(Top Banner Ad)
dense population
B2
Cụm danh từ B2 Địa lý, Xã hội học, Nhân khẩu học

dense population

UK: /dens ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/ • US: /dɛns ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ dân số cao dân cư đông đúc dân số dày đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of people living in a small area.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn người sống trong một khu vực nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hong Kong is known for its dense population."

    "Hồng Kông nổi tiếng với mật độ dân số dày đặc."

  • "The city has a dense population, leading to traffic congestion."

    "Thành phố có mật độ dân số dày đặc, dẫn đến tắc nghẽn giao thông."

  • "Areas with a dense population often face challenges related to resource management."

    "Các khu vực có mật độ dân số dày đặc thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến quản lý tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb densely một cách dày đặc, đông đúc
Noun denseness sự dày đặc, sự đông đúc
Noun density mật độ
Verb populate định cư, cư trú, sinh sống
Adjective populous đông dân, nhiều người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
Old French
dense
English
dense
Latin
populus
Latin
populatio
Old French
populacion
English
population

Nguồn gốc của 'Dân số dày đặc'

Cụm từ 'dense population' (dân số dày đặc) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'dense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'densus' (nghĩa là 'dày đặc, đặc, nén chặt'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. Từ 'population' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' (người dân), sau đó thành 'populatio' (số lượng người), rồi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Khi kết hợp, chúng tạo nên một hình ảnh rất rõ ràng về một nơi mà có rất nhiều người sống tập trung trong một không gian nhỏ, giống như một vật chất bị nén chặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các khu vực đô thị, các thành phố lớn hoặc các quốc gia có mật độ dân số cao. 'Dense' nhấn mạnh sự tập trung cao độ của dân số trong một không gian hạn chế. Nó khác với 'large population' (dân số lớn), chỉ đơn thuần nói về tổng số người mà không đề cập đến diện tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dense population
  • extremely extremely dense population
    (dân số cực kỳ dày đặc)
  • highly highly dense population
    (dân số rất đông đúc)
  • rapidly growing rapidly growing dense population
    (dân số dày đặc đang tăng nhanh)
  • sparse vs. sparse vs. dense population
    (dân số thưa thớt so với dân số dày đặc)
Verb + dense population
  • support support a dense population
    (nuôi sống/hỗ trợ một lượng dân số dày đặc)
  • manage manage a dense population
    (quản lý một lượng dân số dày đặc)
  • accommodate accommodate a dense population
    (đáp ứng nhu cầu/chứa đựng một lượng dân số dày đặc)
  • sustain sustain a dense population
    (duy trì một lượng dân số dày đặc)
Noun (modifying) + dense population
  • urban urban dense population
    (dân số đô thị dày đặc)
  • city's city's dense population
    (dân số dày đặc của thành phố)
  • region's region's dense population
    (dân số dày đặc của khu vực)
Prepositional Phrase with dense population
  • in areas with in areas with dense population
    (ở những khu vực có dân số dày đặc)
  • due to due to dense population
    (do dân số dày đặc)
  • challenges of challenges of dense population
    (những thách thức của dân số dày đặc)

Idioms

  • problems associated with dense population

    những vấn đề liên quan đến dân số dày đặc

    "Many developing cities face problems associated with dense population, such as traffic congestion and pollution."

    (Nhiều thành phố đang phát triển đối mặt với những vấn đề liên quan đến dân số dày đặc, như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.)

  • areas of dense population

    các khu vực dân cư đông đúc/mật độ dân số cao

    "Government plans often focus on improving public services in areas of dense population."

    (Các kế hoạch của chính phủ thường tập trung vào việc cải thiện dịch vụ công cộng ở các khu vực dân cư đông đúc.)

  • the challenges of dense population

    những thách thức của dân số dày đặc

    "Providing adequate housing is one of the key challenges of dense population in major cities."

    (Cung cấp đủ nhà ở là một trong những thách thức chính của dân số dày đặc ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dense population

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn người sống trong một khu vực nhỏ.

"Hong Kong is known for its dense population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was struggling with providing resources because it was experiencing a densely populating trend.
Thành phố đang phải vật lộn với việc cung cấp tài nguyên vì nó đang trải qua một xu hướng dân số tăng lên dày đặc.
Phủ định
The government wasn't addressing the issues properly because the area wasn't becoming densely populated.
Chính phủ đã không giải quyết các vấn đề một cách thích hợp vì khu vực này không trở nên đông dân.
Nghi vấn
Were urban planners considering the impact when the area was becoming densely populated?
Các nhà quy hoạch đô thị có đang xem xét tác động khi khu vực này trở nên đông dân không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had become densely populated by the time the new factory opened.
Thành phố đã trở nên đông dân cư vào thời điểm nhà máy mới mở cửa.
Phủ định
The area hadn't always been densely populated; it was sparsely populated before the irrigation system was built.
Khu vực này không phải lúc nào cũng đông dân cư; nó thưa thớt dân cư trước khi hệ thống thủy lợi được xây dựng.
Nghi vấn
Had the island already been densely populated before the volcano erupted?
Hòn đảo đã đông dân cư trước khi núi lửa phun trào phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city planners had foreseen the dense population growth so they could have developed better infrastructure.
Tôi ước những nhà hoạch định thành phố đã thấy trước sự tăng trưởng dân số đông đúc để họ có thể phát triển cơ sở hạ tầng tốt hơn.
Phủ định
If only there weren't such a dense population in this area; life would be so much quieter.
Giá mà không có mật độ dân số đông đúc như vậy ở khu vực này; cuộc sống sẽ yên tĩnh hơn rất nhiều.
Nghi vấn
If only the government would address the issues caused by the dense population, wouldn't things improve?
Giá mà chính phủ giải quyết các vấn đề do dân số đông đúc gây ra, mọi thứ sẽ không được cải thiện sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dense population".

Đô thị hóa và Môi trường sống

Dân số dày đặc thường là đặc trưng của các khu vực đô thị lớn, nơi thu hút người dân bởi cơ hội việc làm và dịch vụ. Tuy nhiên, nó cũng mang lại những thách thức đáng kể về môi trường sống, bao gồm không gian chật hẹp, ô nhiễm tiếng ồn, chất lượng không khí giảm sút và áp lực nặng nề lên cơ sở hạ tầng công cộng như giao thông, nhà ở và hệ thống y tế.

Tác động xã hội và Kinh tế

Mặc dù mật độ dân số cao có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế do có lực lượng lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ lớn, nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề xã hội như căng thẳng trong cộng đồng, tăng tỷ lệ tội phạm (ở một số khu vực), và khó khăn trong việc duy trì hiệu quả các dịch vụ công cộng cho tất cả cư dân. Ngược lại, nó cũng có thể tạo ra sự đa dạng văn hóa và đổi mới sáng tạo.