(Top Banner Ad)
department of finance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

department of finance

UK: /dɪˈpɑːtmənt əv faɪˈnæns/ • US: /dɪˈpɑːrtmənt əv faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận tài chính vụ tài chính ban tài chính bộ tài chính (nếu là cấp chính phủ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governmental or organizational unit responsible for overseeing financial matters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giám sát các vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Department of Finance is responsible for managing the country's budget."

    "Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của quốc gia."

  • "She works in the Department of Finance."

    "Cô ấy làm việc trong Bộ phận Tài chính."

  • "The Department of Finance announced new tax regulations."

    "Bộ Tài chính đã công bố các quy định thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính
Verb finance tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun department bộ, ban, ngành
Adjective departmental thuộc bộ, thuộc ban, thuộc ngành

Synonyms

treasury (kho bạc)financial division (phòng tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
departire
Old French
departement
English
department
Latin
finis
Old French
finance
English
finance

Nguồn gốc của 'Department'

Từ 'department' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'departement', có nghĩa là 'sự phân chia'. Ý tưởng ban đầu là chia một khu vực hoặc tổ chức lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Trong ngữ cảnh chính phủ, nó chỉ một phần của chính phủ chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'finance', có nghĩa là 'sự kết thúc', 'thanh toán'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa liên quan đến quản lý tiền bạc và tài sản. Trong ngữ cảnh 'department of finance', nó ám chỉ bộ phận chịu trách nhiệm về quản lý tài chính của một tổ chức hoặc chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một bộ phận trong chính phủ, một công ty, hoặc một tổ chức lớn khác. Nó tập trung vào việc quản lý và kiểm soát tài chính. 'Department' nhấn mạnh tính chất là một bộ phận, một phần của một tổ chức lớn hơn. 'Finance' chỉ rõ lĩnh vực hoạt động liên quan đến tiền bạc, đầu tư, và các nguồn lực tài chính.

Prepositions

of in

'- department of finance': nhấn mạnh lĩnh vực chuyên môn (tài chính) mà bộ phận đó quản lý. Ví dụ: the Department of Finance of the city.
- department in finance: ít phổ biến hơn, có thể chỉ một bộ phận nào đó *trong* lĩnh vực tài chính rộng lớn hơn, hoặc một bộ phận cụ thể *trong* một tổ chức tài chính. Ví dụ: a department in finance within a large investment bank.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + department of finance
  • national department of finance
    (bộ tài chính quốc gia)
  • state department of finance
    (bộ tài chính tiểu bang)
  • local department of finance
    (sở tài chính địa phương)
Verb + department of finance
  • consult the department of finance
    (tham vấn bộ tài chính)
  • report to the department of finance
    (báo cáo lên bộ tài chính)
  • work for the department of finance
    (làm việc cho bộ tài chính)

Idioms

  • tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu)

    "The department of finance is tightening its belt due to the economic downturn."

    (Bộ tài chính đang thắt lưng buộc bụng do suy thoái kinh tế.)

  • balance the books

    cân bằng sổ sách (đảm bảo thu chi cân đối)

    "The department of finance is working hard to balance the books this year."

    (Bộ tài chính đang nỗ lực để cân bằng sổ sách trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

department of finance

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm giám sát các vấn đề tài chính.

"The Department of Finance is responsible for managing the country's budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work at the Department of Finance.
Cô ấy đã từng làm việc tại Sở Tài chính.
Phủ định
They didn't use to have so many employees in the Department of Finance.
Họ đã từng không có nhiều nhân viên như vậy trong Sở Tài chính.
Nghi vấn
Did he use to oversee the budget at the Department of Finance?
Anh ấy đã từng giám sát ngân sách tại Sở Tài chính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "department of finance".

Vai trò của Bộ Tài Chính

Bộ Tài Chính đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính công, bao gồm thu thuế, quản lý chi tiêu chính phủ và điều hành nợ công. Đây là một cơ quan then chốt đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế của một quốc gia.

Ngân sách Nhà nước

Ngân sách nhà nước là kế hoạch tài chính hàng năm của chính phủ, trong đó liệt kê các khoản thu và chi dự kiến. Bộ Tài Chính chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý ngân sách này, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hiệu quả cho các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, y tế, và quốc phòng.