training video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video used for instructional or educational purposes.
Vietnamese Meaning
Một video được sử dụng cho mục đích hướng dẫn hoặc giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company created a training video to teach new employees how to use the software."
"Công ty đã tạo một video đào tạo để dạy nhân viên mới cách sử dụng phần mềm."
-
"We watched a training video on workplace safety."
"Chúng tôi đã xem một video đào tạo về an toàn lao động."
-
"The training video helped me understand the new process."
"Video đào tạo đã giúp tôi hiểu quy trình mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'training video' thường được sử dụng trong bối cảnh đào tạo nhân viên, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, hoặc giới thiệu một quy trình làm việc. Nó nhấn mạnh tính chất thực tế và ứng dụng của nội dung video, khác với các video mang tính giải trí hoặc thông tin chung. 'Training video' có thể bao gồm các yếu tố như hướng dẫn từng bước, minh họa trực quan, và bài tập thực hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective training video (một video đào tạo hiệu quả)
-
compulsory a compulsory training video (một video đào tạo bắt buộc)
-
short a short training video (một video đào tạo ngắn)
-
interactive an interactive training video (một video đào tạo tương tác)
-
corporate a corporate training video (một video đào tạo của công ty/doanh nghiệp)
-
watch to watch a training video (xem một video đào tạo)
-
produce to produce a training video (sản xuất một video đào tạo)
-
create to create a training video (tạo một video đào tạo)
-
show to show a training video (chiếu một video đào tạo)
-
use to use a training video (sử dụng một video đào tạo)
-
series a series of training videos (một loạt video đào tạo)
-
library a library of training videos (một thư viện các video đào tạo)
-
purpose the purpose of the training video (mục đích của video đào tạo)
Idioms
-
It's in the training video.
Nó có trong video đào tạo rồi (dùng để nhắc nhở rằng thông tin đã được cung cấp).
"You don't remember how to reset your password? It's in the training video."
(Bạn không nhớ cách đặt lại mật khẩu ư? Nó có trong video đào tạo rồi mà.)
-
Just like in the training video.
Giống hệt như trong video đào tạo (nhấn mạnh một hành động hoặc tình huống đúng với những gì đã học).
"He fixed the machine perfectly, just like in the training video."
(Anh ấy đã sửa chiếc máy hoàn hảo, giống hệt như trong video đào tạo.)
-
Like watching a bad training video.
Giống như xem một video đào tạo dở (ám chỉ một trải nghiệm buồn tẻ, nhàm chán hoặc không hiệu quả).
"The presentation was so dry, it was like watching a bad training video."
(Bài thuyết trình thật khô khan, cứ như đang xem một video đào tạo tệ vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
training video
Danh từ ghépMột video được sử dụng cho mục đích hướng dẫn hoặc giáo dục.
"The company created a training video to teach new employees how to use the software."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company produced a training video for new employees. |
Công ty đã sản xuất một video đào tạo cho nhân viên mới. |
| Phủ định | Not only did the company invest in a training video, but also they hired a consultant. |
Không chỉ công ty đầu tư vào một video đào tạo, mà họ còn thuê một tư vấn viên. |
| Nghi vấn | Should you need more information, the training video covers all the basics. |
Nếu bạn cần thêm thông tin, video đào tạo bao gồm tất cả các kiến thức cơ bản. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The training video is being watched by new employees. |
Video đào tạo đang được xem bởi các nhân viên mới. |
| Phủ định | The training video will not be shown until next week. |
Video đào tạo sẽ không được chiếu cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Was the training video produced by an external company? |
Video đào tạo có được sản xuất bởi một công ty bên ngoài không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been using training videos to onboard new employees before they switched to interactive simulations. |
Công ty đã sử dụng các video đào tạo để giới thiệu nhân viên mới trước khi họ chuyển sang các mô phỏng tương tác. |
| Phủ định | The team hadn't been relying on training videos exclusively; they had also been providing hands-on mentorship. |
Đội ngũ đã không chỉ dựa vào các video đào tạo; họ cũng đã cung cấp sự hướng dẫn thực tế. |
| Nghi vấn | Had the employees been watching the training video for more than an hour when the fire alarm went off? |
Liệu các nhân viên đã xem video đào tạo được hơn một giờ khi chuông báo cháy reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training video".
