demonstrated ability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proven skill or competence in a particular area.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc năng lực đã được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate showed demonstrated ability in problem-solving during the interview."
"Ứng viên đã thể hiện khả năng giải quyết vấn đề đã được chứng minh trong buổi phỏng vấn."
-
"Her demonstrated ability to lead teams made her a strong candidate for the promotion."
"Khả năng lãnh đạo nhóm đã được chứng minh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên mạnh mẽ cho việc thăng chức."
-
"The project manager showed demonstrated ability in managing complex projects."
"Người quản lý dự án đã thể hiện khả năng quản lý các dự án phức tạp đã được chứng minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | chứng minh, thể hiện |
| Noun | demonstration | sự chứng minh, sự thể hiện |
| Adjective | demonstrative | hay biểu lộ cảm xúc |
| Noun | ability | khả năng |
| Adjective | able | có khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kỹ năng hoặc phẩm chất đã được thể hiện rõ ràng thông qua hành động hoặc kết quả. Khác với 'potential ability' (khả năng tiềm ẩn) chỉ khả năng có thể có, 'demonstrated ability' nhấn mạnh sự thực tế đã được chứng minh. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá hiệu suất hoặc chứng nhận.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà khả năng đã được chứng minh: 'demonstrated ability in project management' (khả năng đã được chứng minh trong quản lý dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proven proven demonstrated ability (khả năng đã được chứng minh)
-
clear clear demonstrated ability (khả năng được thể hiện rõ ràng)
-
strong strong demonstrated ability (khả năng được thể hiện mạnh mẽ)
-
require require demonstrated ability (yêu cầu khả năng đã được chứng minh)
-
show show demonstrated ability (thể hiện khả năng)
-
lack lack demonstrated ability (thiếu khả năng đã được chứng minh)
Idioms
-
Put your demonstrated ability to good use.
Hãy sử dụng khả năng đã được chứng minh của bạn một cách hiệu quả.
"You have a demonstrated ability in leadership; put it to good use by leading this project."
(Bạn có một khả năng lãnh đạo đã được chứng minh; hãy sử dụng nó một cách hiệu quả bằng cách dẫn dắt dự án này.)
-
Based on demonstrated ability
Dựa trên khả năng đã được thể hiện.
"Promotions are based on demonstrated ability and performance."
(Việc thăng chức dựa trên khả năng và hiệu suất đã được thể hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonstrated ability
Danh từKhả năng hoặc năng lực đã được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.
"The candidate showed demonstrated ability in problem-solving during the interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrated ability".
