(Top Banner Ad)
demonstrator
B2
danh từ B2 Chính trị, Giáo dục, Kỹ thuật

demonstrator

UK: /ˈdemənstreɪtər/ • US: /ˈdɛmənˌstreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người biểu tình người trình diễn trợ giảng (thực hành) người giới thiệu sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in a public demonstration.

Vietnamese Meaning

Người tham gia vào một cuộc biểu tình công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands of demonstrators marched through the city streets."

    "Hàng ngàn người biểu tình đã diễu hành qua các đường phố của thành phố."

  • "The demonstrators were chanting slogans."

    "Những người biểu tình đang hô khẩu hiệu."

  • "Our biology demonstrator clearly explained the parts of the cell."

    "Trợ giảng môn sinh học của chúng tôi đã giải thích rõ ràng các bộ phận của tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate chứng minh, biểu tình, giới thiệu (sản phẩm)
Noun demonstration sự biểu tình, cuộc biểu tình; sự chứng minh, buổi giới thiệu
Adjective demonstrable có thể chứng minh được, có thể trưng bày được
Adverb demonstrably một cách rõ ràng, một cách có thể chứng minh được
Adjective demonstrative thích biểu lộ cảm xúc; (ngữ pháp) chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giáo dục, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demonstrare
English
demonstrate
English
demonstrator

Nguồn gốc của 'demonstrator'

Từ 'demonstrator' bắt nguồn từ động từ 'demonstrate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chứng minh', 'giới thiệu', hoặc 'biểu tình'. Gốc Latin 'demonstrare' có nghĩa là 'chỉ ra', 'trình bày một cách rõ ràng'. Vì vậy, một 'demonstrator' là người thực hiện hành động 'chỉ ra' hoặc 'trình bày' điều gì đó, dù là ý kiến trong một cuộc biểu tình hay tính năng của một sản phẩm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người biểu tình thể hiện quan điểm về một vấn đề chính trị hoặc xã hội. Khác với 'protester', 'demonstrator' nhấn mạnh hành động biểu thị, phô trương hơn là chỉ trích đơn thuần.

Prepositions

in against for

'in' (tham gia vào cuộc biểu tình cụ thể), 'against' (phản đối điều gì đó), 'for' (ủng hộ điều gì đó). Ví dụ: 'a demonstrator in the anti-war protest', 'demonstrators against the government', 'demonstrators for better education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonstrator
  • peaceful peaceful demonstrator
    (người biểu tình ôn hòa)
  • angry angry demonstrator
    (người biểu tình giận dữ)
  • student student demonstrator
    (sinh viên biểu tình)
  • product product demonstrator
    (người giới thiệu sản phẩm)
Verb + demonstrator
  • join join the demonstrators
    (tham gia cùng những người biểu tình)
  • confront confront demonstrators
    (đối đầu với người biểu tình)
  • applaud applaud the demonstrators
    (vỗ tay tán thưởng người biểu tình)
Demonstrator + Verb
  • march demonstrators march
    (người biểu tình tuần hành)
  • clash demonstrators clash
    (người biểu tình đụng độ)
  • carry demonstrators carry signs
    (người biểu tình mang biểu ngữ)

Idioms

  • Lead demonstrator

    Người dẫn đầu đoàn biểu tình

    "The police arrested the lead demonstrator."

    (Cảnh sát đã bắt giữ người dẫn đầu đoàn biểu tình.)

  • Product demonstrator

    Người giới thiệu sản phẩm (tại cửa hàng, triển lãm)

    "She works as a product demonstrator in a big supermarket."

    (Cô ấy làm người giới thiệu sản phẩm trong một siêu thị lớn.)

  • Peaceful demonstrator

    Người biểu tình ôn hòa

    "The police were praised for protecting the peaceful demonstrators."

    (Cảnh sát đã được khen ngợi vì bảo vệ những người biểu tình ôn hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrator

danh từ
Lật mặt

Người tham gia vào một cuộc biểu tình công khai.

"Thousands of demonstrators marched through the city streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced demonstrator, known for their calm demeanor, effectively showcased the product's features.
Người trình diễn giàu kinh nghiệm, nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh, đã trình bày hiệu quả các tính năng của sản phẩm.
Phủ định
Despite the crowd's enthusiasm, the demonstrator, lacking confidence, did not manage to fully convince the audience.
Mặc dù đám đông nhiệt tình, người trình diễn, thiếu tự tin, đã không thể thuyết phục hoàn toàn khán giả.
Nghi vấn
Tell me, demonstrator, are you going to show us the updated version of the software?
Cho tôi hỏi, người trình diễn, bạn có định cho chúng tôi xem phiên bản cập nhật của phần mềm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been using demonstrators at trade shows for the past three years to promote their new products.
Công ty đã và đang sử dụng người biểu diễn tại các triển lãm thương mại trong ba năm qua để quảng bá các sản phẩm mới của họ.
Phủ định
The police haven't been arresting the demonstrators without a valid reason.
Cảnh sát đã không bắt giữ những người biểu tình mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Has the organization been training demonstrators to peacefully advocate for their cause?
Tổ chức có đang đào tạo những người biểu tình để vận động hòa bình cho mục đích của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrator".

Quyền tự do biểu tình và xã hội

Tại nhiều quốc gia dân chủ, quyền biểu tình của công dân là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận và tự do hội họp. 'Demonstrator' thường được dùng để chỉ những người thực hiện quyền này, thể hiện quan điểm cá nhân hoặc tập thể về các vấn đề xã hội, chính trị. Đây là một cách để người dân tham gia vào quá trình dân chủ và gây ảnh hưởng đến các chính sách công.

Người giới thiệu sản phẩm trong thương mại

Trong lĩnh vực thương mại và bán lẻ, 'demonstrator' cũng dùng để chỉ những người có nhiệm vụ giới thiệu, giải thích và cho khách hàng trải nghiệm trực tiếp về một sản phẩm mới (ví dụ: tại siêu thị, hội chợ). Vai trò của họ là giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về cách sử dụng, tính năng và lợi ích của sản phẩm, từ đó khuyến khích hành vi mua hàng.