demonstrator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in a public demonstration.
Vietnamese Meaning
Người tham gia vào một cuộc biểu tình công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thousands of demonstrators marched through the city streets."
"Hàng ngàn người biểu tình đã diễu hành qua các đường phố của thành phố."
-
"The demonstrators were chanting slogans."
"Những người biểu tình đang hô khẩu hiệu."
-
"Our biology demonstrator clearly explained the parts of the cell."
"Trợ giảng môn sinh học của chúng tôi đã giải thích rõ ràng các bộ phận của tế bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | chứng minh, biểu tình, giới thiệu (sản phẩm) |
| Noun | demonstration | sự biểu tình, cuộc biểu tình; sự chứng minh, buổi giới thiệu |
| Adjective | demonstrable | có thể chứng minh được, có thể trưng bày được |
| Adverb | demonstrably | một cách rõ ràng, một cách có thể chứng minh được |
| Adjective | demonstrative | thích biểu lộ cảm xúc; (ngữ pháp) chỉ định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người biểu tình thể hiện quan điểm về một vấn đề chính trị hoặc xã hội. Khác với 'protester', 'demonstrator' nhấn mạnh hành động biểu thị, phô trương hơn là chỉ trích đơn thuần.
Prepositions
'in' (tham gia vào cuộc biểu tình cụ thể), 'against' (phản đối điều gì đó), 'for' (ủng hộ điều gì đó). Ví dụ: 'a demonstrator in the anti-war protest', 'demonstrators against the government', 'demonstrators for better education'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful demonstrator (người biểu tình ôn hòa)
-
angry angry demonstrator (người biểu tình giận dữ)
-
student student demonstrator (sinh viên biểu tình)
-
product product demonstrator (người giới thiệu sản phẩm)
-
join join the demonstrators (tham gia cùng những người biểu tình)
-
confront confront demonstrators (đối đầu với người biểu tình)
-
applaud applaud the demonstrators (vỗ tay tán thưởng người biểu tình)
-
march demonstrators march (người biểu tình tuần hành)
-
clash demonstrators clash (người biểu tình đụng độ)
-
carry demonstrators carry signs (người biểu tình mang biểu ngữ)
Idioms
-
Lead demonstrator
Người dẫn đầu đoàn biểu tình
"The police arrested the lead demonstrator."
(Cảnh sát đã bắt giữ người dẫn đầu đoàn biểu tình.)
-
Product demonstrator
Người giới thiệu sản phẩm (tại cửa hàng, triển lãm)
"She works as a product demonstrator in a big supermarket."
(Cô ấy làm người giới thiệu sản phẩm trong một siêu thị lớn.)
-
Peaceful demonstrator
Người biểu tình ôn hòa
"The police were praised for protecting the peaceful demonstrators."
(Cảnh sát đã được khen ngợi vì bảo vệ những người biểu tình ôn hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonstrator
danh từNgười tham gia vào một cuộc biểu tình công khai.
"Thousands of demonstrators marched through the city streets."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced demonstrator, known for their calm demeanor, effectively showcased the product's features. |
Người trình diễn giàu kinh nghiệm, nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh, đã trình bày hiệu quả các tính năng của sản phẩm. |
| Phủ định | Despite the crowd's enthusiasm, the demonstrator, lacking confidence, did not manage to fully convince the audience. |
Mặc dù đám đông nhiệt tình, người trình diễn, thiếu tự tin, đã không thể thuyết phục hoàn toàn khán giả. |
| Nghi vấn | Tell me, demonstrator, are you going to show us the updated version of the software? |
Cho tôi hỏi, người trình diễn, bạn có định cho chúng tôi xem phiên bản cập nhật của phần mềm không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been using demonstrators at trade shows for the past three years to promote their new products. |
Công ty đã và đang sử dụng người biểu diễn tại các triển lãm thương mại trong ba năm qua để quảng bá các sản phẩm mới của họ. |
| Phủ định | The police haven't been arresting the demonstrators without a valid reason. |
Cảnh sát đã không bắt giữ những người biểu tình mà không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Has the organization been training demonstrators to peacefully advocate for their cause? |
Tổ chức có đang đào tạo những người biểu tình để vận động hòa bình cho mục đích của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrator".
