(Top Banner Ad)
isolated island
B1
adjective B1 Địa lý, Môi trường

isolated island

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

đảo hoang đảo biệt lập hòn đảo xa xôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far away from other places, buildings, or people; remote.

Vietnamese Meaning

Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is isolated from the rest of the country by mountains."

    "Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của đất nước bởi những ngọn núi."

  • "The isolated island was home to many unique species of birds."

    "Hòn đảo biệt lập là nơi sinh sống của nhiều loài chim độc đáo."

  • "They were stranded on an isolated island after their boat sank."

    "Họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang sau khi thuyền của họ bị chìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, tình trạng bị tách biệt
Adjective isolating mang tính cô lập, đang cô lập
Noun islander người dân đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Late Latin
insulatus
Italian
isolato
French
isolé
English
isolated

Nguồn gốc từ 'Isolated'

Từ 'isolated' có gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'biến thành một hòn đảo', tức là bị cắt rời hoặc tách biệt khỏi đất liền. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Ý ('isolato') và tiếng Pháp ('isolé') trước khi đi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tách biệt, cô lập.

Nguồn gốc từ 'Island'

Từ 'island' trong tiếng Anh cổ là 'īgland', có nghĩa là 'vùng đất trên nước'. Sau này, cách viết và phát âm của nó bị ảnh hưởng bởi từ 'isle' trong tiếng Pháp cổ (cũng có gốc từ 'insula' của tiếng Latin), dẫn đến việc thêm chữ 's' mà không phát âm. Khi kết hợp với 'isolated', nó tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một hòn đảo bị tách biệt, xa xôi.

Usage Note

Từ 'isolated' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý hoặc xã hội. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (cô đơn, bị bỏ rơi) hoặc trung lập (đơn giản là xa xôi). Cần phân biệt với 'remote' (xa xôi) thường chỉ khoảng cách vật lý, và 'secluded' (hẻo lánh, kín đáo) thường chỉ sự riêng tư và yên tĩnh.

Prepositions

from

'isolated from' được sử dụng để chỉ cái gì hoặc ai đó bị tách biệt khỏi cái gì hoặc ai đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + isolated island
  • remote remote isolated island
    (hòn đảo biệt lập xa xôi hẻo lánh)
  • uninhabited uninhabited isolated island
    (hòn đảo biệt lập không người ở)
  • small small isolated island
    (hòn đảo nhỏ biệt lập)
Động từ/Cụm Động từ + isolated island
  • discover discover an isolated island
    (khám phá một hòn đảo biệt lập)
  • reach reach an isolated island
    (đến được một hòn đảo biệt lập)
  • be stranded on be stranded on an isolated island
    (bị mắc kẹt trên một hòn đảo biệt lập)

Idioms

  • an isolated island of hope/peace/resistance

    một ốc đảo hy vọng/bình yên/kháng cự (ám chỉ một nơi/điều gì đó vẫn tồn tại giữa sự khó khăn, hỗn loạn)

    "Amidst the chaos, the small village remained an isolated island of peace."

    (Giữa sự hỗn loạn, ngôi làng nhỏ vẫn là một ốc đảo bình yên.)

  • feel like an isolated island

    cảm thấy cô độc, lẻ loi như một hòn đảo biệt lập (ám chỉ cảm giác bị tách biệt, không thuộc về)

    "After moving to a new city, she sometimes felt like an isolated island."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, đôi khi cô ấy cảm thấy mình như một hòn đảo biệt lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated island

adjective
Lật mặt

Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.

"The village is isolated from the rest of the country by mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer was sailing towards the isolated island when the storm hit.
Nhà thám hiểm đang chèo thuyền về phía hòn đảo biệt lập thì cơn bão ập đến.
Phủ định
They were not expecting to find any inhabitants on the isolated island.
Họ đã không mong đợi tìm thấy bất kỳ cư dân nào trên hòn đảo biệt lập.
Nghi vấn
Were they building a shelter on the island when the rescue team arrived?
Có phải họ đang xây dựng một nơi trú ẩn trên đảo khi đội cứu hộ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated island".

Robinson Crusoe và Tinh thần sinh tồn

'Robinson Crusoe' là tiểu thuyết nổi tiếng của Daniel Defoe, kể về một người đàn ông bị đắm tàu và phải sống sót một mình trên một hòn đảo biệt lập trong nhiều năm. Câu chuyện này đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường, khả năng tự lực và tinh thần phiêu lưu trước thử thách của thiên nhiên và sự cô độc.

Ốc đảo của Sự trốn thoát và Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hòn đảo biệt lập thường được xem là biểu tượng của sự trốn thoát khỏi thế giới ồn ào, nơi lý tưởng để tìm kiếm bình yên, tự do và sự tái tạo bản thân. Nó đại diện cho khao khát về một không gian riêng tư, không bị ảnh hưởng bởi xã hội hiện đại.