depart for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place, especially to start a journey.
Vietnamese Meaning
Khởi hành đi đâu đó, rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train will depart for New York in five minutes."
"Tàu sẽ khởi hành đi New York trong năm phút nữa."
-
"We depart for the airport at 6 AM."
"Chúng tôi khởi hành đến sân bay lúc 6 giờ sáng."
-
"The ship departs for Europe next week."
"Con tàu sẽ khởi hành đi châu Âu vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'depart for' thường được sử dụng để chỉ sự khởi hành đến một địa điểm cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'leave for'. Ví dụ, ta dùng 'The flight departs for London at 6 p.m.' thay vì 'The flight leaves for London at 6 p.m.' trong thông báo chính thức. 'Depart' nhấn mạnh hành động rời đi, thường liên quan đến phương tiện giao thông (máy bay, tàu, xe buýt) hoặc sự kiện chính thức.
Prepositions
Giới từ 'for' theo sau 'depart' để chỉ điểm đến. Nó cho biết mục tiêu của hành trình, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến. Ví dụ: 'They depart for Paris tomorrow.' (Họ khởi hành đi Paris vào ngày mai.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soon soon depart for (sớm khởi hành đi)
-
About to about to depart for (chuẩn bị khởi hành đi)
-
Flight flight depart for (chuyến bay khởi hành đi)
-
Train train depart for (chuyến tàu khởi hành đi)
-
Prepare to prepare to depart for (chuẩn bị khởi hành đi)
-
Get ready to get ready to depart for (sẵn sàng khởi hành đi)
Idioms
-
depart this life
qua đời, mất (một cách trang trọng)
"He departed this life peacefully in his sleep."
(Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depart for
VerbKhởi hành đi đâu đó, rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.
"The train will depart for New York in five minutes."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They depart for London tomorrow morning. |
Họ khởi hành đi London vào sáng mai. |
| Phủ định | She will not depart for Paris until next week. |
Cô ấy sẽ không khởi hành đi Paris cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Did he depart for Tokyo yesterday? |
Anh ấy đã khởi hành đi Tokyo ngày hôm qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart for".
