set off for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a journey.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They set off for Paris early in the morning."
"Họ khởi hành đi Paris vào sáng sớm."
-
"We set off for the beach at dawn."
"Chúng tôi khởi hành đi biển lúc bình minh."
-
"The explorers set off for the jungle."
"Những nhà thám hiểm khởi hành vào rừng rậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi hành đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động bắt đầu cuộc hành trình hơn là phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'We set off for London early in the morning.' Khác với 'start' đơn thuần, 'set off for' thường mang ý nghĩa một cuộc hành trình dài hoặc có mục đích cụ thể.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ đích đến của cuộc hành trình. Ví dụ: 'set off for the mountains' (khởi hành đến vùng núi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
We We set off for the airport early. (Chúng tôi khởi hành đi sân bay sớm.)
-
The travelers The travelers set off for their next destination at dawn. (Những người lữ hành khởi hành đến điểm đến tiếp theo của họ vào lúc bình minh.)
-
My family My family set off for a camping trip last weekend. (Gia đình tôi khởi hành chuyến đi cắm trại vào cuối tuần trước.)
-
Early Early, they set off for the mountains. (Sớm tinh mơ, họ lên đường đi núi.)
-
Hastily They hastily set off for home after the meeting. (Họ vội vã lên đường về nhà sau cuộc họp.)
-
Excitedly She excitedly set off for her first solo trip. (Cô ấy háo hức lên đường cho chuyến đi một mình đầu tiên của mình.)
-
home It was getting late, so we set off for home. (Trời đã tối, nên chúng tôi lên đường về nhà.)
-
work He sets off for work at 7 AM every day. (Anh ấy khởi hành đi làm lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
-
a new life Many immigrants set off for a new life in a foreign land. (Nhiều người nhập cư lên đường tìm kiếm một cuộc sống mới ở xứ người.)
Idioms
-
Set off for [a destination]
Bắt đầu một chuyến đi đến một địa điểm cụ thể.
"We decided to set off for the beach early to avoid the traffic."
(Chúng tôi quyết định khởi hành đi biển sớm để tránh kẹt xe.)
-
To set off on a journey for [a destination]
Bắt đầu một cuộc hành trình (thường là dài hoặc quan trọng) đến một nơi nào đó.
"After weeks of preparation, the explorers set off on a dangerous journey for the summit."
(Sau nhiều tuần chuẩn bị, các nhà thám hiểm đã lên đường thực hiện một cuộc hành trình nguy hiểm để chinh phục đỉnh núi.)
-
To set off for greener pastures
Rời đi để tìm kiếm một công việc, cuộc sống hoặc hoàn cảnh tốt hơn (theo nghĩa đen là 'đến những đồng cỏ xanh tươi hơn').
"Many young people set off for greener pastures in the big cities."
(Nhiều người trẻ lên đường tìm kiếm những cơ hội tốt hơn (nơi đồng cỏ xanh hơn) ở các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set off for
phrasal verbBắt đầu một cuộc hành trình.
"They set off for Paris early in the morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set off for".
