(Top Banner Ad)
empty town
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Văn hóa

empty town

UK: /ˈempti taʊn/ • US: /ˈempti taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn vắng vẻ thị trấn hoang vắng thị trấn không một bóng người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town with few or no people present; a deserted or abandoned town.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn có ít hoặc không có người; một thị trấn bị bỏ hoang hoặc bị bỏ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic downturn turned the once-bustling city into an empty town."

    "Sự suy thoái kinh tế đã biến thành phố từng nhộn nhịp thành một thị trấn vắng vẻ."

  • "After the factory closed, the town became an empty town."

    "Sau khi nhà máy đóng cửa, thị trấn trở thành một thị trấn hoang vắng."

  • "The hurricane left the coastal town an empty town, with buildings destroyed and residents evacuated."

    "Cơn bão đã biến thị trấn ven biển thành một thị trấn vắng vẻ, với các tòa nhà bị phá hủy và cư dân phải sơ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty Trống rỗng, không có gì bên trong
Verb empty Làm trống, đổ hết ra
Noun emptiness Sự trống rỗng, sự cô độc
Adverb emptily Một cách trống rỗng, một cách vô vị
Noun town Thị trấn, thị xã
Noun downtown Trung tâm thành phố (thường là khu kinh doanh)
Noun township Khu tự quản, vùng hành chính nhỏ
Noun townsman Người đàn ông thị trấn
Noun townswoman Người phụ nữ thị trấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmettig
Middle English
emty
Modern English
empty
Old English
tūn
Middle English
toun
Modern English
town

Nguồn gốc của 'empty town'

Cụm từ 'empty town' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Empty' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣmettig', có nghĩa là 'rảnh rỗi, không có gì bên trong'. 'Town' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn', ban đầu chỉ một 'hàng rào, khu vực có tường bao quanh', sau đó phát triển nghĩa thành 'làng, thị trấn'. Khi ghép lại, 'empty town' mô tả một thị trấn không có người ở hoặc rất ít người, tạo nên hình ảnh một nơi vắng lặng, trống trải.

Usage Note

Cụm từ 'empty town' thường mang sắc thái buồn bã, cô đơn, hoặc thậm chí đáng sợ. Nó gợi ý về sự suy tàn, mất mát hoặc một thảm họa nào đó đã khiến người dân rời đi. So với các cụm từ tương tự như 'quiet town' (thị trấn yên tĩnh), 'empty town' nhấn mạnh vào sự vắng bóng của con người hơn là chỉ sự thiếu tiếng ồn. 'Ghost town' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa nhưng thường dùng cho những thị trấn đã hoàn toàn bị bỏ hoang và trở thành di tích lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty town
  • virtually a virtually empty town
    (một thị trấn gần như trống rỗng)
  • completely a completely empty town
    (một thị trấn hoàn toàn trống rỗng)
  • deserted a deserted empty town
    (một thị trấn hoang vắng, bị bỏ hoang)
Verb + empty town
  • become become an empty town
    (trở thành một thị trấn hoang vắng)
  • leave leave an empty town
    (rời bỏ một thị trấn hoang vắng)
  • find find an empty town
    (tìm thấy một thị trấn hoang vắng)

Idioms

  • The place felt like an empty town.

    Nơi đó cảm giác như một thị trấn hoang vắng, vắng người.

    "After everyone left for the holidays, the campus felt like an empty town."

    (Sau khi mọi người rời đi nghỉ lễ, khuôn viên trường cảm giác như một thị trấn hoang vắng.)

  • To turn a vibrant place into an empty town.

    Biến một nơi sôi động thành một thị trấn hoang vắng.

    "The economic downturn threatened to turn the once-bustling industrial zone into an empty town."

    (Suy thoái kinh tế đe dọa biến khu công nghiệp từng nhộn nhịp thành một thị trấn hoang vắng.)

  • To be left in an empty town.

    Bị bỏ lại trong một thị trấn vắng lặng, cô độc.

    "He felt like he was left in an empty town after all his friends moved away."

    (Anh ấy cảm thấy như bị bỏ lại trong một thị trấn vắng lặng sau khi tất cả bạn bè chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty town

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn có ít hoặc không có người; một thị trấn bị bỏ hoang hoặc bị bỏ rơi.

"The economic downturn turned the once-bustling city into an empty town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists must avoid this empty town at night.
Khách du lịch phải tránh thị trấn vắng vẻ này vào ban đêm.
Phủ định
You shouldn't visit an empty town without any protection.
Bạn không nên đến thăm một thị trấn vắng vẻ mà không có bất kỳ sự bảo vệ nào.
Nghi vấn
Could this empty town be hiding a secret?
Thị trấn vắng vẻ này có thể đang che giấu một bí mật nào đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty town".

Thị trấn ma (Ghost Towns)

'Empty town' thường gợi liên tưởng đến 'thị trấn ma' (ghost town), đặc biệt phổ biến trong lịch sử miền Tây nước Mỹ. Những thị trấn này thường phát triển nhanh chóng nhờ các cơn sốt vàng hoặc mỏ khoáng sản, nhưng sau khi tài nguyên cạn kiệt hoặc ngành công nghiệp sụp đổ, người dân bỏ đi, biến chúng thành những khu vực hoang vắng, chỉ còn lại những công trình cũ kỹ, đổ nát.

Nguyên nhân thị trấn trống rỗng ngày nay

Ngoài các nguyên nhân lịch sử, ngày nay, một thị trấn có thể trở nên 'empty' do suy thoái kinh tế, khi các nhà máy đóng cửa và người dân phải di cư tìm việc làm. Các thảm họa tự nhiên hoặc môi trường (như vùng cấm Chernobyl) cũng có thể biến một khu vực đông đúc thành một thị trấn hoàn toàn trống rỗng, không người ở, mang theo những câu chuyện bi thương và cảnh quan kỳ lạ.