(Top Banner Ad)
independent individual
C1
Tính từ (independent) C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

independent individual

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân độc lập người tự chủ người tự lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not depending on another for livelihood or subsistence.

Vietnamese Meaning

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an independent woman who makes her own decisions."

    "Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, tự đưa ra quyết định của mình."

  • "The company values independent individuals who can take initiative."

    "Công ty coi trọng những cá nhân độc lập, có thể chủ động."

  • "She proved to be an independent individual by starting her own business."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một cá nhân độc lập bằng cách bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Noun individual cá nhân, cá thể
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc cá nhân
Adjective independent độc lập, tự chủ
Adjective individual riêng lẻ, riêng biệt, cá nhân
Adverb independently một cách độc lập, một cách tự chủ
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
independens
Latin
individuus

Nguồn gốc 'Independent'

'Independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép giữa tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'dependere' (nghĩa là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'). Vì vậy, 'independent' ban đầu có nghĩa là 'không dựa vào' hay 'không phụ thuộc vào' ai/cái gì, thể hiện sự tự chủ và không bị kiểm soát từ bên ngoài.

Nguồn gốc 'Individual'

'Individual' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'individuus' mang ý nghĩa 'không thể chia cắt' hay 'nguyên khối'. Thuở ban đầu, 'individual' chỉ một đơn vị duy nhất, không thể tách rời. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một con người cụ thể, nhấn mạnh sự độc đáo và riêng biệt của mỗi người.

Usage Note

Từ 'independent' nhấn mạnh khả năng tự chủ, tự lập về mặt tài chính, tinh thần hoặc thể chất. Nó thường được sử dụng để mô tả người có khả năng đưa ra quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp của người khác. So với 'self-reliant', 'independent' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự tự do về ý kiến và hành động.

Prepositions

of from

Independent *of* something: Không phụ thuộc vào cái gì đó (ví dụ: independent of parents). Independent *from* something: Tự do khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của cái gì đó (ví dụ: independent from government control).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent individual
  • become become an independent individual
    (trở thành một cá nhân độc lập)
  • raise raise an independent individual
    (nuôi dạy một cá nhân độc lập)
  • foster foster an independent individual
    (nuôi dưỡng/khuyến khích một cá nhân độc lập)
  • develop into develop into an independent individual
    (phát triển thành một cá nhân độc lập)
Adjective + independent individual
  • truly a truly independent individual
    (một cá nhân thực sự độc lập)
  • strong a strong independent individual
    (một cá nhân mạnh mẽ và độc lập)
  • highly a highly independent individual
    (một cá nhân có tính tự lập cao)
  • fiercely a fiercely independent individual
    (một cá nhân độc lập quyết liệt/mãnh liệt)
Preposition + independent individual
  • as as an independent individual
    (với tư cách là một cá nhân độc lập)
  • for for an independent individual
    (dành cho một cá nhân độc lập)

Idioms

  • grow into an independent individual

    phát triển/trưởng thành thành một cá nhân độc lập

    "Parents want their children to grow into independent individuals who can make their own decisions."

    (Cha mẹ muốn con cái của họ trưởng thành thành những cá nhân độc lập có thể tự đưa ra quyết định.)

  • strive to be an independent individual

    phấn đấu để trở thành một cá nhân độc lập

    "She always strives to be an independent individual, financially and emotionally."

    (Cô ấy luôn phấn đấu để trở thành một cá nhân độc lập, cả về tài chính và cảm xúc.)

  • function as an independent individual

    hoạt động/vận hành như một cá nhân độc lập

    "The education system aims to equip students to function as independent individuals in society."

    (Hệ thống giáo dục nhằm trang bị cho học sinh khả năng hoạt động như những cá nhân độc lập trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent individual

Tính từ (independent)
Lật mặt

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc duy trì.

"She is an independent woman who makes her own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The independent individual manages their finances effectively.
Cá nhân độc lập quản lý tài chính của họ một cách hiệu quả.
Phủ định
The independent individual does not rely on others for their decisions.
Cá nhân độc lập không dựa vào người khác cho các quyết định của họ.
Nghi vấn
Does the independent individual live alone?
Cá nhân độc lập có sống một mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be an independent individual and make your own choices.
Hãy là một cá nhân độc lập và đưa ra lựa chọn của riêng bạn.
Phủ định
Don't rely on others; be independent!
Đừng dựa dẫm vào người khác; hãy độc lập!
Nghi vấn
Do strive to live independently!
Hãy cố gắng sống một cách độc lập!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become an independent individual, capable of making her own decisions.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một cá nhân độc lập, có khả năng đưa ra các quyết định của riêng mình.
Phủ định
He won't have lived independently until he moves out next year.
Anh ấy sẽ chưa sống độc lập cho đến khi anh ấy chuyển đi vào năm tới.
Nghi vấn
Will they have proven themselves independent individuals by the end of the training program?
Liệu họ sẽ chứng tỏ bản thân là những cá nhân độc lập vào cuối chương trình đào tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent individual".

Cá nhân chủ nghĩa và Tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh), việc trở thành một 'cá nhân độc lập' được đánh giá rất cao. Người ta khuyến khích sự tự chủ, tự đưa ra quyết định và theo đuổi mục tiêu cá nhân. Điều này khác biệt với các nền văn hóa đề cao tập thể hơn (như một số nền văn hóa châu Á), nơi sự hòa hợp nhóm và tính tương trợ được ưu tiên.

Nghi lễ trưởng thành và sự Độc lập

Ở nhiều xã hội, việc đạt đến tuổi trưởng thành thường được đánh dấu bằng các nghi lễ tượng trưng cho sự sẵn sàng của một người để trở thành cá nhân độc lập, đảm nhận trách nhiệm và tự lập trong cuộc sống. Điều này có thể bao gồm việc dọn ra ở riêng, bắt đầu sự nghiệp hoặc tự chủ về tài chính.