out of touch with reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not aware of or not understanding what is really happening in the world.
Vietnamese Meaning
Mất liên lạc với thực tế; không nhận thức được hoặc không hiểu những gì đang thực sự xảy ra trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's comments showed that he was completely out of touch with the concerns of ordinary people."
"Những bình luận của chính trị gia cho thấy rằng ông ta hoàn toàn mất liên lạc với những lo lắng của người dân thường."
-
"He's so out of touch with reality that he thinks he can solve all the world's problems with a single tweet."
"Anh ta quá xa rời thực tế đến nỗi anh ta nghĩ rằng mình có thể giải quyết tất cả các vấn đề của thế giới chỉ bằng một dòng tweet."
-
"Many people believe that the government is out of touch with the needs of ordinary citizens."
"Nhiều người tin rằng chính phủ không còn hiểu rõ nhu cầu của người dân bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những ý tưởng, suy nghĩ hoặc hành động không thực tế, không phù hợp với tình hình hiện tại. Nó ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu kết nối với những vấn đề và khó khăn mà người khác đang gặp phải, hoặc những xu hướng và thay đổi đang diễn ra trong xã hội. 'Out of touch' nhấn mạnh sự tách biệt, thiếu kết nối trực tiếp với sự thật.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó mất liên lạc: 'out of touch with reality,' 'out of touch with the youth,' 'out of touch with current events.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely out of touch with reality (hoàn toàn xa rời thực tế)
-
Totally totally out of touch with reality (hoàn toàn xa rời thực tế)
-
Seriously seriously out of touch with reality (nghiêm trọng xa rời thực tế)
-
Dangerously dangerously out of touch with reality (nguy hiểm xa rời thực tế)
-
Be be out of touch with reality (bị xa rời thực tế)
-
Become become out of touch with reality (trở nên xa rời thực tế)
-
Seem seem out of touch with reality (dường như xa rời thực tế)
-
Grow grow out of touch with reality (dần trở nên xa rời thực tế)
-
Politicians politicians out of touch with reality (các chính trị gia xa rời thực tế)
-
Leaders leaders out of touch with reality (các nhà lãnh đạo xa rời thực tế)
Idioms
-
Have one's head in the clouds
Đầu óc trên mây, mơ màng, không thực tế
"He always has his head in the clouds, so he's not very good at practical tasks."
(Anh ấy lúc nào cũng mơ màng, nên không giỏi các công việc thực tế.)
-
Live in a bubble
Sống trong bong bóng, sống tách biệt với thực tế hoặc những khó khăn chung
"Many wealthy people live in a bubble, unaware of the struggles of ordinary citizens."
(Nhiều người giàu sống trong một bong bóng, không nhận thức được những khó khăn của người dân bình thường.)
-
Not living in the real world
Không sống trong thế giới thực, không thực tế
"Her ideas for the project are completely unrealistic; she's not living in the real world."
(Những ý tưởng của cô ấy cho dự án hoàn toàn không thực tế; cô ấy không sống trong thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of touch with reality
Tính từMất liên lạc với thực tế; không nhận thức được hoặc không hiểu những gì đang thực sự xảy ra trên thế giới.
"The politician's comments showed that he was completely out of touch with the concerns of ordinary people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of touch with reality".
