bustling town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of energetic and noisy activity.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp hoạt động, năng động và ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town square was bustling with tourists."
"Quảng trường thị trấn nhộn nhịp khách du lịch."
-
"We walked through the bustling streets of the city."
"Chúng tôi đi bộ qua những con phố nhộn nhịp của thành phố."
-
"The airport was bustling with holiday travellers."
"Sân bay nhộn nhịp với những hành khách đi du lịch vào dịp lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bustling' thường được sử dụng để miêu tả những địa điểm có nhiều người và hoạt động, tạo cảm giác sống động và náo nhiệt. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự năng động và phát triển. So sánh với 'busy', 'bustling' nhấn mạnh vào sự ồn ào và năng lượng hơn là chỉ số lượng công việc hay người. Ví dụ, một 'busy office' có thể yên tĩnh nhưng có nhiều người đang làm việc, trong khi một 'bustling market' sẽ ồn ào và náo nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming bustling town (thị trấn sầm uất mà duyên dáng)
-
little bustling town (thị trấn nhỏ nhộn nhịp)
-
once- bustling town (thị trấn đã từng sầm uất)
-
explore the bustling town (khám phá thị trấn nhộn nhịp)
-
live in a bustling town (sống trong một thị trấn sầm uất)
-
transform into a bustling town (biến thành một thị trấn sầm uất)
Idioms
-
the hustle and bustle of a town
Sự ồn ào, náo nhiệt và hối hả của một nơi đông đúc.
"He moved to the countryside to escape the hustle and bustle of the town."
(Anh ấy chuyển về nông thôn để thoát khỏi sự ồn ào và náo nhiệt của thị trấn.)
-
A sleepy village turned into a bustling town overnight.
Một cách nói để miêu tả sự thay đổi, phát triển cực kỳ nhanh chóng của một nơi nào đó.
"With the discovery of gold, the sleepy village turned into a bustling town overnight."
(Với việc phát hiện ra vàng, ngôi làng yên tĩnh đã biến thành một thị trấn sầm uất chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bustling town
Tính từ (Adjective)Đầy ắp hoạt động, năng động và ồn ào.
"The town square was bustling with tourists."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town is a bustling town. |
Thị trấn đó là một thị trấn nhộn nhịp. |
| Phủ định | Isn't this a bustling town? |
Đây không phải là một thị trấn nhộn nhịp sao? |
| Nghi vấn | Is it a bustling town? |
Có phải đó là một thị trấn nhộn nhịp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustling town".
