disband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break up or dissolve an organization, group, or assembly.
Vietnamese Meaning
Giải tán, giải thể một tổ chức, nhóm hoặc hội đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army regiment was disbanded after the war."
"Trung đoàn quân đội đã bị giải tán sau chiến tranh."
-
"The political party decided to disband due to lack of support."
"Đảng chính trị quyết định giải tán do thiếu sự ủng hộ."
-
"The committee was disbanded after completing its task."
"Ủy ban đã bị giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disband | Giải tán (một nhóm, tổ chức, quân đội...) |
| Noun | disbandment | Sự giải tán, sự phân tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disband' thường được sử dụng khi nói về việc chính thức chấm dứt sự tồn tại của một nhóm hoặc tổ chức có cấu trúc. Nó mang ý nghĩa chủ động và có sự quyết định từ bên trong hoặc bên ngoài. Khác với 'dissolve' có thể mang nghĩa tự tan rã do các yếu tố bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
group disband a group (giải tán một nhóm)
-
committee disband a committee (giải tán một ủy ban)
-
army disband an army (giải tán quân đội)
-
organization disband an organization (giải tán một tổ chức)
-
team disband a team (giải tán một đội)
-
decide decide to disband (quyết định giải tán)
-
vote vote to disband (bỏ phiếu giải tán)
-
be forced be forced to disband (bị buộc phải giải tán)
-
quickly quickly disband (nhanh chóng giải tán)
-
permanently permanently disband (giải tán vĩnh viễn)
-
voluntarily voluntarily disband (tự nguyện giải tán)
Idioms
-
to disband for good
giải tán vĩnh viễn, giải tán hoàn toàn
"After years of touring, the band decided to disband for good."
(Sau nhiều năm lưu diễn, ban nhạc quyết định giải tán vĩnh viễn.)
-
disband a group/organization
giải tán một nhóm/tổ chức (một cách chính thức)
"The city council voted to disband the environmental committee."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu giải tán ủy ban môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disband
VerbGiải tán, giải thể một tổ chức, nhóm hoặc hội đồng.
"The army regiment was disbanded after the war."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the band will disband after this tour! |
Ồ, ban nhạc sẽ tan rã sau chuyến lưu diễn này! |
| Phủ định | Well, the committee should not disband so quickly. |
Chà, ủy ban không nên giải tán quá nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, will the team disband if they lose? |
Này, đội có tan rã nếu họ thua không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee should disband after completing its mission. |
Ủy ban nên giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ của mình. |
| Phủ định | The rebels must not disband until their demands are met. |
Quân nổi dậy không được giải tán cho đến khi các yêu cầu của họ được đáp ứng. |
| Nghi vấn | Will the troops disband after the ceasefire? |
Liệu quân đội có giải tán sau lệnh ngừng bắn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to disband the team after the final game. |
Họ quyết định giải tán đội sau trận đấu cuối cùng. |
| Phủ định | We will not disband the committee until the investigation is complete. |
Chúng tôi sẽ không giải tán ủy ban cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất. |
| Nghi vấn | Will they disband the organization if it continues to lose funding? |
Liệu họ có giải tán tổ chức nếu nó tiếp tục mất nguồn tài trợ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee is going to disband after the project is completed. |
Ủy ban sẽ giải tán sau khi dự án hoàn thành. |
| Phủ định | The band is not going to disband despite the rumors. |
Ban nhạc sẽ không giải tán mặc dù có tin đồn. |
| Nghi vấn | Are the troops going to disband after the ceasefire? |
Có phải quân đội sẽ giải tán sau lệnh ngừng bắn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee has been disbanding gradually due to lack of funding. |
Ủy ban đã dần giải tán do thiếu kinh phí. |
| Phủ định | The protest group hasn't been disbanding despite the police warnings. |
Nhóm biểu tình vẫn chưa giải tán bất chấp cảnh báo của cảnh sát. |
| Nghi vấn | Has the band been disbanding after their latest tour? |
Ban nhạc có đang giải tán sau chuyến lưu diễn mới nhất của họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band usually disbands after the final show of the tour. |
Ban nhạc thường giải tán sau buổi biểu diễn cuối cùng của chuyến lưu diễn. |
| Phủ định | The committee does not disband until all the issues are resolved. |
Ủy ban không giải tán cho đến khi tất cả các vấn đề được giải quyết. |
| Nghi vấn | Does the team disband every year after the competition? |
Đội có giải tán hàng năm sau cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disband".
