demonstration video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video that shows how something works or how to do something.
Vietnamese Meaning
Một video trình diễn cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company released a demonstration video of their new software."
"Công ty đã phát hành một video trình diễn về phần mềm mới của họ."
-
"We watched a demonstration video to learn how to assemble the furniture."
"Chúng tôi đã xem một video trình diễn để học cách lắp ráp đồ nội thất."
-
"The website features a demonstration video showcasing the product's features."
"Trang web có một video trình diễn giới thiệu các tính năng của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | trình bày, minh họa, chứng minh |
| Adjective | demonstrative | có tính minh họa, biểu lộ |
| Noun | demonstrator | người biểu tình, người hướng dẫn sản phẩm |
| Noun | video | video, đoạn phim |
| Noun | videographer | nhà quay phim, người làm video |
| Verb/Noun | videotape | ghi hình bằng băng từ, băng video |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hướng dẫn, giới thiệu sản phẩm hoặc giải thích quy trình. Khác với 'tutorial video' thường đi sâu vào chi tiết hơn, 'demonstration video' thường tập trung vào việc trình bày trực quan và nhanh chóng.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ nội dung của video (e.g., a demonstration video of a new product). 'on' có thể sử dụng để chỉ chủ đề rộng hơn (e.g., a demonstration video on how to use the software).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a demonstration video (tạo một video hướng dẫn)
-
make make a demonstration video (làm một video hướng dẫn)
-
produce produce a demonstration video (sản xuất một video hướng dẫn)
-
watch watch a demonstration video (xem một video hướng dẫn)
-
record record a demonstration video (quay một video hướng dẫn)
-
upload upload a demonstration video (tải lên một video hướng dẫn)
-
share share a demonstration video (chia sẻ một video hướng dẫn)
-
effective an effective demonstration video (một video hướng dẫn hiệu quả)
-
short a short demonstration video (một video hướng dẫn ngắn)
-
engaging an engaging demonstration video (một video hướng dẫn hấp dẫn)
-
detailed a detailed demonstration video (một video hướng dẫn chi tiết)
-
product product demonstration video (video hướng dẫn sản phẩm)
-
software software demonstration video (video hướng dẫn phần mềm)
-
training training demonstration video (video hướng dẫn đào tạo)
Idioms
-
walkthrough demonstration video
video hướng dẫn từng bước chi tiết (thường cho phần mềm, game)
"The company released a walkthrough demonstration video to guide users through the new software features."
(Công ty đã phát hành một video hướng dẫn từng bước chi tiết để hướng dẫn người dùng sử dụng các tính năng phần mềm mới.)
-
how-to demonstration video
video hướng dẫn cách làm (một việc gì đó)
"I learned how to fix my bike by watching a how-to demonstration video on YouTube."
(Tôi đã học cách sửa xe đạp của mình bằng cách xem một video hướng dẫn cách làm trên YouTube.)
-
live demonstration video
video trình diễn trực tiếp
"During the launch event, they streamed a live demonstration video of the product's capabilities."
(Trong sự kiện ra mắt, họ đã phát trực tiếp một video trình diễn các khả năng của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonstration video
Danh từMột video trình diễn cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì đó.
"The company released a demonstration video of their new software."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has demonstrated the new product features in a demonstration video. |
Công ty đã trình diễn các tính năng sản phẩm mới trong một video minh họa. |
| Phủ định | They haven't created a demonstration video to showcase all the software capabilities. |
Họ đã không tạo một video minh họa để giới thiệu tất cả các khả năng của phần mềm. |
| Nghi vấn | Has the team finished editing the demonstration video for the marketing campaign? |
Nhóm đã hoàn thành việc chỉnh sửa video minh họa cho chiến dịch tiếp thị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstration video".
