(Top Banner Ad)
demographic stability
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

demographic stability

UK: /ˌdeməˈɡræfɪk stəˈbɪləti/ • US: /ˌdɛməˈɡræfɪk stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định dân số cân bằng dân số ổn định về mặt nhân khẩu học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the size and structure of a population remain relatively constant over a period of time, with birth rates and death rates in equilibrium and minimal migration.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó quy mô và cấu trúc của một quần thể dân cư duy trì tương đối ổn định trong một khoảng thời gian, với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử cân bằng và sự di cư tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has achieved demographic stability due to effective family planning policies."

    "Quốc gia đã đạt được sự ổn định dân số nhờ các chính sách kế hoạch hóa gia đình hiệu quả."

  • "Demographic stability is essential for long-term economic planning."

    "Sự ổn định dân số là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch kinh tế dài hạn."

  • "The government is implementing policies to promote demographic stability and prevent population decline."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy sự ổn định dân số và ngăn chặn sự suy giảm dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demography Ngành nhân khẩu học, khoa học nghiên cứu về dân số
Adjective demographic Thuộc về dân số, nhân khẩu
Noun demographics Các số liệu thống kê dân số (số nhiều)
Adjective stable Ổn định, bền vững
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization Sự ổn định hóa, quá trình làm ổn định
Adjective unstable Không ổn định, bấp bênh
Noun instability Sự bất ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δῆμος (dēmos) 'people'
Greek
γράφειν (graphein) 'to write, describe'
Latin
stabilis 'firm, steady'
Latin
stabilitas 'firmness, steadfastness'
French
démographie (coined 1855)
English
demography (c. 1860s)
English
demographic (adj. c. 1880s)
English
stability (late 14c)

Dân số học từ Hy Lạp

Từ 'demographic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Demos' có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quận', và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc mô tả dân số, sau này phát triển thành ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và động lực dân số.

Sự vững chãi từ La Mã

Từ 'stability' có gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Qua tiếng Latinh 'stabilitas' (sự vững chắc) và tiếng Pháp cổ, từ này cuối cùng vào tiếng Anh với ý nghĩa là trạng thái ổn định, không thay đổi hay dao động lớn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'demographic' (thuộc về dân số) và 'stability' (sự ổn định) kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ quan trọng trong xã hội học và kinh tế học, mô tả tình trạng dân số cân bằng, ít biến động về cấu trúc tuổi, tỷ lệ sinh/tử và di cư, giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của một quốc gia.

Usage Note

Chỉ sự ổn định về mặt số lượng và thành phần của dân số, không có sự thay đổi đột ngột hoặc lớn trong tỷ lệ sinh, tử, di cư. Thường được sử dụng để đánh giá sự phát triển bền vững của một khu vực hoặc quốc gia. Khác với 'economic stability' (ổn định kinh tế) hoặc 'political stability' (ổn định chính trị), 'demographic stability' tập trung vào các yếu tố liên quan đến dân số.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ sự ổn định trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., demographic stability in Europe). ‘Of’ thường dùng để chỉ sự ổn định của một nhóm dân cư cụ thể (e.g., demographic stability of the elderly population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demographic stability
  • long-term long-term demographic stability
    (sự ổn định dân số dài hạn)
  • relative relative demographic stability
    (sự ổn định dân số tương đối)
  • overall overall demographic stability
    (sự ổn định dân số tổng thể)
Noun + of/to + demographic stability
  • threat threat to demographic stability
    (mối đe dọa đến sự ổn định dân số)
  • cornerstone cornerstone of demographic stability
    (nền tảng/trụ cột của sự ổn định dân số)
  • period period of demographic stability
    (giai đoạn ổn định dân số)

Idioms

  • Achieve demographic stability

    Đạt được sự ổn định dân số

    "Many governments prioritize policies designed to achieve demographic stability through balanced birth rates and controlled migration."

    (Nhiều chính phủ ưu tiên các chính sách được thiết kế để đạt được sự ổn định dân số thông qua tỷ lệ sinh cân bằng và di cư có kiểm soát.)

  • Maintain demographic stability

    Duy trì sự ổn định dân số

    "A balanced birth rate, low mortality, and moderate migration are crucial for maintaining demographic stability in the long run."

    (Tỷ lệ sinh cân bằng, tỷ lệ tử vong thấp và di cư vừa phải là rất quan trọng để duy trì sự ổn định dân số về lâu dài.)

  • Threat to demographic stability

    Mối đe dọa đối với sự ổn định dân số

    "Rapid aging populations and declining birth rates pose a significant threat to demographic stability in many developed countries."

    (Dân số già hóa nhanh chóng và tỷ lệ sinh giảm đang đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định dân số ở nhiều nước phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demographic stability

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái trong đó quy mô và cấu trúc của một quần thể dân cư duy trì tương đối ổn định trong một khoảng thời gian, với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử cân bằng và sự di cư tối thiểu.

"The country has achieved demographic stability due to effective family planning policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic stability".

Tháp dân số và tầm quan trọng

Trong nhân khẩu học phương Tây, 'tháp dân số' (population pyramid) là một công cụ trực quan quan trọng để phân tích cấu trúc tuổi và giới tính của một quốc gia. Một tháp dân số 'ổn định', với đáy rộng vừa phải (tỷ lệ sinh hợp lý) và thu hẹp dần lên trên, biểu thị sự ổn định dân số. Hình dạng của tháp giúp các nhà hoạch định chính sách dự đoán và lập kế hoạch cho các dịch vụ xã hội, kinh tế, y tế và lương hưu một cách hiệu quả.

Chính sách xã hội và phúc lợi

Các nước phát triển thường phải đối mặt với thách thức duy trì sự ổn định dân số do tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa. Để giải quyết vấn đề này, họ áp dụng nhiều chính sách khác nhau như hỗ trợ tài chính cho các gia đình có con, chính sách nhập cư có kiểm soát, và cải thiện hệ thống lương hưu. Sự ổn định dân số được coi là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững và duy trì hệ thống phúc lợi xã hội vững mạnh.