(Top Banner Ad)
product demo
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

product demo

UK: /ˈprɒdʌkt ˈdeməʊ/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˈdemoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn sản phẩm demo sản phẩm buổi giới thiệu sản phẩm thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short demonstration or presentation of a product, typically to showcase its features and benefits.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình diễn ngắn gọn hoặc giới thiệu về một sản phẩm, thường để giới thiệu các tính năng và lợi ích của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a free product demo to potential customers."

    "Công ty cung cấp một buổi trình diễn sản phẩm miễn phí cho các khách hàng tiềm năng."

  • "The sales team provided a compelling product demo that convinced many attendees to purchase the software."

    "Đội ngũ bán hàng đã trình bày một buổi trình diễn sản phẩm thuyết phục, khiến nhiều người tham dự quyết định mua phần mềm."

  • "We are planning a product demo at the trade show next week."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi trình diễn sản phẩm tại hội chợ thương mại vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Verb demonstrate trình diễn, chứng minh
Noun demonstration sự trình diễn, sự chứng minh
Noun demonstrator người trình diễn, người biểu tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth)
Latin
demonstrare (to point out, show)
Old French
produit
Old French
demonstration
English
product
English
demonstration -> demo
Modern English
product demo

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'producere' nghĩa là 'mang ra, đưa ra'. Ban đầu, nó chỉ thứ được tạo ra hoặc mang ra ánh sáng, giống như một sản phẩm được 'sản xuất' vậy. Ngày nay, nó là bất kỳ thứ gì được tạo ra để bán hoặc sử dụng.

Nguồn gốc của 'Demo'

Từ 'demo' là dạng viết tắt của 'demonstration', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demonstrare' nghĩa là 'chỉ ra, chứng minh'. Khi bạn 'demo' một sản phẩm, bạn đang 'chỉ ra' cách nó hoạt động hoặc 'chứng minh' những lợi ích của nó cho người khác. Nó giúp người xem thấy được giá trị thực tế của sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing. Nó nhấn mạnh tính chất thực tế và trực quan của việc giới thiệu sản phẩm. Khác với 'product presentation' (bài thuyết trình sản phẩm) có thể mang tính lý thuyết hơn, 'product demo' tập trung vào việc cho thấy sản phẩm hoạt động thực tế như thế nào. Nó có thể bao gồm việc sử dụng sản phẩm trực tiếp (hands-on demo) hoặc thông qua video, slide.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của demo (ví dụ: a demo of the software). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của demo (ví dụ: a demo for potential investors).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + product demo
  • give give a product demo
    (thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm)
  • conduct conduct a product demo
    (tiến hành một buổi giới thiệu sản phẩm)
  • run run a product demo
    (chạy/thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm)
  • schedule schedule a product demo
    (lên lịch buổi giới thiệu sản phẩm)
  • watch watch a product demo
    (xem buổi giới thiệu sản phẩm)
  • attend attend a product demo
    (tham dự buổi giới thiệu sản phẩm)
Adjective + product demo
  • live live product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm trực tiếp)
  • interactive interactive product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm tương tác)
  • virtual virtual product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm ảo/trực tuyến)
  • successful successful product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm thành công)
  • effective effective product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm hiệu quả)
  • detailed detailed product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm chi tiết)
Noun + product demo (specific type)
  • software software product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm phần mềm)
  • new new product demo
    (buổi giới thiệu sản phẩm mới)

Idioms

  • give a product demo

    thực hiện hoặc trình bày một buổi giới thiệu sản phẩm.

    "Our sales team will give a product demo of the new software at the conference."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ thực hiện một buổi giới thiệu sản phẩm phần mềm mới tại hội nghị.)

  • attend a product demo

    tham dự một buổi giới thiệu sản phẩm.

    "Customers are encouraged to attend a product demo to see its features firsthand."

    (Khách hàng được khuyến khích tham dự một buổi giới thiệu sản phẩm để xem các tính năng của nó trực tiếp.)

  • schedule a product demo

    lên lịch hoặc sắp xếp một buổi giới thiệu sản phẩm.

    "Please contact sales to schedule a product demo that fits your needs."

    (Vui lòng liên hệ bộ phận bán hàng để lên lịch một buổi giới thiệu sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product demo

Danh từ
Lật mặt

Một buổi trình diễn ngắn gọn hoặc giới thiệu về một sản phẩm, thường để giới thiệu các tính năng và lợi ích của nó.

"The company offered a free product demo to potential customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product demo".

Văn hóa 'Thử trước khi mua' (Try Before You Buy)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và bán lẻ, khái niệm 'product demo' gắn liền với triết lý 'Try Before You Buy' (Thử trước khi mua). Điều này cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp, hiểu rõ chức năng và lợi ích của nó trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng, giúp giảm rủi ro mua hàng không mong muốn.

Vai trò trong Ra mắt sản phẩm Công nghệ và Hội chợ Thương mại

Các buổi giới thiệu sản phẩm đóng vai trò trung tâm trong các sự kiện ra mắt sản phẩm công nghệ lớn hoặc tại các hội chợ thương mại quốc tế. Đây là cơ hội vàng để các công ty thu hút sự chú ý của giới truyền thông, nhà đầu tư và người tiêu dùng tiềm năng. Một 'product demo' ấn tượng và thành công có thể tạo ra tiếng vang lớn, kích thích sự quan tâm và thúc đẩy doanh số bán hàng ban đầu cho một sản phẩm mới.