(Top Banner Ad)
low population density
B2
Danh từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học, Môi trường

low population density

UK: /ləʊ ˌpɒpjəˈleɪʃən ˈdensɪti/ • US: /loʊ ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˈdensɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ dân số thấp dân cư thưa thớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where there are relatively few people living in a particular area.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mật độ dân số thấp, tức là có tương đối ít người sinh sống trên một đơn vị diện tích nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low population density in the Amazon rainforest makes it difficult to provide adequate healthcare."

    "Mật độ dân số thấp ở rừng mưa Amazon gây khó khăn cho việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."

  • "Australia has a low population density overall, despite having large urban centers."

    "Úc có mật độ dân số thấp nói chung, mặc dù có các trung tâm đô thị lớn."

  • "The low population density allowed for the preservation of the natural environment."

    "Mật độ dân số thấp cho phép bảo tồn môi trường tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population Dân số, quần thể
Verb populate Định cư, làm cho có dân cư
Adjective populous Đông dân
Noun density Mật độ, độ đặc
Adjective dense Dày đặc, đậm đặc
Adverb densely Một cách dày đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
English
population

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'low population density' (mật độ dân số thấp) là một thuật ngữ mô tả hiện đại, ghép từ ba thành phần riêng biệt: 'low' (thấp), 'population' (dân số) và 'density' (mật độ). Nó được sử dụng để chỉ số lượng người sinh sống trên một đơn vị diện tích đất cụ thể, phản ánh mức độ thưa thớt dân cư.

Từ 'Dân' trong tiếng La-tinh

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'populus', có nghĩa là 'người' hoặc 'nhân dân'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'populacion' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về tổng số người sống trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, hoặc các khu vực có điều kiện sống khắc nghiệt khiến dân số không tập trung đông đúc. Khác với 'sparse population', cụm từ 'low population density' nhấn mạnh vào sự đo lường và so sánh mật độ dân số, trong khi 'sparse population' mang tính chất mô tả sự thưa thớt hơn.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ khu vực có mật độ dân số thấp (e.g., 'low population density in rural areas'). 'of' có thể dùng khi nói về đặc điểm của một khu vực (e.g., 'an area of low population density').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low population density
  • typical typical low population density
    (mật độ dân số thấp điển hình)
  • overall overall low population density
    (mật độ dân số thấp tổng thể)
  • consistent consistent low population density
    (mật độ dân số thấp nhất quán)
Verb + low population density
  • exhibit exhibit low population density
    (thể hiện mật độ dân số thấp)
  • have have low population density
    (có mật độ dân số thấp)
  • characterize characterize low population density
    (đặc trưng cho mật độ dân số thấp)
Prepositional Phrase + low population density
  • areas of areas of low population density
    (các khu vực có mật độ dân số thấp)
  • regions with regions with low population density
    (các vùng có mật độ dân số thấp)
  • due to due to low population density
    (do mật độ dân số thấp)

Idioms

  • areas of low population density

    Các khu vực có mật độ dân số thấp (chỉ những nơi ít người sinh sống)

    "Vast areas of Canada are characterized by low population density."

    (Những vùng rộng lớn của Canada được đặc trưng bởi mật độ dân số thấp.)

  • regions characterized by low population density

    Các vùng được đặc trưng bởi mật độ dân số thấp (cách mô tả học thuật/chính thức)

    "Government reports often refer to remote regions characterized by low population density."

    (Các báo cáo của chính phủ thường đề cập đến các vùng xa xôi được đặc trưng bởi mật độ dân số thấp.)

  • struggle with low population density

    Gặp khó khăn do mật độ dân số thấp (ám chỉ những thách thức về kinh tế, xã hội)

    "Many rural towns struggle with low population density, making it hard to maintain services."

    (Nhiều thị trấn nông thôn gặp khó khăn do mật độ dân số thấp, khiến việc duy trì các dịch vụ trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low population density

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mật độ dân số thấp, tức là có tương đối ít người sinh sống trên một đơn vị diện tích nhất định.

"The low population density in the Amazon rainforest makes it difficult to provide adequate healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada's density is lower than that of India.
Mật độ dân số của Canada thấp hơn mật độ dân số của Ấn Độ.
Phủ định
Rarely has a country with such abundant natural resources experienced such low population density.
Hiếm khi một quốc gia có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào như vậy lại có mật độ dân số thấp như vậy.
Nghi vấn
Were the population density lower, would the cost of living be more affordable?
Nếu mật độ dân số thấp hơn, thì chi phí sinh hoạt có phải chăng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low population density".

Thách thức về Hạ tầng và Dịch vụ

Ở nhiều quốc gia phương Tây có diện tích lớn như Hoa Kỳ, Canada hay Úc, các khu vực có mật độ dân số thấp thường phải đối mặt với thách thức trong việc cung cấp hạ tầng và dịch vụ công cộng. Chi phí xây dựng và duy trì đường sá, mạng lưới internet, bệnh viện hay trường học cho một số ít dân cư trở nên rất tốn kém, dẫn đến chất lượng dịch vụ thấp hơn hoặc thiếu thốn.

Ưu tiên Không gian và Sự Riêng tư

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước có vùng đất rộng lớn, việc sống ở những khu vực có mật độ dân số thấp thường được đánh giá cao vì mang lại không gian rộng rãi, sự yên tĩnh và riêng tư. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng tự do cá nhân và khả năng tiếp cận thiên nhiên, tránh xa sự ồn ào và chật chội của đô thị.