(Top Banner Ad)
demo
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

demo

UK: /ˈdɛməʊ/ • US: /ˈdɛmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn giới thiệu minh họa bản thử nghiệm phiên bản demo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demonstration or presentation of a product, service, or idea, often for promotional purposes.

Vietnamese Meaning

Sự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gave a compelling demo of their new software."

    "Công ty đã trình diễn một buổi demo rất ấn tượng về phần mềm mới của họ."

  • "The salesman gave us a demo of the vacuum cleaner."

    "Người bán hàng đã trình diễn cho chúng tôi chiếc máy hút bụi."

  • "You can download a free demo of the game."

    "Bạn có thể tải xuống bản demo miễn phí của trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demonstration sự trình diễn, sự biểu tình
Verb demonstrate trình diễn, chứng minh, biểu tình
Adjective demonstrative hay biểu lộ cảm xúc, có tính chất chứng minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demonstratio
English
demonstration
English
demo

Nguồn gốc của 'Demo'

Từ 'demo' bắt nguồn từ 'demonstratio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự chứng minh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một màn trình diễn công khai nhằm chứng minh một điều gì đó. Sau này, nó được rút gọn thành 'demo' và thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và âm nhạc để chỉ một phiên bản thử nghiệm hoặc trình diễn ngắn gọn.

Usage Note

Thường được sử dụng để rút gọn từ 'demonstration'. Trong lĩnh vực công nghệ, 'demo' thường là một phiên bản thử nghiệm, có giới hạn về tính năng hoặc thời gian sử dụng, nhằm cho phép người dùng trải nghiệm trước khi quyết định mua bản đầy đủ. Trong kinh doanh, 'demo' có thể là một buổi thuyết trình sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.

Prepositions

of for

'Demo of' được dùng để chỉ cái gì đang được trình diễn (ví dụ: demo of the new software). 'Demo for' được dùng để chỉ đối tượng mục tiêu của buổi trình diễn (ví dụ: demo for potential investors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demo
  • quick demo
    (bản demo nhanh)
  • live demo
    (bản demo trực tiếp)
  • working demo
    (bản demo hoạt động)
Verb + demo
  • see a demo
    (xem một bản demo)
  • give a demo
    (cho xem một bản demo)
  • watch a demo
    (theo dõi một bản demo)

Idioms

  • demo version

    phiên bản dùng thử

    "You can download the demo version for free."

    (Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử miễn phí.)

  • a demo reel

    một đoạn phim ngắn trình diễn kỹ năng

    "The actor sent his demo reel to the casting director."

    (Diễn viên đã gửi đoạn phim ngắn trình diễn kỹ năng của mình cho đạo diễn casting.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demo

Danh từ
Lật mặt

Sự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.

"The company gave a compelling demo of their new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's demo was more impressive than last year's.
Buổi trình diễn năm nay ấn tượng hơn buổi trình diễn năm ngoái.
Phủ định
Their demo wasn't as well-received as we expected.
Buổi trình diễn của họ không được đón nhận như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this demo the most innovative one you've ever seen?
Đây có phải là bản demo sáng tạo nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demo".

Demo trong Công nghệ

Trong ngành công nghệ, 'demo' thường được sử dụng để giới thiệu một sản phẩm mới hoặc một tính năng mới cho khách hàng hoặc nhà đầu tư. Nó là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý và tạo sự quan tâm đến sản phẩm.

Demo trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'demo' là một bản thu âm thử nghiệm được sử dụng để giới thiệu một bài hát mới cho các nhà sản xuất âm nhạc hoặc các hãng thu âm. Nó giúp nghệ sĩ thu hút sự chú ý và có cơ hội hợp tác.