thriving town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by prosperity, flourishing, or vigorous growth.
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi sự thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ hoặc tăng trưởng mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town's economy is thriving due to new businesses and tourism."
"Nền kinh tế của thị trấn đang phát triển mạnh mẽ nhờ các doanh nghiệp mới và du lịch."
-
"The thriving town attracted many new residents."
"Thị trấn đang phát triển thu hút nhiều cư dân mới."
-
"It used to be a dying town, but now it's a thriving town."
"Nó từng là một thị trấn đang chết dần, nhưng bây giờ nó là một thị trấn đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thrive | phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng |
| Adverb | thrivingly | một cách thịnh vượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'thriving' thường được dùng để mô tả các thực thể đang phát triển và thành công. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự khỏe mạnh và năng động. Khác với 'successful' (thành công) đơn thuần, 'thriving' gợi ý một quá trình liên tục và bền vững.
Town thường mang nghĩa là một khu dân cư có quy mô vừa phải, có thể có các hoạt động kinh tế, văn hóa và xã hội. Khi đi cùng 'thriving', ta hiểu đây là một khu vực đang phát triển tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small thriving town (thị trấn nhỏ đang phát triển mạnh)
-
historic thriving town (thị trấn lịch sử đang thịnh vượng)
-
bustling thriving town (thị trấn nhộn nhịp đang phát triển)
-
visit a thriving town (ghé thăm một thị trấn đang phát triển)
-
live in a thriving town (sống ở một thị trấn đang thịnh vượng)
-
invest in a thriving town (đầu tư vào một thị trấn đang phát triển)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thriving town
Tính từ (Adjective)Đặc trưng bởi sự thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ hoặc tăng trưởng mạnh mẽ.
"The town's economy is thriving due to new businesses and tourism."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a thriving town offers numerous opportunities. |
Việc tận hưởng một thị trấn đang phát triển mạnh mẽ mang lại vô số cơ hội. |
| Phủ định | She avoids living in a non-thriving town. |
Cô ấy tránh sống ở một thị trấn không phát triển. |
| Nghi vấn | Is imagining living in a thriving town a worthwhile pursuit? |
Có phải việc tưởng tượng sống ở một thị trấn đang phát triển là một sự theo đuổi đáng giá không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region had thrived after the new factory opened, leading to a thriving town. |
Khu vực đã phát triển mạnh sau khi nhà máy mới mở cửa, dẫn đến một thị trấn thịnh vượng. |
| Phủ định | The town had not been thriving until the railway was built; before that, it was just a small village. |
Thị trấn đã không phát triển mạnh cho đến khi đường sắt được xây dựng; trước đó, nó chỉ là một ngôi làng nhỏ. |
| Nghi vấn | Had the town been thriving before the gold rush began, or was it a sudden boom? |
Thị trấn đã phát triển mạnh trước khi cơn sốt vàng bắt đầu, hay đó chỉ là một sự bùng nổ đột ngột? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving town".
