demo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A demonstration or presentation of a product, service, or idea, often for promotional purposes.
Vietnamese Meaning
Sự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gave a compelling demo of their new software."
"Công ty đã trình diễn một buổi demo rất ấn tượng về phần mềm mới của họ."
-
"The salesman gave us a demo of the vacuum cleaner."
"Người bán hàng đã trình diễn cho chúng tôi chiếc máy hút bụi."
-
"You can download a free demo of the game."
"Bạn có thể tải xuống bản demo miễn phí của trò chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demonstration | sự trình diễn, sự biểu tình |
| Verb | demonstrate | trình diễn, chứng minh, biểu tình |
| Adjective | demonstrative | hay biểu lộ cảm xúc, có tính chất chứng minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để rút gọn từ 'demonstration'. Trong lĩnh vực công nghệ, 'demo' thường là một phiên bản thử nghiệm, có giới hạn về tính năng hoặc thời gian sử dụng, nhằm cho phép người dùng trải nghiệm trước khi quyết định mua bản đầy đủ. Trong kinh doanh, 'demo' có thể là một buổi thuyết trình sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.
Prepositions
'Demo of' được dùng để chỉ cái gì đang được trình diễn (ví dụ: demo of the new software). 'Demo for' được dùng để chỉ đối tượng mục tiêu của buổi trình diễn (ví dụ: demo for potential investors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick demo (bản demo nhanh)
-
live demo (bản demo trực tiếp)
-
working demo (bản demo hoạt động)
-
see a demo (xem một bản demo)
-
give a demo (cho xem một bản demo)
-
watch a demo (theo dõi một bản demo)
Idioms
-
demo version
phiên bản dùng thử
"You can download the demo version for free."
(Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử miễn phí.)
-
a demo reel
một đoạn phim ngắn trình diễn kỹ năng
"The actor sent his demo reel to the casting director."
(Diễn viên đã gửi đoạn phim ngắn trình diễn kỹ năng của mình cho đạo diễn casting.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demo
Danh từSự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.
"The company gave a compelling demo of their new software."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's demo was more impressive than last year's. |
Buổi trình diễn năm nay ấn tượng hơn buổi trình diễn năm ngoái. |
| Phủ định | Their demo wasn't as well-received as we expected. |
Buổi trình diễn của họ không được đón nhận như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this demo the most innovative one you've ever seen? |
Đây có phải là bản demo sáng tạo nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demo".
