(Top Banner Ad)
deserted town
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội học

deserted town

UK: /dɪˈzɜːtɪd taʊn/ • US: /dɪˈzɜːrtɪd taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn bỏ hoang thị trấn hoang vắng thị trấn không một bóng người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that has been abandoned; emptied of people.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn bị bỏ hoang; không còn người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The once-thriving mining town is now a deserted town."

    "Thị trấn khai thác mỏ từng phát triển thịnh vượng giờ đây là một thị trấn bỏ hoang."

  • "They drove through a deserted town, the silence deafening."

    "Họ lái xe qua một thị trấn bỏ hoang, sự im lặng đến điếc tai."

  • "The deserted town was a chilling reminder of the economic collapse."

    "Thị trấn bỏ hoang là một lời nhắc nhở lạnh lùng về sự sụp đổ kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert bỏ rơi, rời bỏ
Noun desertion sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Adjective deserted bị bỏ hoang, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Nguồn gốc của 'deserted'

Từ 'deserted' bắt nguồn từ động từ 'desert', có nghĩa là 'rời bỏ' hoặc 'bỏ hoang'. Nó thường được sử dụng để mô tả một nơi từng có người ở nhưng giờ đã bị bỏ lại, tạo ra một cảm giác cô đơn và hoang vắng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bị bỏ hoang'.

Usage Note

Từ "deserted" ở đây mang ý nghĩa bị bỏ rơi, vắng vẻ, không có người ở. Nó thường được sử dụng để miêu tả những nơi từng có người sinh sống nhưng vì một lý do nào đó mà đã bị bỏ lại, ví dụ như do thiên tai, chiến tranh, hoặc suy thoái kinh tế. Khác với "abandoned", "deserted" nhấn mạnh hơn vào sự vắng vẻ và cảm giác cô lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserted town
  • completely completely deserted town
    (thị trấn hoàn toàn bị bỏ hoang)
  • almost almost deserted town
    (thị trấn gần như bị bỏ hoang)
  • once-thriving once-thriving deserted town
    (thị trấn từng phát triển thịnh vượng nhưng giờ bị bỏ hoang)
Verb + deserted town
  • find find a deserted town
    (tìm thấy một thị trấn bị bỏ hoang)
  • wander through wander through a deserted town
    (lang thang qua một thị trấn bị bỏ hoang)
  • explore explore a deserted town
    (khám phá một thị trấn bị bỏ hoang)

Idioms

  • ghost town

    thị trấn ma (một thị trấn hoàn toàn bị bỏ hoang)

    "The old mining town is now a ghost town."

    (Thị trấn khai thác mỏ cũ giờ là một thị trấn ma.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserted town

Tính từ
Lật mặt

Một thị trấn bị bỏ hoang; không còn người ở.

"The once-thriving mining town is now a deserted town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This deserted town was once a bustling hub of trade.
Thị trấn hoang vắng này từng là một trung tâm thương mại nhộn nhịp.
Phủ định
Hardly had the last resident left the deserted town than the buildings began to crumble.
Ngay khi cư dân cuối cùng rời khỏi thị trấn hoang vắng, các tòa nhà bắt đầu sụp đổ.
Nghi vấn
Should anyone wish to visit this deserted town, they will find little but ruins.
Nếu ai đó muốn ghé thăm thị trấn hoang vắng này, họ sẽ thấy chẳng có gì ngoài đống đổ nát.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted town".

Ghost Towns in the American West

Ở miền Tây Hoa Kỳ, có rất nhiều 'thị trấn ma' (ghost towns) từng là những khu định cư thịnh vượng trong thời kỳ khai thác vàng hoặc bạc. Khi tài nguyên cạn kiệt, người dân rời đi, bỏ lại những thị trấn hoang tàn. Những nơi này thường trở thành điểm thu hút khách du lịch.