(Top Banner Ad)
demobilize
C1
Động từ C1 Quân sự, Chính trị

demobilize

UK: /diːˈməʊbɪlaɪz/ • US: /diːˈmoʊbəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải ngũ giải động viên giải trừ quân bị chuyển đổi sản xuất thời chiến sang thời bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disband or discharge troops; to discontinue mobilization of.

Vietnamese Meaning

Giải ngũ; giải động viên; giải trừ quân bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the war, the government began to demobilize the army."

    "Sau chiến tranh, chính phủ bắt đầu giải ngũ quân đội."

  • "The process of demobilizing the troops took several months."

    "Quá trình giải ngũ quân đội mất vài tháng."

  • "Demobilizing the economy proved to be more difficult than anticipated."

    "Việc chuyển đổi nền kinh tế từ thời chiến sang thời bình khó khăn hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demobilize giải ngũ, xuất ngũ; giải tán (quân đội, lực lượng)
Noun demobilization sự giải ngũ, sự xuất ngũ; sự giải tán (quân đội, lực lượng)
Adjective demobilized đã giải ngũ, đã xuất ngũ; đã bị giải tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
French
mobiliser
French
démobiliser
English
demobilize

Gốc rễ từ sự 'di chuyển' và 'ngược lại'

Từ 'demobilize' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'démobiliser'. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin và Pháp có nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'hủy bỏ'. Phần 'mobilize' lại đến từ 'mobiliser' trong tiếng Pháp, mà ban đầu từ 'mobilis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'có thể di chuyển'. Vì vậy, 'demobilize' có nghĩa đen là 'hủy bỏ sự chuẩn bị sẵn sàng để di chuyển' hay 'giải tán các lực lượng đã được tập hợp'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc giải tán quân đội hoặc ngưng quá trình chuẩn bị chiến tranh. Nó bao hàm ý nghĩa trả quân nhân trở về cuộc sống dân sự và ngừng các hoạt động quân sự quy mô lớn. Khác với 'discharge' (xuất ngũ), 'demobilize' nhấn mạnh vào việc giảm quy mô lực lượng vũ trang sau một cuộc chiến hoặc giai đoạn căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • troops demobilize troops
    (giải ngũ quân đội, xuất ngũ binh lính)
  • an army demobilize an army
    (giải tán một đội quân)
  • forces demobilize forces
    (rút bớt lực lượng, giải tán lực lượng)
  • soldiers demobilize soldiers
    (cho binh lính giải ngũ)
Adverb + Verb
  • quickly quickly demobilize
    (giải ngũ/giải tán nhanh chóng)
  • gradually gradually demobilize
    (giải ngũ/giải tán dần dần)
  • fully fully demobilize
    (giải ngũ/giải tán hoàn toàn)
Verb + Prepositional Phrase
  • from demobilize from active service
    (xuất ngũ khỏi quân dịch/lực lượng tại ngũ)
  • into demobilize into civilian life
    (xuất ngũ để trở về đời sống dân sự)

Idioms

  • demobilize from active duty

    giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự/lực lượng tại ngũ

    "After years of fighting, the soldiers were finally allowed to demobilize from active duty."

    (Sau nhiều năm chiến đấu, những người lính cuối cùng đã được phép giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự.)

  • begin to demobilize

    bắt đầu giải ngũ/giải tán

    "Following the peace treaty, the country began to demobilize its reserve forces."

    (Sau hiệp ước hòa bình, đất nước bắt đầu giải tán các lực lượng dự bị của mình.)

  • demobilize into civilian society

    xuất ngũ để hòa nhập vào xã hội dân sự

    "It takes time and support for veterans to successfully demobilize into civilian society."

    (Cần thời gian và sự hỗ trợ để các cựu binh có thể hòa nhập thành công vào xã hội dân sự sau khi xuất ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demobilize

Động từ
Lật mặt

Giải ngũ; giải động viên; giải trừ quân bị.

"After the war, the government began to demobilize the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should demobilize the troops after the conflict ends.
Chính phủ nên giải ngũ quân đội sau khi xung đột kết thúc.
Phủ định
They must not demobilize the soldiers before a peace treaty is signed.
Họ không được giải ngũ binh lính trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
Nghi vấn
Can we demobilize some of the reserves now that the threat has diminished?
Chúng ta có thể giải ngũ một số quân dự bị bây giờ khi mối đe dọa đã giảm bớt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army demobilizes new recruits every summer.
Quân đội giải ngũ các tân binh mỗi mùa hè.
Phủ định
The general does not demobilize the troops before the peace treaty is signed.
Vị tướng không giải ngũ quân đội trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
Nghi vấn
Does the government demobilize soldiers after the war ends?
Chính phủ có giải ngũ binh lính sau khi chiến tranh kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demobilize".

Sự trở lại từ chiến trường

Việc giải ngũ (demobilization) là một sự kiện trọng đại, đặc biệt đối với những binh lính trở về từ chiến tranh. Quá trình này không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là sự chuyển đổi lớn về tâm lý và xã hội. Cựu binh phải đối mặt với nhiều thách thức như tìm kiếm việc làm, tái hòa nhập với gia đình và cộng đồng, và đôi khi là vượt qua các chấn thương tâm lý do chiến tranh gây ra.

Tác động kinh tế và xã hội

Sau các cuộc xung đột lớn, việc giải ngũ hàng loạt có thể gây ra những tác động đáng kể đến nền kinh tế và xã hội của một quốc gia. Chính phủ phải đối mặt với áp lực cung cấp việc làm, nhà ở và chăm sóc sức khỏe cho hàng ngàn, thậm chí hàng triệu cựu binh. Sự kiện này cũng có thể thay đổi cấu trúc dân số và lực lượng lao động của đất nước.