populated area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographic area with a significant number of inhabitants.
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý có một số lượng đáng kể cư dân sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing in infrastructure in the densely populated area."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở khu vực dân cư đông đúc."
-
"The hospital serves a large populated area."
"Bệnh viện phục vụ một khu vực đông dân cư rộng lớn."
-
"The new shopping mall will be built outside the populated area to reduce traffic congestion."
"Trung tâm mua sắm mới sẽ được xây dựng bên ngoài khu dân cư để giảm tắc nghẽn giao thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | Định cư, sinh sống ở một nơi; lấp đầy dân cư |
| Noun | population | Dân số; tổng số người sinh sống ở một khu vực |
| Adjective | populous | Đông dân cư, có nhiều người sinh sống |
| Verb | depopulate | Làm giảm dân số; khiến một khu vực trở nên ít dân cư hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực có mật độ dân số cao so với các vùng lân cận hoặc các khu vực nông thôn. Nó trung tính hơn so với các từ như 'urban area' (khu vực đô thị) hoặc 'metropolitan area' (khu vực столичный), vì 'populated area' có thể bao gồm cả các thị trấn nhỏ và các vùng ngoại ô.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (ví dụ: 'There are many schools in the populated area'). 'Around' thường được sử dụng để chỉ khu vực lân cận hoặc bao quanh (ví dụ: 'The wildlife reserve is located around a populated area').
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely populated area (khu vực đông dân cư, mật độ dân số cao)
-
sparsely sparsely populated area (khu vực dân cư thưa thớt)
-
heavily heavily populated area (khu vực đông người sinh sống, có mật độ dân số cao)
-
urban urban populated area (khu vực đô thị có dân cư)
-
rural rural populated area (khu vực nông thôn có dân cư)
-
avoid avoid populated areas (tránh các khu vực đông dân)
-
protect protect populated areas (bảo vệ các khu vực dân cư)
-
evacuate evacuate populated areas (sơ tán dân cư khỏi các khu vực)
-
in in populated areas (ở những khu vực có dân cư)
-
near near populated areas (gần các khu vực dân cư)
Idioms
-
densely populated area
khu vực có mật độ dân số cao, đông dân cư
"Tokyo is a densely populated area with millions of residents."
(Tokyo là một khu vực đông dân cư với hàng triệu cư dân.)
-
sparsely populated area
khu vực dân cư thưa thớt
"Much of Canada consists of sparsely populated areas."
(Phần lớn Canada bao gồm các khu vực dân cư thưa thớt.)
-
heavily populated area
khu vực có đông người sinh sống, đông dân
"The virus spreads quickly in heavily populated areas."
(Virus lây lan nhanh chóng ở các khu vực đông dân cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
populated area
Danh từMột khu vực địa lý có một số lượng đáng kể cư dân sinh sống.
"The government is investing in infrastructure in the densely populated area."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This area used to be a sparsely populated area before the industrial revolution. |
Khu vực này từng là một khu vực dân cư thưa thớt trước cuộc cách mạng công nghiệp. |
| Phủ định | This populated area didn't use to have so many high-rise buildings. |
Khu vực đông dân cư này đã không từng có nhiều tòa nhà cao tầng như vậy. |
| Nghi vấn | Did this used to be a populated area, or was it just farmland? |
Đây đã từng là một khu vực đông dân cư, hay chỉ là đất nông nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated area".
