(Top Banner Ad)
self-sufficient person
B2
Danh từ B2 Xã hội học/Tâm lý học/Kinh tế

self-sufficient person

UK: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈpɜː.sən/ • US: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈpɝː.sən/

Nghĩa tiếng Việt

người tự lập người tự túc người tự lực cánh sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who can provide everything that they need, especially food, shelter, etc., for themselves without the help of other people.

Vietnamese Meaning

Một người có thể tự cung cấp mọi thứ họ cần, đặc biệt là thức ăn, chỗ ở, v.v., cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very self-sufficient person and doesn't rely on anyone else."

    "Cô ấy là một người rất tự lập và không dựa dẫm vào bất kỳ ai khác."

  • "He became a self-sufficient person after moving to the countryside."

    "Anh ấy trở thành một người tự cung tự cấp sau khi chuyển đến vùng nông thôn."

  • "The course aims to help students become more self-sufficient people."

    "Khóa học nhằm mục đích giúp sinh viên trở thành những người tự chủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-sufficient tự chủ, tự túc, tự lực cánh sinh
Noun self-sufficiency sự tự chủ, sự tự túc, khả năng tự lực cánh sinh
Adjective sufficient đủ, vừa đủ
Noun sufficiency sự đủ, sự vừa đủ
Verb suffice đủ dùng, đủ để (làm gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học/Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
sufficere
Old French
suffisant
Middle English
suffisaunt
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
English (Modern compound)
self-sufficient person

Nguồn gốc của 'self-sufficient person'

Cụm từ 'self-sufficient person' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ ba thành phần chính. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'self', mang ý nghĩa 'bản thân' hay 'chính mình'. 'Sufficient' đến từ tiếng Latin 'sufficere' (có nghĩa là 'cung cấp đủ', 'làm đủ') qua tiếng Pháp cổ 'suffisant', chỉ sự đầy đủ, không cần thêm. Cuối cùng, 'person' cũng có gốc từ tiếng Latin 'persona' (ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ', sau đó là 'nhân vật' hay 'cá nhân'). Khi kết hợp lại, 'self-sufficient person' mô tả một người có khả năng tự mình đáp ứng các nhu cầu của bản thân mà không cần sự giúp đỡ hay hỗ trợ từ người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, tự chủ và khả năng tự giải quyết vấn đề của một cá nhân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cô lập, không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-sufficient person
  • become become a self-sufficient person
    (trở thành một người tự lập)
  • raise raise a self-sufficient person
    (nuôi dạy một người tự lập)
  • live as live as a self-sufficient person
    (sống như một người tự lập/tự cung tự cấp)
  • strive to be strive to be a self-sufficient person
    (phấn đấu để trở thành một người tự lập)
Adjective + self-sufficient person
  • financially financially self-sufficient person
    (người tự chủ tài chính)
  • truly truly self-sufficient person
    (một người thực sự tự lập)
  • independent, independent, self-sufficient person
    (một người độc lập, tự chủ)

Idioms

  • To become a self-sufficient person

    Để trở thành một người tự lập/tự chủ

    "After graduating from college, she worked hard to become a self-sufficient person and support herself."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành một người tự lập và tự nuôi sống bản thân.)

  • To live as a self-sufficient person

    Sống như một người tự lập/tự cung tự cấp

    "His dream is to move to a remote farm and live as a self-sufficient person, growing all his own food."

    (Ước mơ của anh ấy là chuyển đến một trang trại xa xôi và sống như một người tự cung tự cấp, tự trồng mọi thực phẩm của mình.)

  • To raise a self-sufficient person

    Nuôi dạy một người tự lập/tự chủ

    "Good parenting aims to raise a self-sufficient person who can face life's challenges independently."

    (Việc nuôi dạy con cái tốt đẹp hướng đến việc nuôi dạy một người tự lập, có thể tự mình đối mặt với những thử thách của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sufficient person

Danh từ
Lật mặt

Một người có thể tự cung cấp mọi thứ họ cần, đặc biệt là thức ăn, chỗ ở, v.v., cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

"She's a very self-sufficient person and doesn't rely on anyone else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sufficient person".

Tư tưởng cá nhân chủ nghĩa và sự tự lập trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân và khả năng tự lực cánh sinh được coi là những giá trị cốt lõi. Một người 'self-sufficient person' (người tự lập) được đánh giá cao vì khả năng tự chủ, không phụ thuộc vào người khác để đạt được mục tiêu và giải quyết vấn đề của mình. Điều này thường được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, trách nhiệm cá nhân và thành công.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) và tinh thần tự lực

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, nỗ lực và tinh thần tự lực cánh sinh, bất kể xuất thân. Người 'self-sufficient person' được xem là hình mẫu lý tưởng trong việc hiện thực hóa giấc mơ này, từ việc khởi nghiệp, xây dựng sự nghiệp cho đến việc tạo dựng một cuộc sống ổn định và hạnh phúc mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.