depreciated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced in value, especially over a period of time; regarded as obsolete or not useful.
Vietnamese Meaning
Bị giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; được coi là lỗi thời hoặc không còn hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old server is now depreciated and needs to be replaced."
"Máy chủ cũ hiện đã lỗi thời và cần được thay thế."
-
"This feature is depreciated and will be removed in a future release."
"Tính năng này đã lỗi thời và sẽ bị loại bỏ trong bản phát hành sau."
-
"The equipment was depreciated over a period of five years."
"Thiết bị đã được khấu hao trong khoảng thời gian năm năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depreciate | làm mất giá, giảm giá trị |
| Noun | depreciation | sự mất giá, sự giảm giá trị |
| Adjective | depreciable | có thể khấu hao, có thể giảm giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực kinh tế, 'depreciated' thường được dùng để mô tả tài sản đã hao mòn giá trị. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường ám chỉ các tính năng, phương pháp hoặc đoạn mã không còn được khuyến khích sử dụng và có thể bị loại bỏ trong tương lai. Cần phân biệt với 'devalued' (bị phá giá), thường dùng cho tiền tệ.
Khi được sử dụng như một dạng bị động của động từ 'depreciate', nó nhấn mạnh vào hành động làm giảm giá trị được thực hiện đối với đối tượng. Ví dụ, 'The currency has been depreciated by the government.' (Đồng tiền đã bị chính phủ phá giá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Heavily heavily depreciated assets (tài sản bị mất giá nghiêm trọng)
-
Rapidly rapidly depreciated equipment (thiết bị bị mất giá nhanh chóng)
-
Become become depreciated (trở nên mất giá)
-
Consider consider something depreciated (xem xét cái gì đó đã mất giá)
Idioms
-
Depreciate something
Làm giảm giá trị của một cái gì đó (nghĩa đen). Cũng có thể dùng để chỉ việc đánh giá thấp một người hoặc một vật gì đó.
"The car depreciated quickly after we bought it."
(Chiếc xe mất giá nhanh chóng sau khi chúng tôi mua nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depreciated
tính từBị giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; được coi là lỗi thời hoặc không còn hữu ích.
"The old server is now depreciated and needs to be replaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depreciated".
