(Top Banner Ad)
well-earned promotion
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh/Quản lý nhân sự

well-earned promotion

UK: /ˌwel ˈɜːnd prəˈməʊʃən/ • US: /ˌwel ˈɜːrnd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng chức xứng đáng sự thăng chức do nỗ lực thăng chức xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promotion that someone deserves because of their hard work and good performance.

Vietnamese Meaning

Sự thăng chức mà ai đó xứng đáng nhận được do sự chăm chỉ và thành tích tốt của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of dedication, Sarah received a well-earned promotion to senior manager."

    "Sau nhiều năm cống hiến, Sarah đã nhận được sự thăng chức xứng đáng lên vị trí quản lý cấp cao."

  • "His well-earned promotion was celebrated by the entire team."

    "Sự thăng chức xứng đáng của anh ấy đã được cả đội chúc mừng."

  • "The company values hard work and ensures that well-earned promotions are rewarded."

    "Công ty coi trọng sự chăm chỉ và đảm bảo rằng những sự thăng chức xứng đáng sẽ được khen thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earnings thu nhập, tiền kiếm được
Noun earner người kiếm tiền
Noun promotion sự thăng chức, sự khuyến mãi
Noun promoter người xúc tiến, nhà tổ chức
Verb earn kiếm được, xứng đáng
Verb promote thăng chức, khuyến khích, quảng bá
Adjective earned đã kiếm được, xứng đáng
Adjective unearned không kiếm được, không xứng đáng
Adjective promotional thuộc về khuyến mãi, quảng bá
Adverb well tốt, giỏi, đúng đắn

Synonyms

Related Words

career advancement (sự thăng tiến trong sự nghiệp)merit-based promotion (sự thăng chức dựa trên năng lực)

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Proto-Germanic
*aznan
Old English
earnian
Latin
promotio
Old French
promocion
English
well-earned promotion

Nguồn gốc của 'well-earned promotion'

Cụm từ 'well-earned promotion' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Well' (tốt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wel', có nghĩa là 'một cách đúng đắn' hoặc 'đầy đủ'. 'Earned' (đã kiếm được/xứng đáng) xuất phát từ 'earnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đáng được nhận' hoặc 'thu hoạch được'. Còn 'promotion' (sự thăng chức) đến từ tiếng Latin 'promotio' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự chuyển động lên phía trước'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một sự thăng chức không chỉ là một bước tiến mà còn là kết quả xứng đáng của nỗ lực và thành tích cá nhân, được công nhận một cách chính đáng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự thăng chức không phải tự nhiên mà có, mà là kết quả của những nỗ lực và đóng góp đáng kể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công nhận và khen ngợi đối với người được thăng chức. So với 'deserved promotion', 'well-earned promotion' có tính nhấn mạnh hơn về công sức đã bỏ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-earned promotion
  • receive receive a well-earned promotion
    (nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
  • get get a well-earned promotion
    (có được một sự thăng chức xứng đáng)
  • deserve deserve a well-earned promotion
    (xứng đáng có được một sự thăng chức)
  • be offered be offered a well-earned promotion
    (được đề nghị một sự thăng chức xứng đáng)
  • celebrate celebrate a well-earned promotion
    (ăn mừng một sự thăng chức xứng đáng)
Adjective + well-earned promotion
  • a long-awaited a long-awaited well-earned promotion
    (một sự thăng chức xứng đáng đã chờ đợi từ lâu)
  • a much-deserved a much-deserved well-earned promotion
    (một sự thăng chức rất xứng đáng)
  • a significant a significant well-earned promotion
    (một sự thăng chức xứng đáng đầy ý nghĩa/quan trọng)
Prepositional Phrase + well-earned promotion
  • for her dedication a well-earned promotion for her dedication
    (sự thăng chức xứng đáng cho sự cống hiến của cô ấy)
  • after years of hard work a well-earned promotion after years of hard work
    (sự thăng chức xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ)

Idioms

  • A well-earned promotion is a testament to...

    Một sự thăng chức xứng đáng là minh chứng cho...

    "Her well-earned promotion is a testament to her unwavering dedication and exceptional performance."

    (Sự thăng chức xứng đáng của cô ấy là minh chứng cho sự cống hiến không ngừng nghỉ và hiệu suất làm việc xuất sắc.)

  • To finally receive a well-earned promotion.

    Cuối cùng cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng.

    "After five years of relentless effort, he finally received a well-earned promotion to senior manager."

    (Sau năm năm nỗ lực không ngừng, anh ấy cuối cùng cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng lên quản lý cấp cao.)

  • Be on the cusp of a well-earned promotion.

    Đang đứng trước ngưỡng cửa/sắp sửa nhận được sự thăng chức xứng đáng.

    "With all her recent achievements, Sarah is clearly on the cusp of a well-earned promotion."

    (Với tất cả những thành tích gần đây, Sarah rõ ràng đang sắp sửa nhận được một sự thăng chức xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-earned promotion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự thăng chức mà ai đó xứng đáng nhận được do sự chăm chỉ và thành tích tốt của họ.

"After years of dedication, Sarah received a well-earned promotion to senior manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-earned promotion".

Văn hóa công nhận thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, 'well-earned promotion' đại diện cho hệ thống công nhận giá trị của sự cống hiến, làm việc chăm chỉ và thành tích xuất sắc. Việc được thăng chức không chỉ là bước tiến trong sự nghiệp mà còn là một hình thức khen thưởng, khẳng định năng lực cá nhân và đóng góp của họ cho tổ chức. Điều này phản ánh niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy) – nơi địa vị và quyền lực được trao cho những người xứng đáng nhất dựa trên khả năng và thành tích của họ.

Kỷ niệm cột mốc sự nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc nhận được một sự thăng chức xứng đáng thường là một sự kiện đáng để ăn mừng. Đồng nghiệp có thể tổ chức một bữa tiệc nhỏ, tặng quà hoặc gửi lời chúc mừng. Đây là cách để mọi người công nhận thành công của cá nhân đó, đồng thời cũng là cơ hội để củng cố tinh thần đồng đội và tạo động lực cho những người khác noi theo. Sự kiện này còn thể hiện sự trân trọng những đóng góp của nhân viên và khuyến khích họ tiếp tục phát triển trong công việc.