tutorial video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video that provides instruction or guidance on how to do something.
Vietnamese Meaning
Một video cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I learned how to use the software by watching a tutorial video."
"Tôi học cách sử dụng phần mềm bằng cách xem một video hướng dẫn."
-
"There are many tutorial videos on YouTube that can help you learn a new skill."
"Có rất nhiều video hướng dẫn trên YouTube có thể giúp bạn học một kỹ năng mới."
-
"She created a tutorial video to show her viewers how to bake a cake."
"Cô ấy đã tạo một video hướng dẫn để chỉ cho người xem cách làm bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các video có mục đích giáo dục, hướng dẫn người xem thực hiện một kỹ năng, một quy trình, hoặc sử dụng một phần mềm/công cụ cụ thể. Nó khác với 'instructional video' ở chỗ 'tutorial' thường tập trung vào hướng dẫn từng bước một cách chi tiết, trong khi 'instructional video' có thể bao gồm nhiều loại nội dung giáo dục khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a tutorial video (xem một video hướng dẫn)
-
create create a tutorial video (tạo một video hướng dẫn)
-
follow follow a tutorial video (làm theo một video hướng dẫn)
-
upload / post upload / post a tutorial video (đăng tải một video hướng dẫn)
-
find / search for find / search for a tutorial video (tìm kiếm một video hướng dẫn)
-
helpful helpful tutorial video (video hướng dẫn hữu ích)
-
step-by-step step-by-step tutorial video (video hướng dẫn từng bước)
-
comprehensive comprehensive tutorial video (video hướng dẫn toàn diện)
-
online online tutorial video (video hướng dẫn trực tuyến)
-
short / long short / long tutorial video (video hướng dẫn ngắn / dài)
-
makeup makeup tutorial video (video hướng dẫn trang điểm)
-
cooking cooking tutorial video (video hướng dẫn nấu ăn)
-
software software tutorial video (video hướng dẫn phần mềm)
-
DIY DIY tutorial video (video hướng dẫn tự làm (Do-It-Yourself))
Idioms
-
a comprehensive step-by-step tutorial video
một video hướng dẫn từng bước toàn diện
"I learned how to fix my bike by watching a comprehensive step-by-step tutorial video online."
(Tôi đã học cách sửa xe đạp của mình bằng cách xem một video hướng dẫn từng bước toàn diện trên mạng.)
-
master a skill with a tutorial video
nắm vững một kỹ năng nhờ video hướng dẫn
"Many people master new software skills by following tutorial videos on YouTube."
(Nhiều người nắm vững các kỹ năng phần mềm mới bằng cách làm theo các video hướng dẫn trên YouTube.)
-
go viral with a tutorial video
trở nên nổi tiếng/lan truyền rộng rãi nhờ video hướng dẫn
"Her cooking tutorial video went viral last month, getting millions of views."
(Video hướng dẫn nấu ăn của cô ấy đã trở nên nổi tiếng vào tháng trước, đạt hàng triệu lượt xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tutorial video
danh từ ghépMột video cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.
"I learned how to use the software by watching a tutorial video."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutorial video".
