(Top Banner Ad)
derived class
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

derived class

UK: dɪˈraɪvd klɑːs • US: dɪˈraɪvd klæs

Nghĩa tiếng Việt

lớp dẫn xuất lớp con lớp kế thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In object-oriented programming, a derived class (also known as a subclass or child class) is a class that inherits properties and behaviors from another class, called the base class or superclass. It can add new properties, methods, or override existing ones.

Vietnamese Meaning

Trong lập trình hướng đối tượng, lớp dẫn xuất (còn được gọi là lớp con hoặc lớp kế thừa) là một lớp kế thừa các thuộc tính và hành vi từ một lớp khác, được gọi là lớp cơ sở hoặc lớp cha. Nó có thể thêm các thuộc tính, phương thức mới hoặc ghi đè các phương thức hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 'Dog' class is a derived class of the 'Animal' class, inheriting properties like 'name' and 'age'."

    "Lớp 'Dog' là một lớp dẫn xuất của lớp 'Animal', kế thừa các thuộc tính như 'name' và 'age'."

  • "A derived class can implement specific methods tailored to its own functionality."

    "Một lớp dẫn xuất có thể triển khai các phương thức cụ thể phù hợp với chức năng riêng của nó."

  • "Using derived classes promotes code reusability and reduces redundancy."

    "Sử dụng các lớp dẫn xuất thúc đẩy việc tái sử dụng mã và giảm sự dư thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive nhận được, bắt nguồn từ
Noun derivation sự bắt nguồn, nguồn gốc
Adjective derivative phái sinh, bắt nguồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
English
derive
English
derived class

Nguồn gốc của 'Derived Class'

Thuật ngữ 'derived class' bắt nguồn từ động từ 'derive' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nhận được từ'. Trong lĩnh vực lập trình hướng đối tượng, nó ám chỉ một lớp mới được tạo ra dựa trên một lớp đã có sẵn, kế thừa và mở rộng các thuộc tính và phương thức của lớp gốc. Nó giống như một nhánh cây mọc ra từ thân cây chính.

Usage Note

Lớp dẫn xuất mở rộng chức năng của lớp cơ sở, cho phép tạo ra các đối tượng chuyên biệt hơn. Quan trọng trong việc tái sử dụng mã và thể hiện mối quan hệ 'is-a'. Khác với 'base class' (lớp cơ sở), 'derived class' phụ thuộc vào lớp cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derived class
  • specific specific derived class
    (lớp dẫn xuất cụ thể)
  • concrete concrete derived class
    (lớp dẫn xuất cụ thể (có thể khởi tạo))
Verb + derived class
  • create create a derived class
    (tạo một lớp dẫn xuất)
  • instantiate instantiate a derived class
    (khởi tạo một lớp dẫn xuất)

Idioms

  • Inheritance is a key concept, enabling derived classes to reuse code.

    Tính kế thừa là một khái niệm quan trọng, cho phép các lớp dẫn xuất tái sử dụng mã.

    "The derived class inherited all the methods from the base class."

    (Lớp dẫn xuất kế thừa tất cả các phương thức từ lớp cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derived class

Danh từ
Lật mặt

Trong lập trình hướng đối tượng, lớp dẫn xuất (còn được gọi là lớp con hoặc lớp kế thừa) là một lớp kế thừa các thuộc tính và hành vi từ một lớp khác, được gọi là lớp cơ sở hoặc lớp cha. Nó có thể thêm các thuộc tính, phương thức mới hoặc ghi đè các phương thức hiện có.

"The 'Dog' class is a derived class of the 'Animal' class, inheriting properties like 'name' and 'age'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the derived class inherited properties from the base class.
Giáo sư nói rằng lớp dẫn xuất kế thừa các thuộc tính từ lớp cơ sở.
Phủ định
The student said that the derived class did not directly access private members of the base class.
Học sinh nói rằng lớp dẫn xuất không truy cập trực tiếp các thành viên riêng tư của lớp cơ sở.
Nghi vấn
The lecturer asked if the derived class overrode any virtual functions.
Giảng viên hỏi liệu lớp dẫn xuất có ghi đè bất kỳ hàm ảo nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derived class".

Kế thừa trong lập trình

Trong lập trình hướng đối tượng, khái niệm 'derived class' thể hiện tính kế thừa, một nguyên tắc quan trọng giúp tổ chức mã nguồn hiệu quả hơn. Nó tương tự như việc con cái thừa hưởng các đặc điểm từ cha mẹ, giúp tránh việc lặp lại mã và tạo ra cấu trúc chương trình rõ ràng, dễ bảo trì.