary people."

    "Những bình luận của chính trị gia cho thấy rằng ông ta hoàn toàn mất liên lạc với những lo lắng của người dân thường."

  • "He's so out of touch with reality that he thinks he can solve all the world's problems with a single tweet."

    "Anh ta quá xa rời thực tế đến nỗi anh ta nghĩ rằng mình có thể giải quyết tất cả các vấn đề của thế giới chỉ bằng một dòng tweet."

  • "Many people believe that the government is out of touch with the needs of ordinary citizens."

    "Nhiều người tin rằng chính phủ không còn hiểu rõ nhu cầu của người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc, sự liên hệ
Verb touch chạm vào, tiếp xúc
Adjective touchable có thể chạm được, hữu hình
Noun reality thực tế, sự thật
Adjective real có thật, thực sự
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
out of touch with reality
English
out of touch
Old French
tochier
Vulgar Latin
*toccare
Late Latin
realitas
Latin
realis (from res 'thing')

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'out of touch with reality' là một cách diễn đạt ẩn dụ. Ban đầu, 'out of touch' có nghĩa đen là không tiếp xúc vật lý với một vật gì đó. Theo thời gian, nó được mở rộng nghĩa để chỉ sự thiếu kết nối hoặc hiểu biết về một tình huống, một nhóm người, hoặc một ý tưởng. Khi kết hợp với 'with reality' (với thực tế), nó miêu tả một người hoặc một ý tưởng không dựa trên sự thật, không nhận thức được những gì đang thực sự xảy ra, hoặc có quan điểm không phù hợp với thực tế chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những ý tưởng, suy nghĩ hoặc hành động không thực tế, không phù hợp với tình hình hiện tại. Nó ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kết nối với những vấn đề và khó khăn mà người khác đang gặp phải, hoặc những xu hướng và thay đổi đang diễn ra trong xã hội. 'Out of touch' nhấn mạnh sự tách biệt, thiếu kết nối trực tiếp với sự thật.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó mất liên lạc: 'out of touch with reality,' 'out of touch with the youth,' 'out of touch with current events.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + out of touch with reality
  • Completely completely out of touch with reality
    (hoàn toàn xa rời thực tế)
  • Totally totally out of touch with reality
    (hoàn toàn xa rời thực tế)
  • Seriously seriously out of touch with reality
    (nghiêm trọng xa rời thực tế)
  • Dangerously dangerously out of touch with reality
    (nguy hiểm xa rời thực tế)
Verb + out of touch with reality
  • Be be out of touch with reality
    (bị xa rời thực tế)
  • Become become out of touch with reality
    (trở nên xa rời thực tế)
  • Seem seem out of touch with reality
    (dường như xa rời thực tế)
  • Grow grow out of touch with reality
    (dần trở nên xa rời thực tế)
Noun + out of touch with reality (describing)
  • Politicians politicians out of touch with reality
    (các chính trị gia xa rời thực tế)
  • Leaders leaders out of touch with reality
    (các nhà lãnh đạo xa rời thực tế)

Idioms

  • Have one's head in the clouds

    Đầu óc trên mây, mơ màng, không thực tế

    "He always has his head in the clouds, so he's not very good at practical tasks."

    (Anh ấy lúc nào cũng mơ màng, nên không giỏi các công việc thực tế.)

  • Live in a bubble

    Sống trong bong bóng, sống tách biệt với thực tế hoặc những khó khăn chung

    "Many wealthy people live in a bubble, unaware of the struggles of ordinary citizens."

    (Nhiều người giàu sống trong một bong bóng, không nhận thức được những khó khăn của người dân bình thường.)

  • Not living in the real world

    Không sống trong thế giới thực, không thực tế

    "Her ideas for the project are completely unrealistic; she's not living in the real world."

    (Những ý tưởng của cô ấy cho dự án hoàn toàn không thực tế; cô ấy không sống trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of touch with reality

Tính từ
Lật mặt

Mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được hoặc không hiểu những gì đang thực sự xảy ra trên thế giới.

"The politician's comments showed that he was completely out of touch with the concerns of ordinary people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of touch with reality".

Chỉ trích trong chính trị

Cụm từ 'out of touch with reality' thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị để chỉ trích các nhà lãnh đạo hoặc chính phủ được cho là không hiểu hoặc không quan tâm đến cuộc sống, nhu cầu và mối quan tâm của người dân bình thường. Điều này ngụ ý rằng họ đang đưa ra các quyết sách dựa trên thông tin sai lệch hoặc quan điểm cá nhân hạn hẹp.

Phản ánh sự cô lập xã hội

Ngoài ngữ cảnh chính trị, cụm từ này cũng có thể mô tả một cá nhân bị cô lập khỏi các xu hướng xã hội, văn hóa hoặc kinh tế hiện tại. Nó ngụ ý rằng người đó thiếu hiểu biết về những gì đang diễn ra trong cộng đồng hoặc xã hội rộng lớn hơn, dẫn đến quan điểm hoặc hành động không phù hợp.