isolated island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far away from other places, buildings, or people; remote.
Vietnamese Meaning
Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village is isolated from the rest of the country by mountains."
"Ngôi làng bị cô lập khỏi phần còn lại của đất nước bởi những ngọn núi."
-
"The isolated island was home to many unique species of birds."
"Hòn đảo biệt lập là nơi sinh sống của nhiều loài chim độc đáo."
-
"They were stranded on an isolated island after their boat sank."
"Họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang sau khi thuyền của họ bị chìm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'isolated' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý hoặc xã hội. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (cô đơn, bị bỏ rơi) hoặc trung lập (đơn giản là xa xôi). Cần phân biệt với 'remote' (xa xôi) thường chỉ khoảng cách vật lý, và 'secluded' (hẻo lánh, kín đáo) thường chỉ sự riêng tư và yên tĩnh.
Prepositions
'isolated from' được sử dụng để chỉ cái gì hoặc ai đó bị tách biệt khỏi cái gì hoặc ai đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote isolated island (hòn đảo biệt lập xa xôi hẻo lánh)
-
uninhabited uninhabited isolated island (hòn đảo biệt lập không người ở)
-
small small isolated island (hòn đảo nhỏ biệt lập)
-
discover discover an isolated island (khám phá một hòn đảo biệt lập)
-
reach reach an isolated island (đến được một hòn đảo biệt lập)
-
be stranded on be stranded on an isolated island (bị mắc kẹt trên một hòn đảo biệt lập)
Idioms
-
an isolated island of hope/peace/resistance
một ốc đảo hy vọng/bình yên/kháng cự (ám chỉ một nơi/điều gì đó vẫn tồn tại giữa sự khó khăn, hỗn loạn)
"Amidst the chaos, the small village remained an isolated island of peace."
(Giữa sự hỗn loạn, ngôi làng nhỏ vẫn là một ốc đảo bình yên.)
-
feel like an isolated island
cảm thấy cô độc, lẻ loi như một hòn đảo biệt lập (ám chỉ cảm giác bị tách biệt, không thuộc về)
"After moving to a new city, she sometimes felt like an isolated island."
(Sau khi chuyển đến một thành phố mới, đôi khi cô ấy cảm thấy mình như một hòn đảo biệt lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated island
adjectiveXa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những nơi, tòa nhà hoặc người khác; biệt lập.
"The village is isolated from the rest of the country by mountains."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer was sailing towards the isolated island when the storm hit. |
Nhà thám hiểm đang chèo thuyền về phía hòn đảo biệt lập thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They were not expecting to find any inhabitants on the isolated island. |
Họ đã không mong đợi tìm thấy bất kỳ cư dân nào trên hòn đảo biệt lập. |
| Nghi vấn | Were they building a shelter on the island when the rescue team arrived? |
Có phải họ đang xây dựng một nơi trú ẩn trên đảo khi đội cứu hộ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated island".
