(Top Banner Ad)
demanding person
B2
Tính từ B2 Chung

demanding person

UK: /dɪˈmændɪŋ/ • US: /dɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người hay đòi hỏi người khắt khe người khó tính người cầu toàn người kỹ tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring much skill or effort.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very demanding boss."

    "Cô ấy là một bà chủ rất khắt khe."

  • "My new project is very demanding of my time."

    "Dự án mới của tôi đòi hỏi rất nhiều thời gian của tôi."

  • "He is a demanding client, but he always pays on time."

    "Anh ấy là một khách hàng khó tính, nhưng anh ấy luôn thanh toán đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu
Noun demander người đòi hỏi, người yêu cầu
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe
Adjective undemanding không đòi hỏi, dễ tính
Adverb demandingly một cách đòi hỏi, khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandare
Old French
demander
English
demand

Gốc rễ của 'demand'

Từ 'demand' (yêu cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mandare', nghĩa là 'ra lệnh, ủy thác'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'demander' (hỏi, yêu cầu), và cuối cùng được tiếng Anh mượn lại. 'Demanding' là dạng tính từ phát triển từ 'demand', dùng để miêu tả người hoặc vật đòi hỏi nhiều.

Khi 'người' trở nên 'đòi hỏi'

Cụm từ 'demanding person' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'demanding' (đòi hỏi, khắt khe) và danh từ 'person' (người). Không có câu chuyện etymology phức tạp cho cả cụm từ này, nó mô tả một người có tính cách hay yêu cầu cao, khó tính.

Usage Note

Tính từ 'demanding' khi mô tả người thể hiện rằng người đó có những yêu cầu cao, khắt khe và khó làm hài lòng. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khó tính, hay phàn nàn) hoặc tích cực (thúc đẩy sự phát triển, đạt được chất lượng cao). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và cách người đó thể hiện yêu cầu của mình. So sánh với 'exacting', cũng có nghĩa là đòi hỏi cao nhưng thường nhấn mạnh đến sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ các quy tắc. 'Particular' chỉ sự kỹ tính, quan tâm đến chi tiết, nhưng không nhất thiết đòi hỏi người khác phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao.

Prepositions

of on

'Demanding of' thường đi với những điều kiện, yêu cầu hoặc phẩm chất mà người đó mong muốn. 'Demanding on' thường đi với nguồn lực (thời gian, năng lượng) mà một việc gì đó đòi hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding person
  • extremely an extremely demanding person
    (một người cực kỳ đòi hỏi)
  • highly a highly demanding person
    (một người rất hay đòi hỏi)
  • overly an overly demanding person
    (một người đòi hỏi quá mức)
  • relentlessly a relentlessly demanding person
    (một người đòi hỏi không ngừng nghỉ)
Verb + demanding person
  • deal with deal with a demanding person
    (đối phó với một người khó tính)
  • manage manage a demanding person
    (quản lý một người hay đòi hỏi)
  • satisfy satisfy a demanding person
    (làm hài lòng một người khắt khe)
Noun (role) + demanding person
  • a boss is a a boss is a demanding person
    (một ông chủ là người khắt khe)
  • a client can be a a client can be a demanding person
    (một khách hàng có thể là người đòi hỏi)

Idioms

  • to be a demanding person to please

    là một người khó làm hài lòng, khó chiều

    "My grandmother is a demanding person to please, so I always try my best with her gifts."

    (Bà tôi là một người khó chiều, nên tôi luôn cố gắng hết sức với những món quà cho bà.)

  • a demanding person by nature

    một người bản chất đã khó tính/đòi hỏi

    "He's a demanding person by nature, so don't take his high expectations personally."

    (Anh ấy bản chất là người khắt khe, nên đừng nghĩ những kỳ vọng cao của anh ấy là vì cá nhân bạn.)

  • to be considered a demanding person

    được xem là một người đòi hỏi/khắt khe

    "She doesn't mean to be rude, but she's often considered a demanding person."

    (Cô ấy không có ý thô lỗ, nhưng cô ấy thường bị xem là một người đòi hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding person

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý.

"She is a very demanding boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a demanding person, you often find flaws in everything.
Nếu bạn là một người hay đòi hỏi, bạn thường tìm thấy những thiếu sót trong mọi thứ.
Phủ định
When someone is a demanding person, they don't easily express satisfaction.
Khi ai đó là một người hay đòi hỏi, họ không dễ dàng bày tỏ sự hài lòng.
Nghi vấn
If someone is a demanding person, do they ever feel content?
Nếu ai đó là một người hay đòi hỏi, họ có bao giờ cảm thấy hài lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding person".

Tính 'khó tính' trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, một 'demanding person' (người đòi hỏi) thường được nhìn nhận là người khó tính, đặt ra tiêu chuẩn cao cho người khác hoặc cho bản thân. Điều này có thể được xem là tích cực nếu nó thúc đẩy sự xuất sắc trong công việc hoặc cuộc sống, nhưng cũng có thể tiêu cực nếu gây căng thẳng hoặc xung đột trong các mối quan hệ cá nhân.

Phân biệt 'đòi hỏi' và 'quyết đoán'

Ranh giới giữa việc là một 'demanding person' (người đòi hỏi) và một người 'assertive' (quyết đoán) đôi khi rất mong manh. Người quyết đoán biết cách thể hiện nhu cầu của mình một cách rõ ràng và tôn trọng, trong khi người đòi hỏi có thể gây áp lực và bỏ qua nhu cầu của người khác. Sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội ở phương Tây.