(Top Banner Ad)
dependent being
B2
Noun Phrase B2 Triết học, Sinh học, Xã hội học

dependent being

UK: /dɪˈpɛndənt ˈbiːɪŋ/ • US: /dɪˈpɛndənt ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể phụ thuộc sinh vật phụ thuộc cá thể phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity whose existence or well-being relies on another entity or external factors.

Vietnamese Meaning

Một thực thể mà sự tồn tại hoặc hạnh phúc của nó phụ thuộc vào một thực thể khác hoặc các yếu tố bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A child is a dependent being who requires constant care from their parents."

    "Một đứa trẻ là một thực thể phụ thuộc, cần sự chăm sóc liên tục từ cha mẹ."

  • "In many ecosystems, animals are dependent beings that rely on plants for food."

    "Trong nhiều hệ sinh thái, động vật là những thực thể phụ thuộc vào thực vật để kiếm thức ăn."

  • "Elderly individuals may become dependent beings due to health issues."

    "Những người lớn tuổi có thể trở thành những thực thể phụ thuộc do các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Adverb dependently Một cách phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc, lệ thuộc

Synonyms

reliant entity (thực thể dựa dẫm)dependent creature (sinh vật phụ thuộc)subordinate being (thực thể cấp dưới)

Antonyms

independent being (thực thể độc lập)autonomous entity (thực thể tự trị)

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens
English
dependent
English
being

Nguồn gốc của 'dependent being'

Cụm từ 'dependent being' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dependens', có nghĩa là 'treo từ' hoặc 'phụ thuộc'. Từ này sau đó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một người hoặc vật cần sự hỗ trợ hoặc dựa vào người hoặc vật khác để tồn tại hoặc phát triển. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'thực thể phụ thuộc' hoặc 'người/vật sống phụ thuộc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, sinh học, hoặc xã hội học để mô tả các sinh vật sống hoặc các thực thể không tự chủ hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào môi trường, các cá thể khác hoặc nguồn lực bên ngoài để duy trì sự tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent being
  • Young dependent being
    (Thực thể phụ thuộc còn nhỏ)
  • Vulnerable dependent being
    (Thực thể phụ thuộc dễ bị tổn thương)
Verb + dependent being
  • Care for a dependent being
    (Chăm sóc một thực thể phụ thuộc)
  • Support a dependent being
    (Hỗ trợ một thực thể phụ thuộc)

Idioms

  • To be dependent on someone

    Phụ thuộc vào ai đó

    "Children are dependent on their parents."

    (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.)

  • To rely on someone as a dependent being

    Dựa vào ai đó như một người phụ thuộc

    "As elderly parents, they now rely on their children as dependent beings."

    (Khi cha mẹ già yếu, họ giờ dựa vào con cái như những người phụ thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent being

Noun Phrase
Lật mặt

Một thực thể mà sự tồn tại hoặc hạnh phúc của nó phụ thuộc vào một thực thể khác hoặc các yếu tố bên ngoài.

"A child is a dependent being who requires constant care from their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children must be dependent beings until they reach adulthood.
Trẻ em phải là những đối tượng phụ thuộc cho đến khi chúng trưởng thành.
Phủ định
A newborn baby cannot not be a dependent being.
Một đứa trẻ sơ sinh không thể không phải là một đối tượng phụ thuộc.
Nghi vấn
Should elderly people always be dependent beings?
Người già có nên luôn là những đối tượng phụ thuộc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is a dependent being at some point in their lives, especially during childhood.
Mọi người đều là một sinh vật phụ thuộc vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời, đặc biệt là trong thời thơ ấu.
Phủ định
No one wants to be a dependent being forever; we all strive for independence.
Không ai muốn mãi là một sinh vật phụ thuộc; tất cả chúng ta đều cố gắng để độc lập.
Nghi vấn
Is anyone completely free from being a dependent being on others for something?
Có ai hoàn toàn thoát khỏi việc là một sinh vật phụ thuộc vào người khác về một điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent being".

Trách nhiệm của cha mẹ

Trong nhiều nền văn hóa, cha mẹ có trách nhiệm pháp lý và đạo đức trong việc chăm sóc và hỗ trợ con cái của họ cho đến khi chúng đủ tuổi trưởng thành và có thể tự lập. Điều này bao gồm cung cấp thức ăn, chỗ ở, giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Sự hỗ trợ người cao tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, người già thường được khuyến khích sống độc lập càng lâu càng tốt. Tuy nhiên, khi họ trở nên yếu ớt và cần giúp đỡ, gia đình hoặc các dịch vụ xã hội sẽ hỗ trợ họ để đảm bảo cuộc sống của họ được thoải mái và an toàn.