inhabited area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or space where people or animals live.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian nơi con người hoặc động vật sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to protect the inhabited area from flooding."
"Chính phủ đang cố gắng bảo vệ khu vực có người ở khỏi lũ lụt."
-
"The national park includes a large inhabited area."
"Vườn quốc gia bao gồm một khu vực có người ở rộng lớn."
-
"Pollution is a major problem in many inhabited areas."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực có người ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhabit | sinh sống, cư trú |
| Noun | inhabitant | cư dân, người dân |
| Noun | habitation | sự cư trú, nơi cư trú |
| Adjective | inhabitable | có thể ở được |
| Adjective | uninhabited | không có người ở, hoang vắng |
| Noun | habitat | môi trường sống, sinh cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inhabited area' thường được dùng để chỉ khu vực có người hoặc động vật cư trú thường xuyên. Nó có thể bao gồm các thành phố, thị trấn, làng mạc, hoặc thậm chí cả các khu rừng và đồng bằng nơi động vật hoang dã sinh sống. Khác với 'populated area' (khu vực đông dân cư), 'inhabited area' chỉ đơn giản nhấn mạnh sự hiện diện của cư dân, không nhất thiết phải đông đúc.
Prepositions
Ví dụ: 'The animals live *in* this inhabited area.' (Các loài động vật sống *trong* khu vực có người ở này.) hoặc 'The farm is *near* an inhabited area.' (Trang trại nằm *gần* khu vực có người ở.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely inhabited area (khu vực dân cư đông đúc)
-
sparsely sparsely inhabited area (khu vực dân cư thưa thớt)
-
remote remote inhabited area (khu vực dân cư hẻo lánh)
-
urban urban inhabited area (khu vực dân cư đô thị)
-
rural rural inhabited area (khu vực dân cư nông thôn)
-
protect protect an inhabited area (bảo vệ một khu vực có người ở)
-
develop develop an inhabited area (phát triển một khu vực có người ở)
-
evacuate evacuate an inhabited area (sơ tán một khu vực có người ở)
-
settle in settle in an inhabited area (định cư ở một khu vực có người ở)
-
in in an inhabited area (ở trong một khu vực có người ở)
-
from from an inhabited area (từ một khu vực có người ở)
Idioms
-
Far from any inhabited area
Rất xa bất kỳ khu dân cư nào; ở nơi hẻo lánh, hoang vu.
"They discovered an ancient ruin far from any inhabited area."
(Họ đã phát hiện một tàn tích cổ xưa rất xa bất kỳ khu dân cư nào.)
-
Beyond the last inhabited area
Vượt ra ngoài khu dân cư cuối cùng; tiến vào vùng hoang dã, chưa có người ở.
"The explorers ventured beyond the last inhabited area, into uncharted territory."
(Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm vượt ra ngoài khu dân cư cuối cùng, tiến vào lãnh thổ chưa được khám phá.)
-
Encroaching on inhabited areas
Xâm lấn, lấn chiếm vào các khu dân cư.
"Wild animals are increasingly encroaching on inhabited areas as their natural habitats shrink."
(Động vật hoang dã ngày càng lấn chiếm vào các khu dân cư do môi trường sống tự nhiên của chúng bị thu hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhabited area
Danh từMột khu vực hoặc không gian nơi con người hoặc động vật sinh sống.
"The government is trying to protect the inhabited area from flooding."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This inhabited area is as densely populated as that one. |
Khu vực dân cư này có mật độ dân số dày đặc như khu vực kia. |
| Phủ định | This inhabited area is less developed than the neighboring one. |
Khu vực dân cư này kém phát triển hơn khu vực lân cận. |
| Nghi vấn | Is this the most populated inhabited area in the country? |
Đây có phải là khu vực dân cư đông dân nhất trong cả nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited area".
