product demo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short demonstration or presentation of a product, typically to showcase its features and benefits.
Vietnamese Meaning
Một buổi trình diễn ngắn gọn hoặc giới thiệu về một sản phẩm, thường để giới thiệu các tính năng và lợi ích của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered a free product demo to potential customers."
"Công ty cung cấp một buổi trình diễn sản phẩm miễn phí cho các khách hàng tiềm năng."
-
"The sales team provided a compelling product demo that convinced many attendees to purchase the software."
"Đội ngũ bán hàng đã trình bày một buổi trình diễn sản phẩm thuyết phục, khiến nhiều người tham dự quyết định mua phần mềm."
-
"We are planning a product demo at the trade show next week."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi trình diễn sản phẩm tại hội chợ thương mại vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Verb | demonstrate | trình diễn, chứng minh |
| Noun | demonstration | sự trình diễn, sự chứng minh |
| Noun | demonstrator | người trình diễn, người biểu tình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing. Nó nhấn mạnh tính chất thực tế và trực quan của việc giới thiệu sản phẩm. Khác với 'product presentation' (bài thuyết trình sản phẩm) có thể mang tính lý thuyết hơn, 'product demo' tập trung vào việc cho thấy sản phẩm hoạt động thực tế như thế nào. Nó có thể bao gồm việc sử dụng sản phẩm trực tiếp (hands-on demo) hoặc thông qua video, slide.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của demo (ví dụ: a demo of the software). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của demo (ví dụ: a demo for potential investors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a product demo (thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
conduct conduct a product demo (tiến hành một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
run run a product demo (chạy/thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm)
-
schedule schedule a product demo (lên lịch buổi giới thiệu sản phẩm)
-
watch watch a product demo (xem buổi giới thiệu sản phẩm)
-
attend attend a product demo (tham dự buổi giới thiệu sản phẩm)
-
live live product demo (buổi giới thiệu sản phẩm trực tiếp)
-
interactive interactive product demo (buổi giới thiệu sản phẩm tương tác)
-
virtual virtual product demo (buổi giới thiệu sản phẩm ảo/trực tuyến)
-
successful successful product demo (buổi giới thiệu sản phẩm thành công)
-
effective effective product demo (buổi giới thiệu sản phẩm hiệu quả)
-
detailed detailed product demo (buổi giới thiệu sản phẩm chi tiết)
-
software software product demo (buổi giới thiệu sản phẩm phần mềm)
-
new new product demo (buổi giới thiệu sản phẩm mới)
Idioms
-
give a product demo
thực hiện hoặc trình bày một buổi giới thiệu sản phẩm.
"Our sales team will give a product demo of the new software at the conference."
(Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm phần mềm mới tại hội nghị.)
-
attend a product demo
tham dự một buổi giới thiệu sản phẩm.
"Customers are encouraged to attend a product demo to see its features firsthand."
(Khách hàng được khuyến khích tham dự một buổi giới thiệu sản phẩm để xem các tính năng của nó trực tiếp.)
-
schedule a product demo
lên lịch hoặc sắp xếp một buổi giới thiệu sản phẩm.
"Please contact sales to schedule a product demo that fits your needs."
(Vui lòng liên hệ bộ phận bán hàng để lên lịch một buổi giới thiệu sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product demo
Danh từMột buổi trình diễn ngắn gọn hoặc giới thiệu về một sản phẩm, thường để giới thiệu các tính năng và lợi ích của nó.
"The company offered a free product demo to potential customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product demo".
