(Top Banner Ad)
dependent territories
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Địa lý

dependent territories

UK: /dɪˈpɛndənt ˈtɛrɪtəriz/ • US: /dɪˈpɛndənt ˈtɛrɪtɔriz/

Nghĩa tiếng Việt

các lãnh thổ phụ thuộc các vùng lãnh thổ phụ thuộc thuộc địa (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas or regions that are politically or economically controlled by another country or government, without full independence.

Vietnamese Meaning

Các khu vực hoặc vùng lãnh thổ bị một quốc gia hoặc chính phủ khác kiểm soát về mặt chính trị hoặc kinh tế, mà không có đầy đủ độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many island nations are dependent territories of larger countries."

    "Nhiều quốc đảo là các lãnh thổ phụ thuộc của các quốc gia lớn hơn."

  • "The United Nations monitors the progress of dependent territories towards self-governance."

    "Liên Hợp Quốc giám sát sự tiến bộ của các lãnh thổ phụ thuộc hướng tới tự quản."

  • "Economic development in some dependent territories is heavily reliant on tourism."

    "Phát triển kinh tế ở một số lãnh thổ phụ thuộc phần lớn dựa vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc vào
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere (to hang down from, to rely on)
Old French
dependent
English
dependent
Latin
territorium (land around a town, domain, from terra 'earth')
Old French
territoire
English
territory

Nguồn gốc của 'lãnh thổ phụ thuộc'

Cụm từ "dependent territories" (lãnh thổ phụ thuộc) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Dependent" bắt nguồn từ tiếng Latin "dependere", có nghĩa là "treo từ" hoặc "phụ thuộc vào", ám chỉ sự lệ thuộc. "Territory" đến từ tiếng Latin "territorium", có nghĩa là "vùng đất" hoặc "lãnh địa". Khi ghép lại, chúng mô tả những vùng đất về mặt chính trị và hành chính là một phần của một quốc gia lớn hơn, nhưng không phải là một quốc gia độc lập có chủ quyền đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế và luật pháp quốc tế. Nó mô tả các lãnh thổ phụ thuộc vào một quốc gia khác để được bảo vệ, quản lý, hoặc hỗ trợ kinh tế. Cần phân biệt với 'independent states' (các quốc gia độc lập) và 'autonomous regions' (các khu vực tự trị, có quyền tự quản lớn hơn nhưng vẫn thuộc chủ quyền của một quốc gia khác).

Prepositions

of on

‘of’ thường dùng để chỉ sự phụ thuộc: 'territories dependent of the UK'. ‘on’ có thể dùng để chỉ sự phụ thuộc về mặt hỗ trợ tài chính hoặc quân sự: 'territories dependent on external aid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent territories
  • overseas overseas dependent territories
    (các lãnh thổ phụ thuộc hải ngoại)
  • remaining remaining dependent territories
    (các lãnh thổ phụ thuộc còn lại)
  • small small dependent territories
    (các lãnh thổ phụ thuộc nhỏ)
Verb + dependent territories
  • administer administer dependent territories
    (quản lý các lãnh thổ phụ thuộc)
  • grant independence to grant independence to dependent territories
    (trao độc lập cho các lãnh thổ phụ thuộc)
  • control control dependent territories
    (kiểm soát các lãnh thổ phụ thuộc)

Idioms

  • grant independence to dependent territories

    trao độc lập cho các lãnh thổ phụ thuộc (là một cụm từ chỉ hành động chính trị quan trọng)

    "Many former colonial powers eventually had to grant independence to dependent territories."

    (Nhiều cường quốc thực dân trước đây cuối cùng đã phải trao độc lập cho các lãnh thổ phụ thuộc.)

  • overseas dependent territories

    các lãnh thổ phụ thuộc hải ngoại (cụm từ mô tả vị trí địa lý của các lãnh thổ này)

    "The United Kingdom still maintains several overseas dependent territories around the world."

    (Vương quốc Anh vẫn duy trì một số lãnh thổ phụ thuộc hải ngoại trên khắp thế giới.)

  • the future of dependent territories

    tương lai của các lãnh thổ phụ thuộc (cụm từ chỉ các cuộc thảo luận hoặc quyết định về vận mệnh của chúng)

    "Debates often arise concerning the future of dependent territories and their right to self-determination."

    (Các cuộc tranh luận thường nảy sinh liên quan đến tương lai của các lãnh thổ phụ thuộc và quyền tự quyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent territories

Noun Phrase
Lật mặt

Các khu vực hoặc vùng lãnh thổ bị một quốc gia hoặc chính phủ khác kiểm soát về mặt chính trị hoặc kinh tế, mà không có đầy đủ độc lập.

"Many island nations are dependent territories of larger countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These territories are less dependent than others on external aid.
Những vùng lãnh thổ này ít phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài hơn những vùng khác.
Phủ định
That territory isn't as dependent as this one on its colonizer for economic support.
Vùng lãnh thổ đó không phụ thuộc vào nước thực dân để hỗ trợ kinh tế như vùng lãnh thổ này.
Nghi vấn
Are some dependent territories more developed than others?
Có phải một số vùng lãnh thổ phụ thuộc phát triển hơn những vùng lãnh thổ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent territories".

Di sản của Chủ nghĩa Thực dân

Các lãnh thổ phụ thuộc thường là tàn dư của các đế chế thực dân trong lịch sử. Sau làn sóng giải phóng dân tộc vào thế kỷ 20, nhiều thuộc địa đã giành được độc lập, nhưng một số vẫn giữ mối quan hệ chính trị với các cường quốc trước đây. Mối quan hệ này có thể khác nhau, từ quyền tự trị đáng kể đến việc phụ thuộc gần như hoàn toàn vào quốc gia mẹ.

Ví dụ và Tình trạng Hiện tại

Ngày nay, có nhiều ví dụ về các lãnh thổ phụ thuộc trên thế giới. Ví dụ nổi bật bao gồm Gibraltar, Bermuda (thuộc Vương quốc Anh), hoặc Curaçao (thuộc Hà Lan). Mặc dù không phải là các quốc gia độc lập có chủ quyền hoàn toàn, cư dân của các lãnh thổ này thường có quyền công dân của quốc gia mẹ và được hưởng các quyền lợi khác nhau, đồng thời vẫn giữ bản sắc văn hóa và quản lý nội bộ riêng.