(Top Banner Ad)
depart for
B1
Verb B1 Du lịch, Giao thông

depart for

UK: /dɪˈpɑːt/ • US: /dɪˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành đi lên đường đi xuất phát đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place, especially to start a journey.

Vietnamese Meaning

Khởi hành đi đâu đó, rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train will depart for New York in five minutes."

    "Tàu sẽ khởi hành đi New York trong năm phút nữa."

  • "We depart for the airport at 6 AM."

    "Chúng tôi khởi hành đến sân bay lúc 6 giờ sáng."

  • "The ship departs for Europe next week."

    "Con tàu sẽ khởi hành đi châu Âu vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depart rời đi, khởi hành
Noun departure sự khởi hành, sự rời đi
Adjective departed đã qua đời, đã khuất (lịch sự hơn 'dead')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire (to divide, separate)
Old French
departir (to divide, separate)
English
depart (to go away)

Nguồn Gốc của 'Depart'

Từ 'depart' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dispartire', có nghĩa là 'chia lìa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa phân chia hoặc tách rời, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa 'rời đi' như chúng ta biết ngày nay. Một hành động đơn giản như rời khỏi một nơi nào đó lại có một lịch sử thú vị đằng sau!

Usage Note

Cụm 'depart for' thường được sử dụng để chỉ sự khởi hành đến một địa điểm cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'leave for'. Ví dụ, ta dùng 'The flight departs for London at 6 p.m.' thay vì 'The flight leaves for London at 6 p.m.' trong thông báo chính thức. 'Depart' nhấn mạnh hành động rời đi, thường liên quan đến phương tiện giao thông (máy bay, tàu, xe buýt) hoặc sự kiện chính thức.

Prepositions

for

Giới từ 'for' theo sau 'depart' để chỉ điểm đến. Nó cho biết mục tiêu của hành trình, nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến. Ví dụ: 'They depart for Paris tomorrow.' (Họ khởi hành đi Paris vào ngày mai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depart for
  • Soon soon depart for
    (sớm khởi hành đi)
  • About to about to depart for
    (chuẩn bị khởi hành đi)
Noun + depart for
  • Flight flight depart for
    (chuyến bay khởi hành đi)
  • Train train depart for
    (chuyến tàu khởi hành đi)
Verb + depart for
  • Prepare to prepare to depart for
    (chuẩn bị khởi hành đi)
  • Get ready to get ready to depart for
    (sẵn sàng khởi hành đi)

Idioms

  • depart this life

    qua đời, mất (một cách trang trọng)

    "He departed this life peacefully in his sleep."

    (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depart for

Verb
Lật mặt

Khởi hành đi đâu đó, rời khỏi một địa điểm, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

"The train will depart for New York in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They depart for London tomorrow morning.
Họ khởi hành đi London vào sáng mai.
Phủ định
She will not depart for Paris until next week.
Cô ấy sẽ không khởi hành đi Paris cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Did he depart for Tokyo yesterday?
Anh ấy đã khởi hành đi Tokyo ngày hôm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depart for".

Văn Hóa Chia Tay

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tổ chức tiệc chia tay (farewell party) cho người sắp đi xa là một truyền thống phổ biến. Đây là dịp để bạn bè và gia đình tụ họp, chúc phúc và bày tỏ tình cảm trước khi người đó 'depart for' một nơi mới.