(Top Banner Ad)
demolition waste
B2
noun B2 Xây dựng và Môi trường

demolition waste

UK: /ˌdɛməˈlɪʃən weɪst/ • US: /ˌdɛməˈlɪʃən weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phế thải phá dỡ vật liệu thải từ phá dỡ rác thải phá dỡ công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials generated from the demolition of buildings, roads, bridges, or other structures.

Vietnamese Meaning

Vật liệu phế thải được tạo ra từ việc phá dỡ các tòa nhà, đường xá, cầu cống hoặc các công trình kiến trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper management of demolition waste is crucial for environmental protection."

    "Quản lý chất thải phá dỡ đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "The construction company is responsible for disposing of the demolition waste properly."

    "Công ty xây dựng chịu trách nhiệm xử lý chất thải phá dỡ đúng cách."

  • "The city council is implementing new regulations for managing demolition waste."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các quy định mới về quản lý chất thải phá dỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demolish Phá hủy, dỡ bỏ (một tòa nhà, cấu trúc)
Noun demolisher Người/công ty chuyên phá dỡ
Verb waste Lãng phí, tiêu phí; bỏ đi
Noun waste Chất thải, rác thải; sự lãng phí
Adjective wasteful Lãng phí, tốn kém
Noun wastage Sự lãng phí; lượng vật chất bị hao hụt

Synonyms

construction and demolition debris (C&D debris) (phế thải xây dựng và phá dỡ)rubble (gạch vụn, đá vụn)

Related Words

recycling (tái chế)landfill (bãi chôn lấp)sustainable construction (xây dựng bền vững)

Subject Area

Xây dựng và Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmōlīrī
Latin
dēmōlītio
English
demolition
Latin
vastus
Old North French
wast
English
waste

Nguồn gốc của 'Demolition'

Từ 'demolition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēmōlītio', có nghĩa là 'sự phá hủy, sự dỡ bỏ', vốn xuất phát từ động từ 'dēmōlīrī' (phá bỏ, tháo dỡ). Nó mang ý nghĩa hành động làm sụp đổ một cấu trúc đã được xây dựng, gợi lên hình ảnh mạnh mẽ của sự biến đổi đô thị.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' trong tiếng Anh đến từ 'wast' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc, nghĩa là 'hoang tàn, đất bỏ hoang', mà gốc rễ sâu xa hơn là 'vastus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng'. Từ này ban đầu mô tả những vùng đất không được canh tác, không có giá trị, sau này mở rộng ý nghĩa ra vật chất không còn dùng được.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các loại vật liệu phát sinh trong quá trình phá dỡ, bao gồm gạch, bê tông, gỗ, kim loại, nhựa và các chất thải khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý chất thải, tái chế và tác động môi trường của các hoạt động xây dựng và phá dỡ.

Prepositions

of from in

* **of:** Được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất thải. Ví dụ: 'The management of demolition waste of old buildings.'
* **from:** Tương tự như 'of', chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'Demolition waste from the old factory must be treated carefully.'
* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của chất thải trong một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The levels of demolition waste in the landfill are rising'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demolition waste
  • manage manage demolition waste
    (quản lý chất thải phá dỡ)
  • dispose of dispose of demolition waste
    (xử lý chất thải phá dỡ)
  • recycle recycle demolition waste
    (tái chế chất thải phá dỡ)
  • generate generate demolition waste
    (phát sinh chất thải phá dỡ)
  • remove remove demolition waste
    (loại bỏ chất thải phá dỡ)
Adjective + demolition waste
  • construction and construction and demolition waste
    (chất thải xây dựng và phá dỡ)
  • hazardous hazardous demolition waste
    (chất thải phá dỡ nguy hại)
  • non-hazardous non-hazardous demolition waste
    (chất thải phá dỡ không nguy hại)
  • mixed mixed demolition waste
    (chất thải phá dỡ hỗn hợp)
Noun + demolition waste
  • demolition waste demolition waste management
    (quản lý chất thải phá dỡ)
  • demolition waste demolition waste recycling
    (tái chế chất thải phá dỡ)
  • demolition waste demolition waste landfill
    (bãi chôn lấp chất thải phá dỡ)

Idioms

  • construction and demolition waste (C&D waste)

    Chất thải xây dựng và phá dỡ (một cụm từ chuyên ngành rất phổ biến để chỉ chung các loại rác thải từ hoạt động xây dựng và phá dỡ).

    "The city aims to achieve 70% recycling of construction and demolition waste by 2030."

    (Thành phố đặt mục tiêu đạt 70% tái chế chất thải xây dựng và phá dỡ vào năm 2030.)

  • demolition waste management plan

    Kế hoạch quản lý chất thải phá dỡ (một thuật ngữ chuyên ngành chỉ tài liệu hoặc chiến lược chi tiết để xử lý chất thải từ hoạt động phá dỡ).

    "Every major project must submit a detailed demolition waste management plan."

    (Mọi dự án lớn đều phải nộp một kế hoạch quản lý chất thải phá dỡ chi tiết.)

  • repurposing demolition waste

    Tái sử dụng/tái mục đích chất thải phá dỡ (quá trình biến đổi chất thải phá dỡ thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có giá trị).

    "Repurposing demolition waste into new building materials helps reduce environmental impact."

    (Tái sử dụng chất thải phá dỡ thành vật liệu xây dựng mới giúp giảm tác động đến môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demolition waste

noun
Lật mặt

Vật liệu phế thải được tạo ra từ việc phá dỡ các tòa nhà, đường xá, cầu cống hoặc các công trình kiến trúc khác.

"Proper management of demolition waste is crucial for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demolition waste".

Tác động môi trường và tầm quan trọng của tái chế

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, chất thải phá dỡ là một nguồn rác thải khổng lồ, gây áp lực lớn lên các bãi chôn lấp và môi trường. Do đó, việc tái chế và tái sử dụng chất thải phá dỡ, đặc biệt là bê tông, kim loại và gỗ, đã trở thành một ưu tiên hàng đầu trong ngành xây dựng bền vững. Các chính phủ và tổ chức đang nỗ lực thúc đẩy các quy định và công nghệ để giảm thiểu lượng chất thải này.

Chất thải phá dỡ trong đô thị hóa

Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu xây dựng lại các khu vực cũ, lượng chất thải phá dỡ không ngừng tăng lên. Điều này không chỉ là thách thức về môi trường mà còn là cơ hội để phát triển các ngành công nghiệp tái chế và tạo ra vật liệu xây dựng mới từ phế thải. Việc quản lý hiệu quả chất thải phá dỡ là yếu tố then chốt để các thành phố phát triển bền vững và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên nguyên sinh.