coy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affecting shyness or modesty in a playful or flirtatious manner.
Vietnamese Meaning
Ra vẻ nhút nhát, e lệ hoặc kín đáo một cách tinh nghịch hoặc tán tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him a coy smile."
"Cô ấy nở một nụ cười e lệ với anh ta."
-
"She was being deliberately coy with her answers."
"Cô ấy cố tình trả lời một cách úp mở."
-
"The company is coy about revealing its sales figures."
"Công ty kín tiếng về việc tiết lộ số liệu bán hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coy' thường được dùng để mô tả hành vi của một người, thường là phụ nữ, giả vờ ngượng ngùng hoặc không quan tâm để thu hút sự chú ý hoặc tạo sự hứng thú. Nó mang sắc thái tinh nghịch và có thể ám chỉ sự tán tỉnh nhẹ nhàng. Không giống như 'shy' (nhút nhát) là một đặc điểm tính cách, 'coy' là một hành động có chủ ý. So với 'bashful' (e thẹn), 'coy' mang tính chủ động và có mục đích hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play coy (giả vờ e thẹn, làm ra vẻ ngây thơ)
-
act coy (hành động bẽn lẽn, làm bộ e thẹn)
-
be coy about something (tỏ ra kín đáo, không muốn nói về điều gì đó)
-
coy smile (nụ cười e thẹn, bẽn lẽn)
-
coy glance (cái liếc mắt e lệ)
-
coy demureness (vẻ e lệ kín đáo)
-
archly coy (e thẹn một cách tinh nghịch, láu lỉnh)
-
deceptively coy (e thẹn một cách giả tạo, đầy ẩn ý)
Idioms
-
play coy
Giả vờ rụt rè hoặc khiêm tốn để thu hút sự chú ý hoặc che giấu sự thật.
"Don't play coy with me, I know you took the last cookie."
(Đừng có giả vờ ngây thơ với tôi, tôi biết bạn đã lấy cái bánh quy cuối cùng.)
-
be coy about something
Cố tình lảng tránh, không muốn cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề nào đó.
"The CEO was being coy about the company's future expansion plans."
(Vị CEO tỏ ra kín đáo về các kế hoạch mở rộng trong tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coy
AdjectiveRa vẻ nhút nhát, e lệ hoặc kín đáo một cách tinh nghịch hoặc tán tỉnh.
"She gave him a coy smile."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave him a coy smile. |
Cô ấy nở với anh ta một nụ cười e lệ. |
| Phủ định | She wasn't being coy with her affections; she was genuinely interested. |
Cô ấy không hề e lệ trong tình cảm; cô ấy thực sự quan tâm. |
| Nghi vấn | Was she being coy, or was she just shy? |
Cô ấy đang e lệ, hay chỉ là nhút nhát? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hesitantly, and with a coy smile, she accepted the rose. |
Ngập ngừng, và với một nụ cười e lệ, cô ấy nhận lấy bông hồng. |
| Phủ định | She wasn't being coy, or flirtatious, she was simply being polite. |
Cô ấy không hề e lệ hay tán tỉnh, cô ấy chỉ đơn giản là lịch sự. |
| Nghi vấn | My dear friend, is she being coy, or is she genuinely shy? |
Bạn thân mến của tôi, cô ấy đang làm bộ e lệ, hay cô ấy thực sự nhút nhát? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she acts coy, he will try harder to impress her. |
Nếu cô ấy tỏ ra e thẹn, anh ấy sẽ cố gắng gây ấn tượng với cô ấy hơn. |
| Phủ định | If he doesn't find her coy behavior charming, he won't ask her out again. |
Nếu anh ấy không thấy sự e thẹn của cô ấy quyến rũ, anh ấy sẽ không mời cô ấy đi chơi nữa. |
| Nghi vấn | Will she continue to be coy if he expresses his feelings? |
Cô ấy có tiếp tục e thẹn nếu anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a girl acts coy, people often find her more intriguing. |
Nếu một cô gái tỏ ra e lệ, mọi người thường thấy cô ấy hấp dẫn hơn. |
| Phủ định | If a person is naturally outgoing, they aren't usually coy. |
Nếu một người vốn hướng ngoại, họ thường không e lệ. |
| Nghi vấn | If someone is too coy, do people think they're being disingenuous? |
Nếu ai đó quá e lệ, mọi người có nghĩ rằng họ đang không thật lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coy".
