(Top Banner Ad)
tutorial video
B1
danh từ ghép B1 Giáo dục, Công nghệ thông tin

tutorial video

UK: /tjuːˈtɔːriəl ˈvɪdiəʊ/ • US: /tuːˈtɔːriəl ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video hướng dẫn video dạy video chỉ dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that provides instruction or guidance on how to do something.

Vietnamese Meaning

Một video cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned how to use the software by watching a tutorial video."

    "Tôi học cách sử dụng phần mềm bằng cách xem một video hướng dẫn."

  • "There are many tutorial videos on YouTube that can help you learn a new skill."

    "Có rất nhiều video hướng dẫn trên YouTube có thể giúp bạn học một kỹ năng mới."

  • "She created a tutorial video to show her viewers how to bake a cake."

    "Cô ấy đã tạo một video hướng dẫn để chỉ cho người xem cách làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tutor gia sư, người hướng dẫn
Verb tutor dạy kèm, hướng dẫn
Noun tutoring việc dạy kèm, việc hướng dẫn
Noun tutorial buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn
Adjective tutorial thuộc về hướng dẫn, có tính hướng dẫn
Noun video video, đoạn phim
Noun videographer người quay phim, nhà làm phim

Synonyms

Related Words

screencast (video quay màn hình)demonstration video (video trình diễn)

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tueri
Latin
tutor
Old French
tuteor
English
tutor
English
tutorial
Latin
videre
English
video
English
tutorial video

Nguồn gốc của 'Tutorial'

Từ 'tutorial' bắt nguồn từ tiếng Latin *tueri*, có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'bảo vệ'. Sau đó, nó phát triển thành *tutor* (người giám hộ, người bảo vệ), và qua tiếng Pháp cổ *tuteor*, cuối cùng trở thành 'tutor' trong tiếng Anh, chỉ người dạy kèm hoặc hướng dẫn. Do đó, 'tutorial' mang ý nghĩa của sự hướng dẫn chi tiết, giúp người học nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng.

Sự ra đời của 'Video'

Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latin *videre*, có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ công nghệ ghi và phát hình ảnh chuyển động. Khi công nghệ video phát triển, nó trở thành một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải thông tin trực quan. Sự kết hợp giữa 'tutorial' và 'video' tạo nên 'tutorial video' - một công cụ hiện đại giúp chúng ta học hỏi bằng cách 'nhìn' và 'làm theo'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các video có mục đích giáo dục, hướng dẫn người xem thực hiện một kỹ năng, một quy trình, hoặc sử dụng một phần mềm/công cụ cụ thể. Nó khác với 'instructional video' ở chỗ 'tutorial' thường tập trung vào hướng dẫn từng bước một cách chi tiết, trong khi 'instructional video' có thể bao gồm nhiều loại nội dung giáo dục khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tutorial video
  • watch watch a tutorial video
    (xem một video hướng dẫn)
  • create create a tutorial video
    (tạo một video hướng dẫn)
  • follow follow a tutorial video
    (làm theo một video hướng dẫn)
  • upload / post upload / post a tutorial video
    (đăng tải một video hướng dẫn)
  • find / search for find / search for a tutorial video
    (tìm kiếm một video hướng dẫn)
Adjective + tutorial video
  • helpful helpful tutorial video
    (video hướng dẫn hữu ích)
  • step-by-step step-by-step tutorial video
    (video hướng dẫn từng bước)
  • comprehensive comprehensive tutorial video
    (video hướng dẫn toàn diện)
  • online online tutorial video
    (video hướng dẫn trực tuyến)
  • short / long short / long tutorial video
    (video hướng dẫn ngắn / dài)
Noun + tutorial video (loại video)
  • makeup makeup tutorial video
    (video hướng dẫn trang điểm)
  • cooking cooking tutorial video
    (video hướng dẫn nấu ăn)
  • software software tutorial video
    (video hướng dẫn phần mềm)
  • DIY DIY tutorial video
    (video hướng dẫn tự làm (Do-It-Yourself))

Idioms

  • a comprehensive step-by-step tutorial video

    một video hướng dẫn từng bước toàn diện

    "I learned how to fix my bike by watching a comprehensive step-by-step tutorial video online."

    (Tôi đã học cách sửa xe đạp của mình bằng cách xem một video hướng dẫn từng bước toàn diện trên mạng.)

  • master a skill with a tutorial video

    nắm vững một kỹ năng nhờ video hướng dẫn

    "Many people master new software skills by following tutorial videos on YouTube."

    (Nhiều người nắm vững các kỹ năng phần mềm mới bằng cách làm theo các video hướng dẫn trên YouTube.)

  • go viral with a tutorial video

    trở nên nổi tiếng/lan truyền rộng rãi nhờ video hướng dẫn

    "Her cooking tutorial video went viral last month, getting millions of views."

    (Video hướng dẫn nấu ăn của cô ấy đã trở nên nổi tiếng vào tháng trước, đạt hàng triệu lượt xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutorial video

danh từ ghép
Lật mặt

Một video cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

"I learned how to use the software by watching a tutorial video."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutorial video".

Sự trỗi dậy của văn hóa DIY (Tự làm lấy)

Video hướng dẫn đã trở thành một công cụ cực kỳ quan trọng trong văn hóa DIY (Do-It-Yourself – Tự làm lấy) hiện đại. Chúng cho phép mọi người học cách tự sửa chữa đồ đạc, làm thủ công, nấu ăn, hoặc thậm chí học các kỹ năng chuyên môn mà không cần phải đến trường lớp hay thuê chuyên gia. Điều này đã dân chủ hóa kiến thức và khuyến khích sự sáng tạo cá nhân trong mọi lĩnh vực.

Dân chủ hóa kiến thức và học tập trực tuyến

Sự phổ biến của các video hướng dẫn, đặc biệt trên các nền tảng như YouTube, đã góp phần rất lớn vào việc dân chủ hóa kiến thức. Bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể tiếp cận vô số thông tin và học hỏi từ các chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm, miễn phí hoặc với chi phí rất thấp. Đây là một hình thức học tập trực tuyến linh hoạt, phổ biến, và dễ tiếp cận cho mọi người trên toàn thế giới.