well-earned promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A promotion that someone deserves because of their hard work and good performance.
Vietnamese Meaning
Sự thăng chức mà ai đó xứng đáng nhận được do sự chăm chỉ và thành tích tốt của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of dedication, Sarah received a well-earned promotion to senior manager."
"Sau nhiều năm cống hiến, Sarah đã nhận được sự thăng chức xứng đáng lên vị trí quản lý cấp cao."
-
"His well-earned promotion was celebrated by the entire team."
"Sự thăng chức xứng đáng của anh ấy đã được cả đội chúc mừng."
-
"The company values hard work and ensures that well-earned promotions are rewarded."
"Công ty coi trọng sự chăm chỉ và đảm bảo rằng những sự thăng chức xứng đáng sẽ được khen thưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earnings | thu nhập, tiền kiếm được |
| Noun | earner | người kiếm tiền |
| Noun | promotion | sự thăng chức, sự khuyến mãi |
| Noun | promoter | người xúc tiến, nhà tổ chức |
| Verb | earn | kiếm được, xứng đáng |
| Verb | promote | thăng chức, khuyến khích, quảng bá |
| Adjective | earned | đã kiếm được, xứng đáng |
| Adjective | unearned | không kiếm được, không xứng đáng |
| Adjective | promotional | thuộc về khuyến mãi, quảng bá |
| Adverb | well | tốt, giỏi, đúng đắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự thăng chức không phải tự nhiên mà có, mà là kết quả của những nỗ lực và đóng góp đáng kể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công nhận và khen ngợi đối với người được thăng chức. So với 'deserved promotion', 'well-earned promotion' có tính nhấn mạnh hơn về công sức đã bỏ ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a well-earned promotion (nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
-
get get a well-earned promotion (có được một sự thăng chức xứng đáng)
-
deserve deserve a well-earned promotion (xứng đáng có được một sự thăng chức)
-
be offered be offered a well-earned promotion (được đề nghị một sự thăng chức xứng đáng)
-
celebrate celebrate a well-earned promotion (ăn mừng một sự thăng chức xứng đáng)
-
a long-awaited a long-awaited well-earned promotion (một sự thăng chức xứng đáng đã chờ đợi từ lâu)
-
a much-deserved a much-deserved well-earned promotion (một sự thăng chức rất xứng đáng)
-
a significant a significant well-earned promotion (một sự thăng chức xứng đáng đầy ý nghĩa/quan trọng)
-
for her dedication a well-earned promotion for her dedication (sự thăng chức xứng đáng cho sự cống hiến của cô ấy)
-
after years of hard work a well-earned promotion after years of hard work (sự thăng chức xứng đáng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ)
Idioms
-
A well-earned promotion is a testament to...
Một sự thăng chức xứng đáng là minh chứng cho...
"Her well-earned promotion is a testament to her unwavering dedication and exceptional performance."
(Sự thăng chức xứng đáng của cô ấy là minh chứng cho sự cống hiến không ngừng nghỉ và hiệu suất làm việc xuất sắc.)
-
To finally receive a well-earned promotion.
Cuối cùng cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng.
"After five years of relentless effort, he finally received a well-earned promotion to senior manager."
(Sau năm năm nỗ lực không ngừng, anh ấy cuối cùng cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng lên quản lý cấp cao.)
-
Be on the cusp of a well-earned promotion.
Đang đứng trước ngưỡng cửa/sắp sửa nhận được sự thăng chức xứng đáng.
"With all her recent achievements, Sarah is clearly on the cusp of a well-earned promotion."
(Với tất cả những thành tích gần đây, Sarah rõ ràng đang sắp sửa nhận được một sự thăng chức xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-earned promotion
Tính từ + Danh từSự thăng chức mà ai đó xứng đáng nhận được do sự chăm chỉ và thành tích tốt của họ.
"After years of dedication, Sarah received a well-earned promotion to senior manager."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-earned promotion".
