(Top Banner Ad)
employee recognition
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

employee recognition

UK: /ɪmˌplɔɪˈiː rekəɡˈnɪʃən/ • US: /ɪmˌplɔɪˈiː rekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghi nhận nhân viên công nhận nhân viên tuyên dương nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of acknowledging and appreciating an employee's contributions, efforts, or achievements.

Vietnamese Meaning

Hành động công nhận và đánh giá cao những đóng góp, nỗ lực hoặc thành tích của một nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has implemented an employee recognition program to boost morale."

    "Công ty đã triển khai một chương trình ghi nhận nhân viên để nâng cao tinh thần làm việc."

  • "Effective employee recognition can lead to increased productivity."

    "Sự ghi nhận nhân viên hiệu quả có thể dẫn đến tăng năng suất."

  • "The CEO presented awards as a form of employee recognition."

    "Tổng giám đốc đã trao giải thưởng như một hình thức ghi nhận nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, tuyển dụng, sử dụng
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employment Việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employed Đã được thuê, có việc làm
Adjective unemployed Thất nghiệp
Verb recognize Công nhận, nhận ra
Noun recognition Sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, đáng công nhận
Adjective unrecognized Không được công nhận

Synonyms

employee appreciation (sự trân trọng nhân viên)staff recognition (sự ghi nhận nhân viên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
English
employee
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize
English
recognition
English
employee recognition

Nguồn gốc của 'employee'

Từ 'employee' (người lao động) bắt nguồn từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng), vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ 'emploier' và xa hơn là tiếng Latin 'implicare' (nghĩa là 'gắn vào, liên quan đến'). Ban đầu, nó chỉ việc sử dụng một người hoặc vật để làm việc gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa 'người được thuê'.

Nguồn gốc của 'recognition'

Từ 'recognition' (sự công nhận, sự thừa nhận) xuất phát từ động từ 'recognize' (công nhận, nhận ra). Gốc của nó là từ tiếng Pháp cổ 'reconoistre' và tiếng Latin 'recognoscere', có nghĩa là 'nhận biết lại, ghi nhớ lại' hoặc 'kiểm tra, đánh giá'. Khi kết hợp lại, 'employee recognition' mang ý nghĩa hành động nhận biết và đánh giá cao những đóng góp của người lao động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhận và khen thưởng những đóng góp của nhân viên. Nó khác với 'employee reward' ở chỗ 'recognition' tập trung vào sự ghi nhận giá trị, trong khi 'reward' thường liên quan đến phần thưởng vật chất hoặc hữu hình. 'Recognition' có thể bao gồm những hành động đơn giản như lời cảm ơn, sự khen ngợi công khai, hoặc chứng nhận. Việc ghi nhận đúng cách có thể tạo động lực làm việc, tăng sự gắn bó của nhân viên và cải thiện văn hóa công ty.

Prepositions

for of

‘Recognition for’ được sử dụng để chỉ sự công nhận đối với một hành động hoặc đóng góp cụ thể (ví dụ: recognition for hard work). ‘Recognition of’ thường được dùng để chỉ sự công nhận chung về phẩm chất hoặc thành tựu (ví dụ: recognition of their talent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee recognition
  • meaningful meaningful employee recognition
    (sự công nhận có ý nghĩa dành cho nhân viên)
  • effective effective employee recognition
    (sự công nhận nhân viên hiệu quả)
  • formal formal employee recognition
    (sự công nhận nhân viên chính thức)
  • informal informal employee recognition
    (sự công nhận nhân viên không chính thức)
  • public public employee recognition
    (sự công nhận nhân viên công khai)
Verb + employee recognition
  • provide provide employee recognition
    (cung cấp sự công nhận nhân viên)
  • boost boost employee recognition
    (thúc đẩy sự công nhận nhân viên)
  • enhance enhance employee recognition
    (nâng cao sự công nhận nhân viên)
  • implement implement employee recognition
    (thực hiện sự công nhận nhân viên)
  • foster foster employee recognition
    (nuôi dưỡng sự công nhận nhân viên)
Noun + employee recognition
  • system of a system of employee recognition
    (một hệ thống công nhận nhân viên)
  • program for a program for employee recognition
    (một chương trình công nhận nhân viên)
  • culture of a culture of employee recognition
    (văn hóa công nhận nhân viên)

Idioms

  • employee recognition program

    Chương trình công nhận nhân viên (một chương trình chính thức hoặc phi chính thức mà các công ty sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao đối với đóng góp của nhân viên).

    "Our company launched a new employee recognition program to celebrate outstanding achievements."

    (Công ty chúng tôi đã khởi động một chương trình công nhận nhân viên mới để tôn vinh những thành tích xuất sắc.)

  • culture of employee recognition

    Văn hóa công nhận nhân viên (môi trường làm việc mà sự đánh giá cao và công nhận là một phần cốt lõi và được thực hiện thường xuyên).

    "Building a strong culture of employee recognition is key to retaining top talent."

    (Xây dựng một văn hóa công nhận nhân viên mạnh mẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài hàng đầu.)

  • peer-to-peer employee recognition

    Công nhận nhân viên từ đồng nghiệp (việc nhân viên công nhận và đánh giá cao những đóng góp của nhau, thay vì chỉ từ cấp quản lý).

    "The new platform facilitates peer-to-peer employee recognition, making appreciation more widespread."

    (Nền tảng mới tạo điều kiện cho sự công nhận nhân viên từ đồng nghiệp, giúp sự đánh giá lan rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee recognition

Danh từ
Lật mặt

Hành động công nhận và đánh giá cao những đóng góp, nỗ lực hoặc thành tích của một nhân viên.

"The company has implemented an employee recognition program to boost morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee recognition".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'employee recognition' không chỉ là một hành động lịch sự mà còn là một chiến lược kinh doanh quan trọng. Nó được xem là yếu tố thiết yếu để tăng cường động lực, sự gắn kết, năng suất và giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên. Các công ty thường đầu tư vào các hệ thống và chương trình để đảm bảo nhân viên cảm thấy được trân trọng.

Các hình thức công nhận đa dạng

Sự công nhận nhân viên có thể được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ lời khen ngợi trực tiếp, email cảm ơn, các phần thưởng nhỏ (thẻ quà tặng, bữa ăn miễn phí), giải thưởng chính thức (nhân viên của tháng/năm), đến cơ hội thăng tiến hoặc phúc lợi đặc biệt. Điều quan trọng là sự công nhận phải chân thành và phù hợp với cá nhân và văn hóa công ty.