(Top Banner Ad)
set off for
B1
phrasal verb B1 General

set off for

UK: /ˈsɛt ˈɒf fɔːr/ • US: /ˈsɛt ˈɔf fɔr/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành đi lên đường đến xuất phát đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a journey.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They set off for Paris early in the morning."

    "Họ khởi hành đi Paris vào sáng sớm."

  • "We set off for the beach at dawn."

    "Chúng tôi khởi hành đi biển lúc bình minh."

  • "The explorers set off for the jungle."

    "Những nhà thám hiểm khởi hành vào rừng rậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set Đặt, để; thiết lập; khởi đầu.
Noun setting Bối cảnh, khung cảnh; môi trường xung quanh.
Noun outset Sự khởi đầu, sự bắt đầu của một sự kiện hoặc quá trình.
Verb reset Thiết lập lại; khởi động lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan (to place) + of (away from) + for (before, in front of)
Middle English
setten (to place) + off (away from) + for (indicating purpose/destination)
Modern English
set off for (to begin a journey to a destination)

Nguồn gốc của 'set off'

Cụm động từ 'set off' (khởi hành) có nguồn gốc từ các thuật ngữ hàng hải cổ xưa, nơi 'set sail' (giăng buồm) hoặc 'set forth' (lên đường) là cách nói về việc bắt đầu một chuyến đi biển. 'Set' mang ý nghĩa định hướng hoặc chuẩn bị, còn 'off' chỉ sự rời đi. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng về việc khởi đầu một hành trình.

'For' - Chỉ rõ điểm đến

Giới từ 'for' trong 'set off for' có chức năng vô cùng quan trọng là xác định rõ mục tiêu hoặc điểm đến của hành trình. Nó giống như việc bạn đặt một mục tiêu cụ thể: 'set off for London' nghĩa là Luân Đôn là nơi bạn đang hướng tới, nhấn mạnh sự rõ ràng về đích đến của chuyến đi.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi hành đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động bắt đầu cuộc hành trình hơn là phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'We set off for London early in the morning.' Khác với 'start' đơn thuần, 'set off for' thường mang ý nghĩa một cuộc hành trình dài hoặc có mục đích cụ thể.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ đích đến của cuộc hành trình. Ví dụ: 'set off for the mountains' (khởi hành đến vùng núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + "set off for"
  • We We set off for the airport early.
    (Chúng tôi khởi hành đi sân bay sớm.)
  • The travelers The travelers set off for their next destination at dawn.
    (Những người lữ hành khởi hành đến điểm đến tiếp theo của họ vào lúc bình minh.)
  • My family My family set off for a camping trip last weekend.
    (Gia đình tôi khởi hành chuyến đi cắm trại vào cuối tuần trước.)
Trạng ngữ (thời gian/cách thức) + "set off for"
  • Early Early, they set off for the mountains.
    (Sớm tinh mơ, họ lên đường đi núi.)
  • Hastily They hastily set off for home after the meeting.
    (Họ vội vã lên đường về nhà sau cuộc họp.)
  • Excitedly She excitedly set off for her first solo trip.
    (Cô ấy háo hức lên đường cho chuyến đi một mình đầu tiên của mình.)
"Set off for" + Địa điểm/Mục tiêu phổ biến
  • home It was getting late, so we set off for home.
    (Trời đã tối, nên chúng tôi lên đường về nhà.)
  • work He sets off for work at 7 AM every day.
    (Anh ấy khởi hành đi làm lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
  • a new life Many immigrants set off for a new life in a foreign land.
    (Nhiều người nhập cư lên đường tìm kiếm một cuộc sống mới ở xứ người.)

Idioms

  • Set off for [a destination]

    Bắt đầu một chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.

    "We decided to set off for the beach early to avoid the traffic."

    (Chúng tôi quyết định khởi hành đi biển sớm để tránh kẹt xe.)

  • To set off on a journey for [a destination]

    Bắt đầu một cuộc hành trình (thường là dài hoặc quan trọng) đến một nơi nào đó.

    "After weeks of preparation, the explorers set off on a dangerous journey for the summit."

    (Sau nhiều tuần chuẩn bị, các nhà thám hiểm đã lên đường thực hiện một cuộc hành trình nguy hiểm để chinh phục đỉnh núi.)

  • To set off for greener pastures

    Rời đi để tìm kiếm một công việc, cuộc sống hoặc hoàn cảnh tốt hơn (theo nghĩa đen là 'đến những đồng cỏ xanh tươi hơn').

    "Many young people set off for greener pastures in the big cities."

    (Nhiều người trẻ lên đường tìm kiếm những cơ hội tốt hơn (nơi đồng cỏ xanh hơn) ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set off for

phrasal verb
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc hành trình.

"They set off for Paris early in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set off for".

Tinh thần phiêu lưu và khám phá

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'set off for' (khởi hành đi) thường gắn liền với tinh thần phiêu lưu, khám phá và tìm kiếm những điều mới mẻ. Từ những chuyến hải trình lịch sử đến các chuyến đi đường dài (road trip) hiện đại, việc rời đi để đến một nơi xa lạ là một biểu tượng của sự dũng cảm và khao khát trải nghiệm.

Biểu tượng cho sự khởi đầu mới

'Set off for' cũng có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho việc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc đời, như rời nhà để học đại học, chuyển đến một thành phố khác để lập nghiệp, hay bắt đầu một cuộc sống mới sau một sự kiện quan trọng. Nó đại diện cho sự chuyển mình và hy vọng vào tương lai.