dependent being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entity whose existence or well-being relies on another entity or external factors.
Vietnamese Meaning
Một thực thể mà sự tồn tại hoặc hạnh phúc của nó phụ thuộc vào một thực thể khác hoặc các yếu tố bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A child is a dependent being who requires constant care from their parents."
"Một đứa trẻ là một thực thể phụ thuộc, cần sự chăm sóc liên tục từ cha mẹ."
-
"In many ecosystems, animals are dependent beings that rely on plants for food."
"Trong nhiều hệ sinh thái, động vật là những thực thể phụ thuộc vào thực vật để kiếm thức ăn."
-
"Elderly individuals may become dependent beings due to health issues."
"Những người lớn tuổi có thể trở thành những thực thể phụ thuộc do các vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc |
| Adverb | dependently | Một cách phụ thuộc |
| Verb | depend | Phụ thuộc, lệ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, sinh học, hoặc xã hội học để mô tả các sinh vật sống hoặc các thực thể không tự chủ hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào môi trường, các cá thể khác hoặc nguồn lực bên ngoài để duy trì sự tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Young dependent being (Thực thể phụ thuộc còn nhỏ)
-
Vulnerable dependent being (Thực thể phụ thuộc dễ bị tổn thương)
-
Care for a dependent being (Chăm sóc một thực thể phụ thuộc)
-
Support a dependent being (Hỗ trợ một thực thể phụ thuộc)
Idioms
-
To be dependent on someone
Phụ thuộc vào ai đó
"Children are dependent on their parents."
(Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.)
-
To rely on someone as a dependent being
Dựa vào ai đó như một người phụ thuộc
"As elderly parents, they now rely on their children as dependent beings."
(Khi cha mẹ già yếu, họ giờ dựa vào con cái như những người phụ thuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent being
Noun PhraseMột thực thể mà sự tồn tại hoặc hạnh phúc của nó phụ thuộc vào một thực thể khác hoặc các yếu tố bên ngoài.
"A child is a dependent being who requires constant care from their parents."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Children must be dependent beings until they reach adulthood. |
Trẻ em phải là những đối tượng phụ thuộc cho đến khi chúng trưởng thành. |
| Phủ định | A newborn baby cannot not be a dependent being. |
Một đứa trẻ sơ sinh không thể không phải là một đối tượng phụ thuộc. |
| Nghi vấn | Should elderly people always be dependent beings? |
Người già có nên luôn là những đối tượng phụ thuộc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone is a dependent being at some point in their lives, especially during childhood. |
Mọi người đều là một sinh vật phụ thuộc vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời, đặc biệt là trong thời thơ ấu. |
| Phủ định | No one wants to be a dependent being forever; we all strive for independence. |
Không ai muốn mãi là một sinh vật phụ thuộc; tất cả chúng ta đều cố gắng để độc lập. |
| Nghi vấn | Is anyone completely free from being a dependent being on others for something? |
Có ai hoàn toàn thoát khỏi việc là một sinh vật phụ thuộc vào người khác về một điều gì đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent being".
