self-sufficient person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who can provide everything that they need, especially food, shelter, etc., for themselves without the help of other people.
Vietnamese Meaning
Một người có thể tự cung cấp mọi thứ họ cần, đặc biệt là thức ăn, chỗ ở, v.v., cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very self-sufficient person and doesn't rely on anyone else."
"Cô ấy là một người rất tự lập và không dựa dẫm vào bất kỳ ai khác."
-
"He became a self-sufficient person after moving to the countryside."
"Anh ấy trở thành một người tự cung tự cấp sau khi chuyển đến vùng nông thôn."
-
"The course aims to help students become more self-sufficient people."
"Khóa học nhằm mục đích giúp sinh viên trở thành những người tự chủ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-sufficient | tự chủ, tự túc, tự lực cánh sinh |
| Noun | self-sufficiency | sự tự chủ, sự tự túc, khả năng tự lực cánh sinh |
| Adjective | sufficient | đủ, vừa đủ |
| Noun | sufficiency | sự đủ, sự vừa đủ |
| Verb | suffice | đủ dùng, đủ để (làm gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự độc lập, tự chủ và khả năng tự giải quyết vấn đề của một cá nhân. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự cô lập, không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become a self-sufficient person (trở thành một người tự lập)
-
raise raise a self-sufficient person (nuôi dạy một người tự lập)
-
live as live as a self-sufficient person (sống như một người tự lập/tự cung tự cấp)
-
strive to be strive to be a self-sufficient person (phấn đấu để trở thành một người tự lập)
-
financially financially self-sufficient person (người tự chủ tài chính)
-
truly truly self-sufficient person (một người thực sự tự lập)
-
independent, independent, self-sufficient person (một người độc lập, tự chủ)
Idioms
-
To become a self-sufficient person
Để trở thành một người tự lập/tự chủ
"After graduating from college, she worked hard to become a self-sufficient person and support herself."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trở thành một người tự lập và tự nuôi sống bản thân.)
-
To live as a self-sufficient person
Sống như một người tự lập/tự cung tự cấp
"His dream is to move to a remote farm and live as a self-sufficient person, growing all his own food."
(Ước mơ của anh ấy là chuyển đến một trang trại xa xôi và sống như một người tự cung tự cấp, tự trồng mọi thực phẩm của mình.)
-
To raise a self-sufficient person
Nuôi dạy một người tự lập/tự chủ
"Good parenting aims to raise a self-sufficient person who can face life's challenges independently."
(Việc nuôi dạy con cái tốt đẹp hướng đến việc nuôi dạy một người tự lập, có thể tự mình đối mặt với những thử thách của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-sufficient person
Danh từMột người có thể tự cung cấp mọi thứ họ cần, đặc biệt là thức ăn, chỗ ở, v.v., cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
"She's a very self-sufficient person and doesn't rely on anyone else."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sufficient person".
