demanding person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring much skill or effort.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very demanding boss."
"Cô ấy là một bà chủ rất khắt khe."
-
"My new project is very demanding of my time."
"Dự án mới của tôi đòi hỏi rất nhiều thời gian của tôi."
-
"He is a demanding client, but he always pays on time."
"Anh ấy là một khách hàng khó tính, nhưng anh ấy luôn thanh toán đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demand | yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | demand | sự yêu cầu, nhu cầu |
| Noun | demander | người đòi hỏi, người yêu cầu |
| Adjective | demanding | đòi hỏi cao, khắt khe |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi, dễ tính |
| Adverb | demandingly | một cách đòi hỏi, khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'demanding' khi mô tả người thể hiện rằng người đó có những yêu cầu cao, khắt khe và khó làm hài lòng. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khó tính, hay phàn nàn) hoặc tích cực (thúc đẩy sự phát triển, đạt được chất lượng cao). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và cách người đó thể hiện yêu cầu của mình. So sánh với 'exacting', cũng có nghĩa là đòi hỏi cao nhưng thường nhấn mạnh đến sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ các quy tắc. 'Particular' chỉ sự kỹ tính, quan tâm đến chi tiết, nhưng không nhất thiết đòi hỏi người khác phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao.
Prepositions
'Demanding of' thường đi với những điều kiện, yêu cầu hoặc phẩm chất mà người đó mong muốn. 'Demanding on' thường đi với nguồn lực (thời gian, năng lượng) mà một việc gì đó đòi hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely an extremely demanding person (một người cực kỳ đòi hỏi)
-
highly a highly demanding person (một người rất hay đòi hỏi)
-
overly an overly demanding person (một người đòi hỏi quá mức)
-
relentlessly a relentlessly demanding person (một người đòi hỏi không ngừng nghỉ)
-
deal with deal with a demanding person (đối phó với một người khó tính)
-
manage manage a demanding person (quản lý một người hay đòi hỏi)
-
satisfy satisfy a demanding person (làm hài lòng một người khắt khe)
-
a boss is a a boss is a demanding person (một ông chủ là người khắt khe)
-
a client can be a a client can be a demanding person (một khách hàng có thể là người đòi hỏi)
Idioms
-
to be a demanding person to please
là một người khó làm hài lòng, khó chiều
"My grandmother is a demanding person to please, so I always try my best with her gifts."
(Bà tôi là một người khó chiều, nên tôi luôn cố gắng hết sức với những món quà cho bà.)
-
a demanding person by nature
một người bản chất đã khó tính/đòi hỏi
"He's a demanding person by nature, so don't take his high expectations personally."
(Anh ấy bản chất là người khắt khe, nên đừng nghĩ những kỳ vọng cao của anh ấy là vì cá nhân bạn.)
-
to be considered a demanding person
được xem là một người đòi hỏi/khắt khe
"She doesn't mean to be rude, but she's often considered a demanding person."
(Cô ấy không có ý thô lỗ, nhưng cô ấy thường bị xem là một người đòi hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demanding person
Tính từĐòi hỏi nhiều kỹ năng, nỗ lực hoặc sự chú ý.
"She is a very demanding boss."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a demanding person, you often find flaws in everything. |
Nếu bạn là một người hay đòi hỏi, bạn thường tìm thấy những thiếu sót trong mọi thứ. |
| Phủ định | When someone is a demanding person, they don't easily express satisfaction. |
Khi ai đó là một người hay đòi hỏi, họ không dễ dàng bày tỏ sự hài lòng. |
| Nghi vấn | If someone is a demanding person, do they ever feel content? |
Nếu ai đó là một người hay đòi hỏi, họ có bao giờ cảm thấy hài lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding person".
