(Top Banner Ad)
demonstrated ability
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

demonstrated ability

UK: /ˈdɛmənˌstreɪtɪd əˈbɪləti/ • US: /ˈdɛmənˌstreɪtɪd əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đã được chứng minh năng lực đã được chứng minh kỹ năng đã được chứng minh thể hiện năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proven skill or competence in a particular area.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc năng lực đã được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate showed demonstrated ability in problem-solving during the interview."

    "Ứng viên đã thể hiện khả năng giải quyết vấn đề đã được chứng minh trong buổi phỏng vấn."

  • "Her demonstrated ability to lead teams made her a strong candidate for the promotion."

    "Khả năng lãnh đạo nhóm đã được chứng minh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên mạnh mẽ cho việc thăng chức."

  • "The project manager showed demonstrated ability in managing complex projects."

    "Người quản lý dự án đã thể hiện khả năng quản lý các dự án phức tạp đã được chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, thể hiện
Noun demonstration sự chứng minh, sự thể hiện
Adjective demonstrative hay biểu lộ cảm xúc
Noun ability khả năng
Adjective able có khả năng

Synonyms

proven ability (khả năng đã được chứng minh)established skill (kỹ năng đã được thiết lập)evident competence (năng lực rõ ràng)

Antonyms

potential ability (khả năng tiềm ẩn)unproven skill (kỹ năng chưa được chứng minh)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmonstrāre
English
demonstrate
English
ability

Nguồn gốc của 'Demonstrate'

Từ 'demonstrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēmonstrāre', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chứng minh'. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là thể hiện một cái gì đó một cách rõ ràng và thuyết phục. Qua thời gian, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật, để biểu thị sự trình bày hoặc bằng chứng về một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Ability'

Từ 'ability' xuất phát từ tiếng Latin 'habilitas', có nghĩa là 'khả năng'. Nó đi vào tiếng Anh và mang ý nghĩa năng lực hoặc kỹ năng để thực hiện một việc gì đó. Sự kết hợp của 'demonstrate' và 'ability' tạo thành cụm từ 'demonstrated ability', chỉ khả năng đã được chứng minh qua hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kỹ năng hoặc phẩm chất đã được thể hiện rõ ràng thông qua hành động hoặc kết quả. Khác với 'potential ability' (khả năng tiềm ẩn) chỉ khả năng có thể có, 'demonstrated ability' nhấn mạnh sự thực tế đã được chứng minh. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá hiệu suất hoặc chứng nhận.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà khả năng đã được chứng minh: 'demonstrated ability in project management' (khả năng đã được chứng minh trong quản lý dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonstrated ability
  • proven proven demonstrated ability
    (khả năng đã được chứng minh)
  • clear clear demonstrated ability
    (khả năng được thể hiện rõ ràng)
  • strong strong demonstrated ability
    (khả năng được thể hiện mạnh mẽ)
Verb + demonstrated ability
  • require require demonstrated ability
    (yêu cầu khả năng đã được chứng minh)
  • show show demonstrated ability
    (thể hiện khả năng)
  • lack lack demonstrated ability
    (thiếu khả năng đã được chứng minh)

Idioms

  • Put your demonstrated ability to good use.

    Hãy sử dụng khả năng đã được chứng minh của bạn một cách hiệu quả.

    "You have a demonstrated ability in leadership; put it to good use by leading this project."

    (Bạn có một khả năng lãnh đạo đã được chứng minh; hãy sử dụng nó một cách hiệu quả bằng cách dẫn dắt dự án này.)

  • Based on demonstrated ability

    Dựa trên khả năng đã được thể hiện.

    "Promotions are based on demonstrated ability and performance."

    (Việc thăng chức dựa trên khả năng và hiệu suất đã được thể hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrated ability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc năng lực đã được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.

"The candidate showed demonstrated ability in problem-solving during the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrated ability".

Giá trị của bằng cấp và kinh nghiệm làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'demonstrated ability' thường được đánh giá cao hơn bằng cấp suông. Mặc dù bằng cấp quan trọng, kinh nghiệm thực tế và khả năng chứng minh kỹ năng thông qua các dự án thực tế thường có giá trị hơn trong mắt nhà tuyển dụng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực như công nghệ và sáng tạo.

Văn hóa 'Show, don't tell'

Nhiều nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh nguyên tắc 'Show, don't tell' (thể hiện thay vì chỉ nói). Điều này có nghĩa là việc chứng minh khả năng thông qua hành động và kết quả thực tế được coi trọng hơn là chỉ đơn thuần tuyên bố về khả năng của mình. 'Demonstrated ability' là minh chứng cho triết lý này.