(Top Banner Ad)
demographic change
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

demographic change

UK: /ˌdeməˈɡræfɪk tʃeɪndʒ/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi nhân khẩu học biến động dân số chuyển đổi cơ cấu dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift in the structure of a population, often referring to changes in age, sex, ethnicity, education level, or income.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong cấu trúc dân số, thường liên quan đến những thay đổi về độ tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn hoặc thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demographic change is putting a strain on social security systems."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học đang gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội."

  • "The demographic change in many developed countries is towards an older population."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học ở nhiều quốc gia phát triển đang hướng tới một dân số già hơn."

  • "Demographic change is a key factor in understanding future economic trends."

    "Sự thay đổi nhân khẩu học là một yếu tố then chốt để hiểu các xu hướng kinh tế trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography Nhân khẩu học (ngành khoa học nghiên cứu về dân số)
Noun demographer Nhà nhân khẩu học (người nghiên cứu dân số)
Adverb demographically Về mặt nhân khẩu học (liên quan đến đặc điểm dân số)
Verb change Thay đổi (làm cho khác đi, biến đổi)
Noun change Sự thay đổi (sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác)
Adjective changing Đang thay đổi, biến động (trong quá trình thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dēmos (người dân)
Ancient Greek
graphein (viết/mô tả)
Latin
cambiare (thay đổi/trao đổi)
French
démographie (nhân khẩu học)
English
demographic (thuộc về nhân khẩu học)
English
demographic change (thay đổi nhân khẩu học)

Từ Nền Tảng Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'demographic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Demos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng', và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Khi ghép lại, 'demography' (nhân khẩu học) ban đầu có nghĩa là 'sự mô tả về người dân', tức là nghiên cứu về dân số và các đặc điểm của họ. Từ 'demographic' là tính từ của 'demography', được sử dụng để chỉ các yếu tố liên quan đến dân số.

Sự Thay Đổi Từ Gốc Latin

Từ 'change' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'cambiare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'thay thế'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'changier' và tiếng Anh trung đại thành 'chaungen', cuối cùng trở thành 'change' như ngày nay, mang ý nghĩa 'sự thay đổi' hoặc 'thay đổi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xu hướng dài hạn và có tác động lớn đến xã hội, kinh tế và chính trị. Nó khác với 'population fluctuation' (biến động dân số) ở chỗ nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc chứ không chỉ là số lượng.

Prepositions

in on of

* in: demographic change *in* the aging population.
* on: the *impact on* demographic change.
* of: an analysis *of* demographic change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic change
  • significant significant demographic change
    (thay đổi nhân khẩu học đáng kể)
  • rapid rapid demographic change
    (thay đổi nhân khẩu học nhanh chóng)
  • profound profound demographic change
    (thay đổi nhân khẩu học sâu sắc)
Verb + demographic change
  • experience experience demographic change
    (trải qua thay đổi nhân khẩu học)
  • address address demographic change
    (giải quyết thay đổi nhân khẩu học)
  • adapt to adapt to demographic change
    (thích nghi với thay đổi nhân khẩu học)
Noun + of + demographic change
  • impact impact of demographic change
    (tác động của thay đổi nhân khẩu học)
  • drivers drivers of demographic change
    (các yếu tố thúc đẩy thay đổi nhân khẩu học)
  • consequences consequences of demographic change
    (hậu quả của thay đổi nhân khẩu học)

Idioms

  • The challenges posed by demographic change

    Những thách thức do thay đổi nhân khẩu học gây ra

    "Governments worldwide are grappling with the challenges posed by demographic change, such as aging populations."

    (Các chính phủ trên thế giới đang vật lộn với những thách thức do thay đổi nhân khẩu học gây ra, ví dụ như dân số già hóa.)

  • Responding to demographic change

    Ứng phó với thay đổi nhân khẩu học

    "Effective policies are needed for responding to demographic change in urban areas."

    (Cần có các chính sách hiệu quả để ứng phó với thay đổi nhân khẩu học ở các khu vực đô thị.)

  • The drivers of demographic change

    Các yếu tố thúc đẩy thay đổi nhân khẩu học

    "Economic development and education are often considered key drivers of demographic change."

    (Phát triển kinh tế và giáo dục thường được coi là những yếu tố thúc đẩy chính của thay đổi nhân khẩu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic change

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong cấu trúc dân số, thường liên quan đến những thay đổi về độ tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn hoặc thu nhập.

"Demographic change is putting a strain on social security systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been studying the demographic change for years before implementing new policies.
Chính phủ đã nghiên cứu sự thay đổi nhân khẩu học trong nhiều năm trước khi thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
They hadn't been anticipating such rapid demographic changes in the rural areas.
Họ đã không dự đoán được những thay đổi nhân khẩu học nhanh chóng như vậy ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had the researchers been considering the long-term effects of this demographic change on the economy?
Các nhà nghiên cứu đã xem xét những tác động lâu dài của sự thay đổi nhân khẩu học này đối với nền kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic change".

Thách Thức Già Hóa Dân Số

Ở nhiều quốc gia phương Tây và cả các nước phát triển ở châu Á, một trong những hệ quả nổi bật của thay đổi nhân khẩu học là sự già hóa dân số. Điều này đề cập đến việc tỷ lệ người cao tuổi trong xã hội ngày càng tăng, dẫn đến những thách thức lớn về hệ thống an sinh xã hội, lương hưu và chăm sóc y tế. Nó cũng làm thay đổi cơ cấu lực lượng lao động và mô hình tiêu dùng, đòi hỏi các chính phủ phải có những điều chỉnh chính sách phù hợp.

Đô Thị Hóa và Dòng Di Cư Toàn Cầu

Một khía cạnh quan trọng khác của thay đổi nhân khẩu học là xu hướng đô thị hóa mạnh mẽ và các dòng di cư quốc tế. Mọi người đổ về các thành phố lớn tìm kiếm cơ hội kinh tế và giáo dục, tạo ra áp lực về nhà ở, cơ sở hạ tầng nhưng cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đa dạng văn hóa. Di cư quốc tế định hình lại các xã hội, mang đến sự pha trộn văn hóa nhưng cũng đặt ra những vấn đề về hội nhập xã hội và chính sách biên giới.