(Top Banner Ad)
depreciated
B2
tính từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

depreciated

UK: /dɪˈpriːʃieɪtɪd/ • US: /dɪˈpriːʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị khấu hao lỗi thời không còn được khuyến khích giảm giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced in value, especially over a period of time; regarded as obsolete or not useful.

Vietnamese Meaning

Bị giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; được coi là lỗi thời hoặc không còn hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old server is now depreciated and needs to be replaced."

    "Máy chủ cũ hiện đã lỗi thời và cần được thay thế."

  • "This feature is depreciated and will be removed in a future release."

    "Tính năng này đã lỗi thời và sẽ bị loại bỏ trong bản phát hành sau."

  • "The equipment was depreciated over a period of five years."

    "Thiết bị đã được khấu hao trong khoảng thời gian năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depreciate làm mất giá, giảm giá trị
Noun depreciation sự mất giá, sự giảm giá trị
Adjective depreciable có thể khấu hao, có thể giảm giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depretiare
French
deprecier
English
depreciate

Nguồn gốc của 'Depreciate'

Từ 'depreciate' xuất phát từ tiếng Latin 'depretiare', có nghĩa là 'làm giảm giá trị'. Nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'deprecier' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đánh giá thấp ai đó hoặc điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa chính của nó thu hẹp lại, chủ yếu liên quan đến sự giảm giá trị tài sản.

Usage Note

Trong lĩnh vực kinh tế, 'depreciated' thường được dùng để mô tả tài sản đã hao mòn giá trị. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường ám chỉ các tính năng, phương pháp hoặc đoạn mã không còn được khuyến khích sử dụng và có thể bị loại bỏ trong tương lai. Cần phân biệt với 'devalued' (bị phá giá), thường dùng cho tiền tệ.
Khi được sử dụng như một dạng bị động của động từ 'depreciate', nó nhấn mạnh vào hành động làm giảm giá trị được thực hiện đối với đối tượng. Ví dụ, 'The currency has been depreciated by the government.' (Đồng tiền đã bị chính phủ phá giá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Depreciated
  • Heavily heavily depreciated assets
    (tài sản bị mất giá nghiêm trọng)
  • Rapidly rapidly depreciated equipment
    (thiết bị bị mất giá nhanh chóng)
Verb + Depreciated
  • Become become depreciated
    (trở nên mất giá)
  • Consider consider something depreciated
    (xem xét cái gì đó đã mất giá)

Idioms

  • Depreciate something

    Làm giảm giá trị của một cái gì đó (nghĩa đen). Cũng có thể dùng để chỉ việc đánh giá thấp một người hoặc một vật gì đó.

    "The car depreciated quickly after we bought it."

    (Chiếc xe mất giá nhanh chóng sau khi chúng tôi mua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depreciated

tính từ
Lật mặt

Bị giảm giá trị, đặc biệt là theo thời gian; được coi là lỗi thời hoặc không còn hữu ích.

"The old server is now depreciated and needs to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depreciated".

Khấu hao trong kế toán

Trong kế toán, 'depreciation' (khấu hao) là phương pháp phân bổ chi phí của một tài sản hữu hình (ví dụ: máy móc, thiết bị) trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó. Đây là một khái niệm quan trọng để phản ánh chính xác giá trị của tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp.