(Top Banner Ad)
populated area
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

populated area

UK: /ˈpɒpjʊˌleɪtɪd ˈeəriə/ • US: /ˈpɑːpjəˌleɪtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đông dân cư vùng dân cư nơi dân cư tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic area with a significant number of inhabitants.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý có một số lượng đáng kể cư dân sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in infrastructure in the densely populated area."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở khu vực dân cư đông đúc."

  • "The hospital serves a large populated area."

    "Bệnh viện phục vụ một khu vực đông dân cư rộng lớn."

  • "The new shopping mall will be built outside the populated area to reduce traffic congestion."

    "Trung tâm mua sắm mới sẽ được xây dựng bên ngoài khu dân cư để giảm tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, sinh sống ở một nơi; lấp đầy dân cư
Noun population Dân số; tổng số người sinh sống ở một khu vực
Adjective populous Đông dân cư, có nhiều người sinh sống
Verb depopulate Làm giảm dân số; khiến một khu vực trở nên ít dân cư hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
populare
Latin
populatus
English
populated
Latin
area
English
area
English
populated area

Nguồn gốc 'Khu vực có dân cư'

Cụm từ "populated area" (khu vực có dân cư) là một cách mô tả trực tiếp, được ghép từ tính từ "populated" (có người sinh sống, được định cư) và danh từ "area" (khu vực). Từ "populate" có gốc từ tiếng Latin "populus" (người dân), mang ý nghĩa là làm cho một nơi có người ở hoặc sinh sống. Khi kết hợp với "area", cụm từ này chỉ rõ một vùng đất mà con người đã định cư, xây dựng cuộc sống, trái ngược với những vùng hoang vắng, không có dấu hiệu sự sống của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực có mật độ dân số cao so với các vùng lân cận hoặc các khu vực nông thôn. Nó trung tính hơn so với các từ như 'urban area' (khu vực đô thị) hoặc 'metropolitan area' (khu vực столичный), vì 'populated area' có thể bao gồm cả các thị trấn nhỏ và các vùng ngoại ô.

Prepositions

in around

'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (ví dụ: 'There are many schools in the populated area'). 'Around' thường được sử dụng để chỉ khu vực lân cận hoặc bao quanh (ví dụ: 'The wildlife reserve is located around a populated area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + populated area
  • densely densely populated area
    (khu vực đông dân cư, mật độ dân số cao)
  • sparsely sparsely populated area
    (khu vực dân cư thưa thớt)
  • heavily heavily populated area
    (khu vực đông người sinh sống, có mật độ dân số cao)
  • urban urban populated area
    (khu vực đô thị có dân cư)
  • rural rural populated area
    (khu vực nông thôn có dân cư)
Verb + populated area
  • avoid avoid populated areas
    (tránh các khu vực đông dân)
  • protect protect populated areas
    (bảo vệ các khu vực dân cư)
  • evacuate evacuate populated areas
    (sơ tán dân cư khỏi các khu vực)
Prepositional phrase + populated area
  • in in populated areas
    (ở những khu vực có dân cư)
  • near near populated areas
    (gần các khu vực dân cư)

Idioms

  • densely populated area

    khu vực có mật độ dân số cao, đông dân cư

    "Tokyo is a densely populated area with millions of residents."

    (Tokyo là một khu vực đông dân cư với hàng triệu cư dân.)

  • sparsely populated area

    khu vực dân cư thưa thớt

    "Much of Canada consists of sparsely populated areas."

    (Phần lớn Canada bao gồm các khu vực dân cư thưa thớt.)

  • heavily populated area

    khu vực có đông người sinh sống, đông dân

    "The virus spreads quickly in heavily populated areas."

    (Virus lây lan nhanh chóng ở các khu vực đông dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populated area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý có một số lượng đáng kể cư dân sinh sống.

"The government is investing in infrastructure in the densely populated area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area used to be a sparsely populated area before the industrial revolution.
Khu vực này từng là một khu vực dân cư thưa thớt trước cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
This populated area didn't use to have so many high-rise buildings.
Khu vực đông dân cư này đã không từng có nhiều tòa nhà cao tầng như vậy.
Nghi vấn
Did this used to be a populated area, or was it just farmland?
Đây đã từng là một khu vực đông dân cư, hay chỉ là đất nông nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated area".

Phân biệt khu vực đô thị và nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "populated area" rất quan trọng để phân biệt giữa khu vực đô thị (urban areas) và khu vực nông thôn (rural areas). Khu vực đô thị thường là các thành phố lớn, đông đúc, có mật độ dân số cao, cung cấp nhiều dịch vụ và cơ hội việc làm. Ngược lại, khu vực nông thôn thưa thớt dân cư hơn, gắn liền với nông nghiệp và thiên nhiên, mang đến lối sống yên bình, cộng đồng nhỏ gọn.

Mật độ dân số và quy hoạch đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cách thức một "populated area" được quy hoạch và quản lý thường phụ thuộc vào mật độ dân số của nó. Mật độ dân số cao đòi hỏi hạ tầng công cộng phức tạp hơn (giao thông, xử lý chất thải, bệnh viện, trường học) để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cư dân. Ngược lại, các khu vực thưa dân hơn có thể ưu tiên bảo tồn không gian tự nhiên và phát triển bền vững.