employee recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of acknowledging and appreciating an employee's contributions, efforts, or achievements.
Vietnamese Meaning
Hành động công nhận và đánh giá cao những đóng góp, nỗ lực hoặc thành tích của một nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has implemented an employee recognition program to boost morale."
"Công ty đã triển khai một chương trình ghi nhận nhân viên để nâng cao tinh thần làm việc."
-
"Effective employee recognition can lead to increased productivity."
"Sự ghi nhận nhân viên hiệu quả có thể dẫn đến tăng năng suất."
-
"The CEO presented awards as a form of employee recognition."
"Tổng giám đốc đã trao giải thưởng như một hình thức ghi nhận nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | employ | Thuê, tuyển dụng, sử dụng |
| Noun | employer | Người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employment | Việc làm, sự tuyển dụng |
| Adjective | employed | Đã được thuê, có việc làm |
| Adjective | unemployed | Thất nghiệp |
| Verb | recognize | Công nhận, nhận ra |
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, đáng công nhận |
| Adjective | unrecognized | Không được công nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhận và khen thưởng những đóng góp của nhân viên. Nó khác với 'employee reward' ở chỗ 'recognition' tập trung vào sự ghi nhận giá trị, trong khi 'reward' thường liên quan đến phần thưởng vật chất hoặc hữu hình. 'Recognition' có thể bao gồm những hành động đơn giản như lời cảm ơn, sự khen ngợi công khai, hoặc chứng nhận. Việc ghi nhận đúng cách có thể tạo động lực làm việc, tăng sự gắn bó của nhân viên và cải thiện văn hóa công ty.
Prepositions
‘Recognition for’ được sử dụng để chỉ sự công nhận đối với một hành động hoặc đóng góp cụ thể (ví dụ: recognition for hard work). ‘Recognition of’ thường được dùng để chỉ sự công nhận chung về phẩm chất hoặc thành tựu (ví dụ: recognition of their talent).
Collocations (Từ đi kèm)
-
meaningful meaningful employee recognition (sự công nhận có ý nghĩa dành cho nhân viên)
-
effective effective employee recognition (sự công nhận nhân viên hiệu quả)
-
formal formal employee recognition (sự công nhận nhân viên chính thức)
-
informal informal employee recognition (sự công nhận nhân viên không chính thức)
-
public public employee recognition (sự công nhận nhân viên công khai)
-
provide provide employee recognition (cung cấp sự công nhận nhân viên)
-
boost boost employee recognition (thúc đẩy sự công nhận nhân viên)
-
enhance enhance employee recognition (nâng cao sự công nhận nhân viên)
-
implement implement employee recognition (thực hiện sự công nhận nhân viên)
-
foster foster employee recognition (nuôi dưỡng sự công nhận nhân viên)
-
system of a system of employee recognition (một hệ thống công nhận nhân viên)
-
program for a program for employee recognition (một chương trình công nhận nhân viên)
-
culture of a culture of employee recognition (văn hóa công nhận nhân viên)
Idioms
-
employee recognition program
Chương trình công nhận nhân viên (một chương trình chính thức hoặc phi chính thức mà các công ty sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao đối với đóng góp của nhân viên).
"Our company launched a new employee recognition program to celebrate outstanding achievements."
(Công ty chúng tôi đã khởi động một chương trình công nhận nhân viên mới để tôn vinh những thành tích xuất sắc.)
-
culture of employee recognition
Văn hóa công nhận nhân viên (môi trường làm việc mà sự đánh giá cao và công nhận là một phần cốt lõi và được thực hiện thường xuyên).
"Building a strong culture of employee recognition is key to retaining top talent."
(Xây dựng một văn hóa công nhận nhân viên mạnh mẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài hàng đầu.)
-
peer-to-peer employee recognition
Công nhận nhân viên từ đồng nghiệp (việc nhân viên công nhận và đánh giá cao những đóng góp của nhau, thay vì chỉ từ cấp quản lý).
"The new platform facilitates peer-to-peer employee recognition, making appreciation more widespread."
(Nền tảng mới tạo điều kiện cho sự công nhận nhân viên từ đồng nghiệp, giúp sự đánh giá lan rộng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employee recognition
Danh từHành động công nhận và đánh giá cao những đóng góp, nỗ lực hoặc thành tích của một nhân viên.
"The company has implemented an employee recognition program to boost morale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee recognition".
