(Top Banner Ad)
design studio
B1
noun B1 Thiết kế

design studio

UK: /dɪˈzaɪn ˈstjuːdiːəʊ/ • US: /dɪˈzaɪn ˈstuːdiːoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

studio thiết kế xưởng thiết kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workspace or facility where designers work, collaborate, and create designs.

Vietnamese Meaning

Một không gian làm việc hoặc cơ sở nơi các nhà thiết kế làm việc, cộng tác và tạo ra các thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The design studio is known for its innovative and creative solutions."

    "Studio thiết kế này nổi tiếng với các giải pháp sáng tạo và đổi mới."

  • "She interned at a design studio during the summer."

    "Cô ấy thực tập tại một studio thiết kế trong suốt mùa hè."

  • "The design studio specializes in branding and website design."

    "Studio thiết kế này chuyên về xây dựng thương hiệu và thiết kế website."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb design Thiết kế, phác thảo
Noun design Bản thiết kế, kiểu dáng, sự thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế, người thiết kế
Adjective designed Đã được thiết kế
Noun studio Xưởng, phòng làm việc, phòng thu

Synonyms

design agency (công ty thiết kế)creative studio (studio sáng tạo)

Related Words

Subject Area

Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
desseing
English
design
Latin
studium
Italian
studio
English
studio
English (compound)
design studio

Nguồn gốc của 'design studio'

Cụm từ 'design studio' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Design' (thiết kế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'chỉ định', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'desseing'. 'Studio' (xưởng, phòng làm việc) xuất phát từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là 'nơi học tập, nghiên cứu', qua tiếng Ý 'studio'. Khi kết hợp lại, 'design studio' hình thành như một không gian chuyên biệt, nơi các ý tưởng được hình thành, nghiên cứu và phát triển thành các sản phẩm hoặc giải pháp thiết kế.

Usage Note

Cụm từ 'design studio' thường được dùng để chỉ một công ty hoặc một nhóm các nhà thiết kế làm việc cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo, hợp tác và chuyên môn trong lĩnh vực thiết kế. Khác với 'design department' thường là một bộ phận trong một công ty lớn hơn, 'design studio' thường là một thực thể độc lập hoặc một phần quan trọng của một công ty chuyên về thiết kế.

Prepositions

in at of

in: Chỉ địa điểm bên trong studio (ví dụ: We are working in the design studio). at: Chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: He works at a famous design studio). of: Thể hiện sự thuộc về (ví dụ: She is a member of the design studio).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design studio
  • creative a creative design studio
    (một studio thiết kế sáng tạo)
  • boutique a boutique design studio
    (một studio thiết kế nhỏ, chuyên biệt và cao cấp)
  • award-winning an award-winning design studio
    (một studio thiết kế đoạt giải thưởng)
  • independent an independent design studio
    (một studio thiết kế độc lập)
  • leading a leading design studio
    (một studio thiết kế hàng đầu)
Verb + design studio
  • establish to establish a design studio
    (thành lập một studio thiết kế)
  • manage to manage a design studio
    (quản lý một studio thiết kế)
  • work for to work for a design studio
    (làm việc cho một studio thiết kế)
  • commission to commission a design studio
    (thuê/giao việc cho một studio thiết kế)
Design studio + Verb
  • specializes the design studio specializes in...
    (studio thiết kế chuyên về...)
  • creates the design studio creates innovative solutions
    (studio thiết kế tạo ra các giải pháp sáng tạo)
  • offers the design studio offers a wide range of services
    (studio thiết kế cung cấp nhiều loại dịch vụ)

Idioms

  • a full-service design studio

    một studio thiết kế cung cấp đầy đủ các dịch vụ (từ đầu đến cuối một dự án)

    "Our agency is a full-service design studio, handling everything from branding to web development."

    (Công ty chúng tôi là một studio thiết kế trọn gói, xử lý mọi thứ từ xây dựng thương hiệu đến phát triển web.)

  • a boutique design studio

    một studio thiết kế nhỏ, chuyên biệt, thường tập trung vào chất lượng cao và dịch vụ cá nhân hóa

    "They chose a boutique design studio for their unique brand identity project."

    (Họ đã chọn một studio thiết kế chuyên biệt cho dự án nhận diện thương hiệu độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design studio

noun
Lật mặt

Một không gian làm việc hoặc cơ sở nơi các nhà thiết kế làm việc, cộng tác và tạo ra các thiết kế.

"The design studio is known for its innovative and creative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design studio".

Trung tâm đổi mới sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, các design studio thường được xem là những trung tâm đổi mới sáng tạo. Chúng không chỉ đơn thuần là nơi làm việc mà còn là không gian hợp tác, nơi các ý tưởng được thử nghiệm, phát triển và biến thành hiện thực. Đây là nơi kết nối nghệ thuật, công nghệ và kinh doanh để giải quyết các vấn đề phức tạp.

Mô hình làm việc hợp tác

Nhiều design studio hiện đại nhấn mạnh vào mô hình làm việc nhóm và hợp tác. Các không gian làm việc thường được thiết kế mở, khuyến khích giao tiếp và trao đổi ý tưởng liên ngành. Điều này phản ánh xu hướng các ngành công nghiệp sáng tạo đề cao sự đa dạng về tư duy và kỹ năng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.