(Top Banner Ad)
leave for
B1
Verb B1 General

leave for

UK: /liːv fɔː(r)/ • US: /liːv fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi để đến khởi hành đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or set out in the direction of a particular place.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc khởi hành theo hướng một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm leaving for Paris tomorrow morning."

    "Tôi sẽ rời đi Paris vào sáng ngày mai."

  • "She is leaving for work now."

    "Cô ấy đang rời nhà để đi làm bây giờ."

  • "They left for the airport an hour ago."

    "Họ đã rời nhà để đến sân bay một giờ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave Sự cho phép nghỉ, kỳ nghỉ (ví dụ: nghỉ phép)
Verb leave Rời đi, để lại
Adjective leavable Có thể rời đi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibijaną
Old English
lǣfan
Middle English
leven
English
leave

Nguồn gốc của 'Leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa là 'cho phép ở lại' hoặc 'để lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc rời đi và việc cho phép ai đó ở lại. Theo thời gian, nghĩa 'rời đi' trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm động từ "leave for" nhấn mạnh hành động rời một địa điểm hiện tại để đến một địa điểm khác. Nó thường được sử dụng để thông báo về sự khởi hành của ai đó đến một nơi cụ thể. Khác với chỉ đơn thuần là "leave", "leave for" chỉ rõ điểm đến. Ví dụ, "He left" chỉ đơn giản là anh ấy rời đi, nhưng "He left for London" chỉ ra rằng anh ấy đã rời đi để đến London.

Prepositions

for

Giới từ 'for' theo sau 'leave' xác định địa điểm hoặc mục đích mà người đó đang rời đi. Nó cho biết điểm đến hoặc lý do của sự khởi hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave for
  • anxious anxious to leave for
    (nóng lòng muốn rời đi)
  • eager eager to leave for
    (háo hức rời đi)
Verb + leave for
  • prepare prepare to leave for
    (chuẩn bị để rời đi)
  • decide decide to leave for
    (quyết định rời đi)

Idioms

  • leave for good

    rời đi mãi mãi, không quay lại

    "He decided to leave for good after the argument."

    (Anh ấy quyết định rời đi mãi mãi sau cuộc tranh cãi.)

  • leave someone to their own devices

    để ai đó tự xoay xở, tự làm theo ý mình

    "I left him to his own devices and he managed to fix the car."

    (Tôi để anh ấy tự xoay xở và anh ấy đã sửa được chiếc xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave for

Verb
Lật mặt

Rời đi hoặc khởi hành theo hướng một địa điểm cụ thể.

"I'm leaving for Paris tomorrow morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should leave for the airport now.
Anh ấy nên rời đi sân bay ngay bây giờ.
Phủ định
She must not leave for the party so early.
Cô ấy không được rời đi bữa tiệc quá sớm.
Nghi vấn
Could they leave for the conference tomorrow?
Liệu họ có thể rời đi hội nghị vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave for".

Văn hóa chia tay

Ở nhiều nước phương Tây, việc tổ chức tiệc chia tay (farewell party) trước khi ai đó rời đi xa hoặc bắt đầu một công việc mới là một phong tục phổ biến. Đây là dịp để mọi người cùng nhau ăn mừng, chúc may mắn và bày tỏ tình cảm.