(Top Banner Ad)
inhabited area
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học Môi trường, Xã hội học

inhabited area

UK: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈeəriə/ • US: /ɪnˈhæbɪtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực có người ở vùng có dân cư nơi cư trú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or space where people or animals live.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian nơi con người hoặc động vật sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to protect the inhabited area from flooding."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ khu vực có người ở khỏi lũ lụt."

  • "The national park includes a large inhabited area."

    "Vườn quốc gia bao gồm một khu vực có người ở rộng lớn."

  • "Pollution is a major problem in many inhabited areas."

    "Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực có người ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit sinh sống, cư trú
Noun inhabitant cư dân, người dân
Noun habitation sự cư trú, nơi cư trú
Adjective inhabitable có thể ở được
Adjective uninhabited không có người ở, hoang vắng
Noun habitat môi trường sống, sinh cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
habitare
Old French
inhabiter
English
inhabit
Latin
area
English
area
English
inhabited area

Nguồn gốc của 'Inhabited Area'

Cụm từ 'inhabited area' ghép từ tính từ 'inhabited' và danh từ 'area'. 'Inhabited' có nghĩa 'có người ở', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'inhabit' (sinh sống, cư trú). Bản thân 'inhabit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inhabitare', nghĩa là 'ở trong'. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'trong', và 'habitare' có nghĩa là 'sinh sống' hoặc 'có'. Còn 'area' có nghĩa là 'khu vực, vùng', trực tiếp từ tiếng Latin 'area' dùng để chỉ một không gian mở hoặc một mảnh đất. Kết hợp lại, 'inhabited area' mô tả một vùng đất mà con người sinh sống và làm việc.

Usage Note

Cụm từ 'inhabited area' thường được dùng để chỉ khu vực có người hoặc động vật cư trú thường xuyên. Nó có thể bao gồm các thành phố, thị trấn, làng mạc, hoặc thậm chí cả các khu rừng và đồng bằng nơi động vật hoang dã sinh sống. Khác với 'populated area' (khu vực đông dân cư), 'inhabited area' chỉ đơn giản nhấn mạnh sự hiện diện của cư dân, không nhất thiết phải đông đúc.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The animals live *in* this inhabited area.' (Các loài động vật sống *trong* khu vực có người ở này.) hoặc 'The farm is *near* an inhabited area.' (Trang trại nằm *gần* khu vực có người ở.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhabited area
  • densely densely inhabited area
    (khu vực dân cư đông đúc)
  • sparsely sparsely inhabited area
    (khu vực dân cư thưa thớt)
  • remote remote inhabited area
    (khu vực dân cư hẻo lánh)
  • urban urban inhabited area
    (khu vực dân cư đô thị)
  • rural rural inhabited area
    (khu vực dân cư nông thôn)
Verb + inhabited area
  • protect protect an inhabited area
    (bảo vệ một khu vực có người ở)
  • develop develop an inhabited area
    (phát triển một khu vực có người ở)
  • evacuate evacuate an inhabited area
    (sơ tán một khu vực có người ở)
  • settle in settle in an inhabited area
    (định cư ở một khu vực có người ở)
Preposition + inhabited area
  • in in an inhabited area
    (ở trong một khu vực có người ở)
  • from from an inhabited area
    (từ một khu vực có người ở)

Idioms

  • Far from any inhabited area

    Rất xa bất kỳ khu dân cư nào; ở nơi hẻo lánh, hoang vu.

    "They discovered an ancient ruin far from any inhabited area."

    (Họ đã phát hiện một tàn tích cổ xưa rất xa bất kỳ khu dân cư nào.)

  • Beyond the last inhabited area

    Vượt ra ngoài khu dân cư cuối cùng; tiến vào vùng hoang dã, chưa có người ở.

    "The explorers ventured beyond the last inhabited area, into uncharted territory."

    (Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm vượt ra ngoài khu dân cư cuối cùng, tiến vào lãnh thổ chưa được khám phá.)

  • Encroaching on inhabited areas

    Xâm lấn, lấn chiếm vào các khu dân cư.

    "Wild animals are increasingly encroaching on inhabited areas as their natural habitats shrink."

    (Động vật hoang dã ngày càng lấn chiếm vào các khu dân cư do môi trường sống tự nhiên của chúng bị thu hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhabited area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian nơi con người hoặc động vật sinh sống.

"The government is trying to protect the inhabited area from flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This inhabited area is as densely populated as that one.
Khu vực dân cư này có mật độ dân số dày đặc như khu vực kia.
Phủ định
This inhabited area is less developed than the neighboring one.
Khu vực dân cư này kém phát triển hơn khu vực lân cận.
Nghi vấn
Is this the most populated inhabited area in the country?
Đây có phải là khu vực dân cư đông dân nhất trong cả nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhabited area".

Khu vực dân cư và Hoang dã

Trong nhiều nền văn hóa, có sự đối lập rõ rệt giữa 'khu vực dân cư' (inhabited area) và 'hoang dã' (wilderness). 'Khu vực dân cư' tượng trưng cho văn minh, an toàn, cộng đồng, trong khi 'hoang dã' thường đại diện cho thiên nhiên nguyên sơ, nguy hiểm, nhưng cũng là nơi của sự tự do và khám phá. Sự phân biệt này định hình cách con người nhìn nhận và tương tác với môi trường xung quanh.

Đô thị hóa và Nông thôn

Khái niệm 'inhabited area' còn gắn liền với sự phân loại giữa đô thị (urban) và nông thôn (rural). Quá trình đô thị hóa là một hiện tượng toàn cầu, nơi các 'khu vực dân cư' phát triển mạnh về quy mô và mật độ, tạo ra các thành phố lớn. Điều này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường, xã hội và văn hóa cho những người sống trong và gần các khu vực này.