(Top Banner Ad)
disband
C1
Verb C1 Chính trị, Quân sự, Tổ chức

disband

UK: /dɪsˈbænd/ • US: /dɪsˈbænd/

Nghĩa tiếng Việt

giải tán giải thể bãi bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break up or dissolve an organization, group, or assembly.

Vietnamese Meaning

Giải tán, giải thể một tổ chức, nhóm hoặc hội đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army regiment was disbanded after the war."

    "Trung đoàn quân đội đã bị giải tán sau chiến tranh."

  • "The political party decided to disband due to lack of support."

    "Đảng chính trị quyết định giải tán do thiếu sự ủng hộ."

  • "The committee was disbanded after completing its task."

    "Ủy ban đã bị giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disband Giải tán (một nhóm, tổ chức, quân đội...)
Noun disbandment Sự giải tán, sự phân tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*banda
Old French
bande
Old French
bander
Old French
desbander
English
disband

Giải tán: Lịch sử từ tiếng Pháp

Từ 'disband' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, bắt nguồn từ động từ 'desbander' trong tiếng Pháp cổ. 'Desbander' được tạo thành từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'tháo gỡ, không còn') và động từ 'bander' (nghĩa là 'buộc lại, tập hợp thành một nhóm'). Do đó, 'disband' mang ý nghĩa 'tháo gỡ một nhóm' hoặc 'giải tán'.

Usage Note

Từ 'disband' thường được sử dụng khi nói về việc chính thức chấm dứt sự tồn tại của một nhóm hoặc tổ chức có cấu trúc. Nó mang ý nghĩa chủ động và có sự quyết định từ bên trong hoặc bên ngoài. Khác với 'dissolve' có thể mang nghĩa tự tan rã do các yếu tố bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

disband + Noun (object)
  • group disband a group
    (giải tán một nhóm)
  • committee disband a committee
    (giải tán một ủy ban)
  • army disband an army
    (giải tán quân đội)
  • organization disband an organization
    (giải tán một tổ chức)
  • team disband a team
    (giải tán một đội)
Verb + to disband
  • decide decide to disband
    (quyết định giải tán)
  • vote vote to disband
    (bỏ phiếu giải tán)
  • be forced be forced to disband
    (bị buộc phải giải tán)
Adverb + disband
  • quickly quickly disband
    (nhanh chóng giải tán)
  • permanently permanently disband
    (giải tán vĩnh viễn)
  • voluntarily voluntarily disband
    (tự nguyện giải tán)

Idioms

  • to disband for good

    giải tán vĩnh viễn, giải tán hoàn toàn

    "After years of touring, the band decided to disband for good."

    (Sau nhiều năm lưu diễn, ban nhạc quyết định giải tán vĩnh viễn.)

  • disband a group/organization

    giải tán một nhóm/tổ chức (một cách chính thức)

    "The city council voted to disband the environmental committee."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu giải tán ủy ban môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disband

Verb
Lật mặt

Giải tán, giải thể một tổ chức, nhóm hoặc hội đồng.

"The army regiment was disbanded after the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the band will disband after this tour!
Ồ, ban nhạc sẽ tan rã sau chuyến lưu diễn này!
Phủ định
Well, the committee should not disband so quickly.
Chà, ủy ban không nên giải tán quá nhanh như vậy.
Nghi vấn
Hey, will the team disband if they lose?
Này, đội có tan rã nếu họ thua không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee should disband after completing its mission.
Ủy ban nên giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Phủ định
The rebels must not disband until their demands are met.
Quân nổi dậy không được giải tán cho đến khi các yêu cầu của họ được đáp ứng.
Nghi vấn
Will the troops disband after the ceasefire?
Liệu quân đội có giải tán sau lệnh ngừng bắn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to disband the team after the final game.
Họ quyết định giải tán đội sau trận đấu cuối cùng.
Phủ định
We will not disband the committee until the investigation is complete.
Chúng tôi sẽ không giải tán ủy ban cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Will they disband the organization if it continues to lose funding?
Liệu họ có giải tán tổ chức nếu nó tiếp tục mất nguồn tài trợ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is going to disband after the project is completed.
Ủy ban sẽ giải tán sau khi dự án hoàn thành.
Phủ định
The band is not going to disband despite the rumors.
Ban nhạc sẽ không giải tán mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
Are the troops going to disband after the ceasefire?
Có phải quân đội sẽ giải tán sau lệnh ngừng bắn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been disbanding gradually due to lack of funding.
Ủy ban đã dần giải tán do thiếu kinh phí.
Phủ định
The protest group hasn't been disbanding despite the police warnings.
Nhóm biểu tình vẫn chưa giải tán bất chấp cảnh báo của cảnh sát.
Nghi vấn
Has the band been disbanding after their latest tour?
Ban nhạc có đang giải tán sau chuyến lưu diễn mới nhất của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band usually disbands after the final show of the tour.
Ban nhạc thường giải tán sau buổi biểu diễn cuối cùng của chuyến lưu diễn.
Phủ định
The committee does not disband until all the issues are resolved.
Ủy ban không giải tán cho đến khi tất cả các vấn đề được giải quyết.
Nghi vấn
Does the team disband every year after the competition?
Đội có giải tán hàng năm sau cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disband".

Giải tán Quân đội Sau Chiến tranh

Trong lịch sử phương Tây, việc giải tán các lực lượng quân đội sau một cuộc chiến tranh là một hành động phổ biến. Điều này thường đánh dấu sự kết thúc của xung đột, giảm bớt gánh nặng tài chính và đôi khi là một phần của các hiệp ước hòa bình nhằm ngăn chặn các mối đe dọa trong tương lai. Tuy nhiên, việc này cũng có thể dẫn đến các vấn đề xã hội như thất nghiệp và bất ổn.

Các Ban Nhạc Tan Rã

Trong văn hóa giải trí hiện đại, đặc biệt là trong âm nhạc, việc các ban nhạc 'tan rã' (disband) là một hiện tượng khá thường xuyên. Điều này có thể do mâu thuẫn nội bộ, khác biệt về định hướng âm nhạc, vấn đề tài chính, hoặc đơn giản là các thành viên muốn theo đuổi sự nghiệp solo. Sự kiện này thường gây tiếc nuối cho người hâm mộ và đôi khi trở thành một phần của huyền thoại về ban nhạc đó.