demobilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disband or discharge troops; to discontinue mobilization of.
Vietnamese Meaning
Giải ngũ; giải động viên; giải trừ quân bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the war, the government began to demobilize the army."
"Sau chiến tranh, chính phủ bắt đầu giải ngũ quân đội."
-
"The process of demobilizing the troops took several months."
"Quá trình giải ngũ quân đội mất vài tháng."
-
"Demobilizing the economy proved to be more difficult than anticipated."
"Việc chuyển đổi nền kinh tế từ thời chiến sang thời bình khó khăn hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demobilize | giải ngũ, xuất ngũ; giải tán (quân đội, lực lượng) |
| Noun | demobilization | sự giải ngũ, sự xuất ngũ; sự giải tán (quân đội, lực lượng) |
| Adjective | demobilized | đã giải ngũ, đã xuất ngũ; đã bị giải tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc giải tán quân đội hoặc ngưng quá trình chuẩn bị chiến tranh. Nó bao hàm ý nghĩa trả quân nhân trở về cuộc sống dân sự và ngừng các hoạt động quân sự quy mô lớn. Khác với 'discharge' (xuất ngũ), 'demobilize' nhấn mạnh vào việc giảm quy mô lực lượng vũ trang sau một cuộc chiến hoặc giai đoạn căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
troops demobilize troops (giải ngũ quân đội, xuất ngũ binh lính)
-
an army demobilize an army (giải tán một đội quân)
-
forces demobilize forces (rút bớt lực lượng, giải tán lực lượng)
-
soldiers demobilize soldiers (cho binh lính giải ngũ)
-
quickly quickly demobilize (giải ngũ/giải tán nhanh chóng)
-
gradually gradually demobilize (giải ngũ/giải tán dần dần)
-
fully fully demobilize (giải ngũ/giải tán hoàn toàn)
-
from demobilize from active service (xuất ngũ khỏi quân dịch/lực lượng tại ngũ)
-
into demobilize into civilian life (xuất ngũ để trở về đời sống dân sự)
Idioms
-
demobilize from active duty
giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự/lực lượng tại ngũ
"After years of fighting, the soldiers were finally allowed to demobilize from active duty."
(Sau nhiều năm chiến đấu, những người lính cuối cùng đã được phép giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự.)
-
begin to demobilize
bắt đầu giải ngũ/giải tán
"Following the peace treaty, the country began to demobilize its reserve forces."
(Sau hiệp ước hòa bình, đất nước bắt đầu giải tán các lực lượng dự bị của mình.)
-
demobilize into civilian society
xuất ngũ để hòa nhập vào xã hội dân sự
"It takes time and support for veterans to successfully demobilize into civilian society."
(Cần thời gian và sự hỗ trợ để các cựu binh có thể hòa nhập thành công vào xã hội dân sự sau khi xuất ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demobilize
Động từGiải ngũ; giải động viên; giải trừ quân bị.
"After the war, the government began to demobilize the army."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should demobilize the troops after the conflict ends. |
Chính phủ nên giải ngũ quân đội sau khi xung đột kết thúc. |
| Phủ định | They must not demobilize the soldiers before a peace treaty is signed. |
Họ không được giải ngũ binh lính trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết. |
| Nghi vấn | Can we demobilize some of the reserves now that the threat has diminished? |
Chúng ta có thể giải ngũ một số quân dự bị bây giờ khi mối đe dọa đã giảm bớt không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army demobilizes new recruits every summer. |
Quân đội giải ngũ các tân binh mỗi mùa hè. |
| Phủ định | The general does not demobilize the troops before the peace treaty is signed. |
Vị tướng không giải ngũ quân đội trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết. |
| Nghi vấn | Does the government demobilize soldiers after the war ends? |
Chính phủ có giải ngũ binh lính sau khi chiến tranh kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demobilize".
