(Top Banner Ad)
independent states
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý

independent states

UK: /ˌɪndɪˈpendənt steɪts/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt steɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia độc lập các nước độc lập các quốc gia có chủ quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sovereign nations that are not under the control or influence of other countries or political entities.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia có chủ quyền, không chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của các quốc gia hoặc thực thể chính trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations is comprised of many independent states."

    "Liên Hợp Quốc bao gồm nhiều quốc gia độc lập."

  • "After decades of struggle, they finally achieved independence and became independent states."

    "Sau nhiều thập kỷ đấu tranh, cuối cùng họ đã giành được độc lập và trở thành các quốc gia độc lập."

  • "The organization promotes cooperation among independent states."

    "Tổ chức thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc, tự chủ
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập, tự chủ
Noun state quốc gia, nhà nước, bang
Noun statehood tư cách quốc gia, địa vị nhà nước

Synonyms

sovereign nations (các quốc gia có chủ quyền)autonomous countries (các quốc gia tự trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Medieval Latin
independens
Old French
independent
English
independent
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc 'độc lập'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chối bỏ', và 'dependere' nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc vào'. Ghép lại, 'independent' mô tả một thực thể tự chủ, không bị kiểm soát hay phụ thuộc vào bất kỳ bên ngoài nào.

Sự phát triển của 'quốc gia'

Từ 'state' ban đầu trong tiếng Latin là 'status', chỉ 'tình trạng, vị thế' của một người hoặc vật. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ một 'quốc gia' hoặc 'chính quyền' có lãnh thổ và quyền lực riêng, một thực thể chính trị thống nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quốc tế để chỉ các quốc gia tự chủ, có chính phủ riêng và có quyền tự quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại. Nó nhấn mạnh sự độc lập về chính trị, kinh tế và quân sự.

Prepositions

of in

Khi sử dụng "of", nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ khác để chỉ thuộc tính của sự độc lập (ví dụ: a league of independent states). Khi sử dụng "in", nó thường chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào một nhóm (ví dụ: independent states in Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent states
  • sovereign sovereign independent states
    (các quốc gia độc lập có chủ quyền)
  • newly newly independent states
    (các quốc gia mới giành độc lập)
  • developing developing independent states
    (các quốc gia độc lập đang phát triển)
  • fully fully independent states
    (các quốc gia hoàn toàn độc lập)
Verb + independent states
  • recognize recognize independent states
    (công nhận các quốc gia độc lập)
  • establish establish independent states
    (thành lập các quốc gia độc lập)
  • become become independent states
    (trở thành các quốc gia độc lập)
  • support support independent states
    (ủng hộ các quốc gia độc lập)

Idioms

  • the right to self-determination of independent states

    quyền tự quyết của các quốc gia độc lập (một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế)

    "The UN Charter upholds the right to self-determination of independent states."

    (Hiến chương Liên Hợp Quốc ủng hộ quyền tự quyết của các quốc gia độc lập.)

  • from colony to independent state

    từ thuộc địa trở thành quốc gia độc lập (mô tả quá trình lịch sử)

    "Many African nations transitioned from colony to independent state in the mid-20th century."

    (Nhiều quốc gia châu Phi đã chuyển đổi từ thuộc địa thành quốc gia độc lập vào giữa thế kỷ 20.)

  • uphold the sovereignty of independent states

    duy trì/tôn trọng chủ quyền của các quốc gia độc lập (một hành động hoặc nguyên tắc quan trọng)

    "International organizations strive to uphold the sovereignty of independent states."

    (Các tổ chức quốc tế nỗ lực duy trì chủ quyền của các quốc gia độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent states

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia có chủ quyền, không chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của các quốc gia hoặc thực thể chính trị khác.

"The United Nations is comprised of many independent states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent states".

Chủ quyền quốc gia

Khái niệm 'quốc gia độc lập' gắn liền mật thiết với 'chủ quyền quốc gia'. Chủ quyền là quyền lực tối cao của một quốc gia trên lãnh thổ và người dân của mình, không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp. Đây là nguyên tắc cơ bản và nền tảng của luật pháp quốc tế cũng như quan hệ ngoại giao giữa các nước.

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc (UN) đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ và thúc đẩy sự độc lập của các quốc gia. Tổ chức này cung cấp một diễn đàn cho các quốc gia độc lập cùng hợp tác, giải quyết xung đột một cách hòa bình, và thiết lập các chuẩn mực quốc tế, qua đó hỗ trợ duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.