(Top Banner Ad)
thriving town
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế, Xã hội

thriving town

UK: /ˈθraɪvɪŋ taʊn/ • US: /ˈθraɪvɪŋ taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn đang phát triển thị trấn thịnh vượng thị trấn hưng thịnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by prosperity, flourishing, or vigorous growth.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ hoặc tăng trưởng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town's economy is thriving due to new businesses and tourism."

    "Nền kinh tế của thị trấn đang phát triển mạnh mẽ nhờ các doanh nghiệp mới và du lịch."

  • "The thriving town attracted many new residents."

    "Thị trấn đang phát triển thu hút nhiều cư dân mới."

  • "It used to be a dying town, but now it's a thriving town."

    "Nó từng là một thị trấn đang chết dần, nhưng bây giờ nó là một thị trấn đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Adverb thrivingly một cách thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Usage Note

Tính từ 'thriving' thường được dùng để mô tả các thực thể đang phát triển và thành công. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự khỏe mạnh và năng động. Khác với 'successful' (thành công) đơn thuần, 'thriving' gợi ý một quá trình liên tục và bền vững.
Town thường mang nghĩa là một khu dân cư có quy mô vừa phải, có thể có các hoạt động kinh tế, văn hóa và xã hội. Khi đi cùng 'thriving', ta hiểu đây là một khu vực đang phát triển tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriving town
  • small thriving town
    (thị trấn nhỏ đang phát triển mạnh)
  • historic thriving town
    (thị trấn lịch sử đang thịnh vượng)
  • bustling thriving town
    (thị trấn nhộn nhịp đang phát triển)
Verb + thriving town
  • visit a thriving town
    (ghé thăm một thị trấn đang phát triển)
  • live in a thriving town
    (sống ở một thị trấn đang thịnh vượng)
  • invest in a thriving town
    (đầu tư vào một thị trấn đang phát triển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving town

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ hoặc tăng trưởng mạnh mẽ.

"The town's economy is thriving due to new businesses and tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a thriving town offers numerous opportunities.
Việc tận hưởng một thị trấn đang phát triển mạnh mẽ mang lại vô số cơ hội.
Phủ định
She avoids living in a non-thriving town.
Cô ấy tránh sống ở một thị trấn không phát triển.
Nghi vấn
Is imagining living in a thriving town a worthwhile pursuit?
Có phải việc tưởng tượng sống ở một thị trấn đang phát triển là một sự theo đuổi đáng giá không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region had thrived after the new factory opened, leading to a thriving town.
Khu vực đã phát triển mạnh sau khi nhà máy mới mở cửa, dẫn đến một thị trấn thịnh vượng.
Phủ định
The town had not been thriving until the railway was built; before that, it was just a small village.
Thị trấn đã không phát triển mạnh cho đến khi đường sắt được xây dựng; trước đó, nó chỉ là một ngôi làng nhỏ.
Nghi vấn
Had the town been thriving before the gold rush began, or was it a sudden boom?
Thị trấn đã phát triển mạnh trước khi cơn sốt vàng bắt đầu, hay đó chỉ là một sự bùng nổ đột ngột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving town".

Economic Growth

Ở các nước phương Tây, một 'thriving town' thường được xem là biểu tượng của sự phát triển kinh tế và cơ hội việc làm. Nó cho thấy cộng đồng đó đang làm tốt và có tương lai tươi sáng.