(Top Banner Ad)
derelict buildings
B2
Tính từ B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

derelict buildings

UK: /ˈder.ə.lɪkt/ • US: /ˈder.ə.lɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bỏ hoang công trình bỏ hoang nhà cửa xuống cấp công trình tồi tàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of buildings or places) not cared for and in bad condition

Vietnamese Meaning

(về nhà cửa hoặc địa điểm) bị bỏ hoang, không được chăm sóc và trong tình trạng tồi tệ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is full of derelict buildings that need to be renovated."

    "Thành phố có rất nhiều tòa nhà bỏ hoang cần được cải tạo."

  • "They planned to redevelop the derelict buildings into luxury apartments."

    "Họ lên kế hoạch tái phát triển các tòa nhà bỏ hoang thành căn hộ sang trọng."

  • "The derelict buildings were a safety hazard."

    "Những tòa nhà bỏ hoang là một mối nguy hiểm về an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective derelict bị bỏ hoang, bỏ mặc
Noun dereliction sự bỏ bê, sự sao nhãng
Adverb derelictly một cách bỏ bê, một cách sao nhãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derelinquere
English
derelict

Nguồn gốc của 'Derelict'

Từ 'derelict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'derelinquere', có nghĩa là 'hoàn toàn bỏ rơi'. Nó miêu tả một cái gì đó đã bị bỏ mặc hoặc lãng quên, thường là do chủ sở hữu đã từ bỏ trách nhiệm. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ các tòa nhà bị bỏ hoang và xuống cấp.

Usage Note

Tính từ 'derelict' mang nghĩa bị bỏ rơi, lãng quên và xuống cấp do thiếu sự chăm sóc. Nó thường được dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, đất đai, hoặc tài sản. Khác với 'abandoned' (bỏ rơi) chỉ hành động bỏ rơi, 'derelict' nhấn mạnh tình trạng xuống cấp do bị bỏ rơi đó. Ví dụ, một 'abandoned building' có thể vẫn còn nguyên vẹn khi vừa bị bỏ lại, trong khi một 'derelict building' đã xuống cấp và hư hỏng.

Prepositions

of in

Khi dùng 'derelict of', nó thường đi kèm với danh từ chỉ bổn phận hoặc trách nhiệm (e.g., 'derelict of duty'). Khi dùng 'derelict in', nó thường chỉ sự cẩu thả hoặc lơ là trong việc gì đó (e.g., 'derelict in their responsibilities'). Tuy nhiên, trong cụm 'derelict buildings', giới từ không xuất hiện trực tiếp đi kèm 'derelict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derelict buildings
  • Old old derelict buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang cũ kỹ)
  • Abandoned abandoned derelict buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang bị bỏ mặc)
  • Dangerous dangerous derelict buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang nguy hiểm)
Verb + derelict buildings
  • Explore explore derelict buildings
    (khám phá những tòa nhà bỏ hoang)
  • Demolish demolish derelict buildings
    (phá hủy những tòa nhà bỏ hoang)
  • Renovate renovate derelict buildings
    (cải tạo những tòa nhà bỏ hoang)

Idioms

  • A shadow of its former self (applied to derelict buildings)

    Chỉ còn là cái bóng của quá khứ (dùng cho các tòa nhà bỏ hoang)

    "The grand hotel is now a shadow of its former self; it's just a collection of derelict buildings."

    (Khách sạn sang trọng giờ chỉ còn là cái bóng của quá khứ; nó chỉ là một tập hợp các tòa nhà bỏ hoang.)

  • Eyesore

    Chướng mắt

    "Those derelict buildings are a real eyesore in the neighborhood."

    (Những tòa nhà bỏ hoang đó thực sự là một cái gai trong mắt trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derelict buildings

Tính từ
Lật mặt

(về nhà cửa hoặc địa điểm) bị bỏ hoang, không được chăm sóc và trong tình trạng tồi tệ

"The city is full of derelict buildings that need to be renovated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council considered the derelict buildings an eyesore.
Hội đồng thành phố coi những tòa nhà bỏ hoang là một cái gai trong mắt.
Phủ định
Hardly had the demolition crew arrived than the derelict building began to collapse.
Ngay khi đội phá dỡ đến thì tòa nhà bỏ hoang bắt đầu sụp đổ.
Nghi vấn
Should anyone enter that derelict building, they risk serious injury.
Nếu ai đó bước vào tòa nhà bỏ hoang đó, họ có nguy cơ bị thương nghiêm trọng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The derelict buildings are a danger to public safety.
Những tòa nhà bỏ hoang là một mối nguy hiểm cho sự an toàn công cộng.
Phủ định
Are there not derelict buildings in this neighborhood?
Không phải là có những tòa nhà bỏ hoang trong khu phố này sao?
Nghi vấn
Are those buildings derelict?
Những tòa nhà kia có bị bỏ hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derelict buildings".

Urban Exploration

Urban exploration (thường được gọi là urbex hoặc UE) là việc khám phá các cấu trúc nhân tạo bị bỏ hoang hoặc thường không được thấy, chẳng hạn như các tòa nhà bỏ hoang. Hoạt động này đôi khi có thể gây nguy hiểm và bất hợp pháp tùy thuộc vào vị trí và luật pháp địa phương.

Gentrifield

Sự chỉnh trang đô thị (gentrification) là một quá trình biến đổi một khu phố hoặc khu vực đô thị nghèo nàn hoặc xuống cấp bằng cách thu hút những cư dân giàu có hoặc doanh nghiệp giàu có hơn, thường dẫn đến việc cải tạo hoặc xây dựng mới các tòa nhà bỏ hoang.