(Top Banner Ad)
dependent individual
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Xã hội học, Kinh tế

dependent individual

UK: dɪˈpendənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl • US: dɪˈpendənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl

Nghĩa tiếng Việt

người phụ thuộc cá nhân lệ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who relies on another for financial support, care, or other necessities.

Vietnamese Meaning

Một người phụ thuộc vào người khác về hỗ trợ tài chính, chăm sóc hoặc các nhu yếu phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A dependent individual may be eligible for certain government assistance programs."

    "Một cá nhân phụ thuộc có thể đủ điều kiện cho một số chương trình hỗ trợ của chính phủ."

  • "The tax law allows deductions for each dependent individual in a household."

    "Luật thuế cho phép khấu trừ cho mỗi cá nhân phụ thuộc trong một hộ gia đình."

  • "The state provides assistance to dependent individuals with disabilities."

    "Nhà nước cung cấp hỗ trợ cho các cá nhân phụ thuộc bị khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens
English
dependent
English
individual
English
dependent individual

Nguồn gốc của 'Dependent'

Từ 'dependent' xuất phát từ tiếng Latin 'dependens', có nghĩa là 'treo từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc một vật thể vật lý treo lơ lửng, nhưng sau đó nó được mở rộng để chỉ sự phụ thuộc về tài chính hoặc sự hỗ trợ khác. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là sự nương tựa hoặc lệ thuộc.

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Nó ám chỉ một thực thể duy nhất, không thể phân chia thành các phần nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cá nhân' hoặc 'người'. Khi kết hợp lại, 'dependent individual' chỉ một cá nhân phụ thuộc vào người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế và xã hội học để chỉ những người không thể tự mình đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Nó có thể bao gồm trẻ em, người già, người khuyết tật, hoặc những người không có khả năng làm việc.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc. Ví dụ: 'The child is dependent on his parents' hoặc 'The elderly woman is dependent upon her children for care'. Sự khác biệt giữa 'on' và 'upon' rất nhỏ và thường có thể thay thế cho nhau trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent individual
  • financially financially dependent individual
    (cá nhân phụ thuộc tài chính)
  • wholly wholly dependent individual
    (cá nhân hoàn toàn phụ thuộc)
  • partially partially dependent individual
    (cá nhân phụ thuộc một phần)
Verb + dependent individual
  • support support a dependent individual
    (hỗ trợ một cá nhân phụ thuộc)
  • care for care for a dependent individual
    (chăm sóc một cá nhân phụ thuộc)
  • provide for provide for a dependent individual
    (chu cấp cho một cá nhân phụ thuộc)

Idioms

  • Lean on someone

    Dựa dẫm vào ai đó

    "He's been leaning on his parents ever since he lost his job; he's become a dependent individual."

    (Anh ấy đã dựa dẫm vào bố mẹ kể từ khi mất việc; anh ấy đã trở thành một cá nhân phụ thuộc.)

  • Be tied to someone's apron strings

    Bám váy ai đó (quá phụ thuộc)

    "He still lives with his mother and is quite tied to her apron strings, a true dependent individual."

    (Anh ấy vẫn sống với mẹ và khá bám váy mẹ, một cá nhân phụ thuộc thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent individual

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ thuộc vào người khác về hỗ trợ tài chính, chăm sóc hoặc các nhu yếu phẩm khác.

"A dependent individual may be eligible for certain government assistance programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent individual".

Thuế và người phụ thuộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống thuế cho phép người dân khai báo 'dependent individuals' (người phụ thuộc) để được giảm thuế. Điều này thường áp dụng cho con cái, vợ/chồng không có thu nhập, hoặc cha mẹ già yếu được người nộp thuế nuôi dưỡng. Đây là một cách nhà nước hỗ trợ các gia đình có gánh nặng tài chính.

Trách nhiệm gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, việc chăm sóc và hỗ trợ 'dependent individuals' (người phụ thuộc) như con cái hoặc cha mẹ già được coi là một trách nhiệm đạo đức và gia đình quan trọng. Tuy nhiên, quan điểm về mức độ phụ thuộc và trách nhiệm có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và thế hệ.