(Top Banner Ad)
coy
B2
Adjective B2 Giao tiếp, Tính cách

coy

UK: /kɔɪ/ • US: /kɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

e lệ ú tim kín đáo làm bộ làm tịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affecting shyness or modesty in a playful or flirtatious manner.

Vietnamese Meaning

Ra vẻ nhút nhát, e lệ hoặc kín đáo một cách tinh nghịch hoặc tán tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a coy smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười e lệ với anh ta."

  • "She was being deliberately coy with her answers."

    "Cô ấy cố tình trả lời một cách úp mở."

  • "The company is coy about revealing its sales figures."

    "Công ty kín tiếng về việc tiết lộ số liệu bán hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb coyly một cách e thẹn, bẽn lẽn, rụt rè
Noun coyness sự e thẹn, sự bẽn lẽn, thái độ rụt rè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quiētus
Old French
coi, quei
Middle English
coy
Modern English
coy

Từ 'Yên Tĩnh' đến 'E Thẹn'

Từ 'coy' ban đầu có nghĩa là 'yên tĩnh' hoặc 'tĩnh lặng', bắt nguồn từ từ Latin 'quietus'. Theo thời gian, trong tiếng Pháp, nó bắt đầu mô tả một người khiêm tốn một cách lặng lẽ. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang thêm ý nghĩa chỉ một người rụt rè, hoặc đôi khi là người giả vờ e thẹn một cách tinh nghịch hoặc để tán tỉnh.

Usage Note

Từ 'coy' thường được dùng để mô tả hành vi của một người, thường là phụ nữ, giả vờ ngượng ngùng hoặc không quan tâm để thu hút sự chú ý hoặc tạo sự hứng thú. Nó mang sắc thái tinh nghịch và có thể ám chỉ sự tán tỉnh nhẹ nhàng. Không giống như 'shy' (nhút nhát) là một đặc điểm tính cách, 'coy' là một hành động có chủ ý. So với 'bashful' (e thẹn), 'coy' mang tính chủ động và có mục đích hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coy
  • play coy
    (giả vờ e thẹn, làm ra vẻ ngây thơ)
  • act coy
    (hành động bẽn lẽn, làm bộ e thẹn)
  • be coy about something
    (tỏ ra kín đáo, không muốn nói về điều gì đó)
coy + Noun
  • coy smile
    (nụ cười e thẹn, bẽn lẽn)
  • coy glance
    (cái liếc mắt e lệ)
  • coy demureness
    (vẻ e lệ kín đáo)
Adverb + coy
  • archly coy
    (e thẹn một cách tinh nghịch, láu lỉnh)
  • deceptively coy
    (e thẹn một cách giả tạo, đầy ẩn ý)

Idioms

  • play coy

    Giả vờ rụt rè hoặc khiêm tốn để thu hút sự chú ý hoặc che giấu sự thật.

    "Don't play coy with me, I know you took the last cookie."

    (Đừng có giả vờ ngây thơ với tôi, tôi biết bạn đã lấy cái bánh quy cuối cùng.)

  • be coy about something

    Cố tình lảng tránh, không muốn cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề nào đó.

    "The CEO was being coy about the company's future expansion plans."

    (Vị CEO tỏ ra kín đáo về các kế hoạch mở rộng trong tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coy

Adjective
Lật mặt

Ra vẻ nhút nhát, e lệ hoặc kín đáo một cách tinh nghịch hoặc tán tỉnh.

"She gave him a coy smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave him a coy smile.
Cô ấy nở với anh ta một nụ cười e lệ.
Phủ định
She wasn't being coy with her affections; she was genuinely interested.
Cô ấy không hề e lệ trong tình cảm; cô ấy thực sự quan tâm.
Nghi vấn
Was she being coy, or was she just shy?
Cô ấy đang e lệ, hay chỉ là nhút nhát?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hesitantly, and with a coy smile, she accepted the rose.
Ngập ngừng, và với một nụ cười e lệ, cô ấy nhận lấy bông hồng.
Phủ định
She wasn't being coy, or flirtatious, she was simply being polite.
Cô ấy không hề e lệ hay tán tỉnh, cô ấy chỉ đơn giản là lịch sự.
Nghi vấn
My dear friend, is she being coy, or is she genuinely shy?
Bạn thân mến của tôi, cô ấy đang làm bộ e lệ, hay cô ấy thực sự nhút nhát?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acts coy, he will try harder to impress her.
Nếu cô ấy tỏ ra e thẹn, anh ấy sẽ cố gắng gây ấn tượng với cô ấy hơn.
Phủ định
If he doesn't find her coy behavior charming, he won't ask her out again.
Nếu anh ấy không thấy sự e thẹn của cô ấy quyến rũ, anh ấy sẽ không mời cô ấy đi chơi nữa.
Nghi vấn
Will she continue to be coy if he expresses his feelings?
Cô ấy có tiếp tục e thẹn nếu anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a girl acts coy, people often find her more intriguing.
Nếu một cô gái tỏ ra e lệ, mọi người thường thấy cô ấy hấp dẫn hơn.
Phủ định
If a person is naturally outgoing, they aren't usually coy.
Nếu một người vốn hướng ngoại, họ thường không e lệ.
Nghi vấn
If someone is too coy, do people think they're being disingenuous?
Nếu ai đó quá e lệ, mọi người có nghĩ rằng họ đang không thật lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coy".

'Coyness' trong Văn hóa Tán tỉnh ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'coyness' (sự e thẹn) có thể là một phần của 'trò chơi' tán tỉnh. Một người có thể hành động rụt rè hoặc dè dặt để tỏ ra hấp dẫn hơn hoặc để thử sự quan tâm của đối phương. Tuy nhiên, hành vi này có thể bị hiểu lầm; điều mà người này coi là sự e thẹn tinh nghịch, người khác có thể xem là sự thiếu quan tâm hoặc giả tạo.

Hình tượng 'Coy' trong Truyền thông và Nữ quyền

Theo truyền thống, các nhân vật nữ trong phim ảnh thường được miêu tả là 'coy' (e lệ, bẽn lẽn) để trông nữ tính và không quá mạnh mẽ. Tuy nhiên, các quan điểm nữ quyền hiện đại thường chỉ trích hình mẫu này, cho rằng nó củng cố định kiến về phụ nữ là người thụ động hoặc hay che giấu ý đồ. Ngày nay, cách nhìn nhận về sự 'e thẹn' đã trở nên phức tạp và thường gây tranh cãi.