(Top Banner Ad)
demonstration video
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Giáo dục, Marketing

demonstration video

UK: /ˌdemənˈstreɪʃən ˈvɪdiəʊ/ • US: /ˌdemənˈstreɪʃən ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video trình diễn video minh họa video giới thiệu cách làm video hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that shows how something works or how to do something.

Vietnamese Meaning

Một video trình diễn cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released a demonstration video of their new software."

    "Công ty đã phát hành một video trình diễn về phần mềm mới của họ."

  • "We watched a demonstration video to learn how to assemble the furniture."

    "Chúng tôi đã xem một video trình diễn để học cách lắp ráp đồ nội thất."

  • "The website features a demonstration video showcasing the product's features."

    "Trang web có một video trình diễn giới thiệu các tính năng của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate trình bày, minh họa, chứng minh
Adjective demonstrative có tính minh họa, biểu lộ
Noun demonstrator người biểu tình, người hướng dẫn sản phẩm
Noun video video, đoạn phim
Noun videographer nhà quay phim, người làm video
Verb/Noun videotape ghi hình bằng băng từ, băng video

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giáo dục, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demonstrare
Old French
demonstracion
English
demonstration
Latin
videre
English
video
Modern English Compound
demonstration video

Nguồn gốc của "video hướng dẫn"

Cụm từ "demonstration video" là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa "demonstration" (sự trình bày, minh họa) và "video" (hình ảnh động). "Demonstration" có nguồn gốc từ tiếng Latin "demonstrare" (chỉ ra, chứng minh), trong khi "video" cũng từ tiếng Latin "videre" (nhìn thấy). Sự ra đời của công nghệ ghi hình và phát sóng hình ảnh động vào giữa thế kỷ 20 đã tạo tiền đề cho "video" trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày. Khi Internet và các nền tảng chia sẻ nội dung phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, nhu cầu giải thích, hướng dẫn bằng hình ảnh trở nên phổ biến, và từ đó, "demonstration video" trở thành một cách gọi quen thuộc cho loại hình nội dung này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hướng dẫn, giới thiệu sản phẩm hoặc giải thích quy trình. Khác với 'tutorial video' thường đi sâu vào chi tiết hơn, 'demonstration video' thường tập trung vào việc trình bày trực quan và nhanh chóng.

Prepositions

of on

'of' thường dùng để chỉ nội dung của video (e.g., a demonstration video of a new product). 'on' có thể sử dụng để chỉ chủ đề rộng hơn (e.g., a demonstration video on how to use the software).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + demonstration video
  • create create a demonstration video
    (tạo một video hướng dẫn)
  • make make a demonstration video
    (làm một video hướng dẫn)
  • produce produce a demonstration video
    (sản xuất một video hướng dẫn)
  • watch watch a demonstration video
    (xem một video hướng dẫn)
  • record record a demonstration video
    (quay một video hướng dẫn)
  • upload upload a demonstration video
    (tải lên một video hướng dẫn)
  • share share a demonstration video
    (chia sẻ một video hướng dẫn)
Adjective + demonstration video
  • effective an effective demonstration video
    (một video hướng dẫn hiệu quả)
  • short a short demonstration video
    (một video hướng dẫn ngắn)
  • engaging an engaging demonstration video
    (một video hướng dẫn hấp dẫn)
  • detailed a detailed demonstration video
    (một video hướng dẫn chi tiết)
Noun + demonstration video (as compound)
  • product product demonstration video
    (video hướng dẫn sản phẩm)
  • software software demonstration video
    (video hướng dẫn phần mềm)
  • training training demonstration video
    (video hướng dẫn đào tạo)

Idioms

  • walkthrough demonstration video

    video hướng dẫn từng bước chi tiết (thường cho phần mềm, game)

    "The company released a walkthrough demonstration video to guide users through the new software features."

    (Công ty đã phát hành một video hướng dẫn từng bước chi tiết để hướng dẫn người dùng sử dụng các tính năng phần mềm mới.)

  • how-to demonstration video

    video hướng dẫn cách làm (một việc gì đó)

    "I learned how to fix my bike by watching a how-to demonstration video on YouTube."

    (Tôi đã học cách sửa xe đạp của mình bằng cách xem một video hướng dẫn cách làm trên YouTube.)

  • live demonstration video

    video trình diễn trực tiếp

    "During the launch event, they streamed a live demonstration video of the product's capabilities."

    (Trong sự kiện ra mắt, họ đã phát trực tiếp một video trình diễn các khả năng của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstration video

Danh từ
Lật mặt

Một video trình diễn cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì đó.

"The company released a demonstration video of their new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has demonstrated the new product features in a demonstration video.
Công ty đã trình diễn các tính năng sản phẩm mới trong một video minh họa.
Phủ định
They haven't created a demonstration video to showcase all the software capabilities.
Họ đã không tạo một video minh họa để giới thiệu tất cả các khả năng của phần mềm.
Nghi vấn
Has the team finished editing the demonstration video for the marketing campaign?
Nhóm đã hoàn thành việc chỉnh sửa video minh họa cho chiến dịch tiếp thị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstration video".

Vai trò trong Marketing và Giáo dục

Trong kỷ nguyên số, "demonstration video" đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong marketing, giúp các công ty giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của mình một cách trực quan và hấp dẫn. Đồng thời, chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và đào tạo, cho phép người học dễ dàng tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua các hướng dẫn bằng hình ảnh động.

Văn hóa DIY và Chia sẻ Kiến thức

"Demonstration video" là trái tim của văn hóa "Do It Yourself" (DIY - Tự làm lấy) trên Internet. Hàng triệu người trên khắp thế giới sử dụng các nền tảng như YouTube để tìm kiếm và chia sẻ các video hướng dẫn về mọi thứ, từ sửa chữa đồ gia dụng, nấu ăn, đến học chơi nhạc cụ. Điều này thúc đẩy một cộng đồng chia sẻ kiến thức rộng lớn, nơi mọi người có thể học hỏi từ kinh nghiệm của người khác một cách dễ dàng và miễn phí.