(Top Banner Ad)
designated crossing
B1
Danh từ B1 Giao thông

designated crossing

UK: /ˈdezɪɡneɪtɪd ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈdezɪɡneɪtɪd ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch kẻ đường được chỉ định lối băng qua đường được chỉ định khu vực băng qua đường được quy định điểm băng qua đường được đánh dấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place officially marked for pedestrians to cross a road or railway.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được đánh dấu chính thức để người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please use the designated crossing to ensure your safety."

    "Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường được chỉ định để đảm bảo an toàn của bạn."

  • "The school is located near a designated crossing."

    "Trường học nằm gần một lối băng qua đường được chỉ định."

  • "Drivers must stop for pedestrians at designated crossings."

    "Người lái xe phải dừng lại cho người đi bộ tại các vạch kẻ đường được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate Chỉ định, bổ nhiệm, chọn ra một cách chính thức
Noun designation Sự chỉ định, sự bổ nhiệm; tên gọi, chức danh
Verb cross Băng qua, vượt qua, đi ngang qua
Noun crosswalk Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ (tương tự 'pedestrian crossing')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designer
Old Norse
kross
Old English
cros
English
designate
English
crossing

Nguồn Gốc Cụm Từ "Designated Crossing"

"Designated crossing" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một địa điểm được chỉ định hoặc đánh dấu chính thức để băng qua. Từ "designated" (được chỉ định) có nguồn gốc từ tiếng Latin "designare" nghĩa là "đánh dấu, chỉ rõ" qua tiếng Pháp cổ "designer". Từ này nhấn mạnh tính chất chính thức và có chủ đích. Còn từ "crossing" (lối băng qua) xuất phát từ động từ "to cross" (băng qua), có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "kross" và tiếng Anh cổ "cros". Khi kết hợp lại, cụm từ này tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: một điểm cụ thể, được xác định và đánh dấu rõ ràng, dành riêng cho việc băng qua đường hoặc khu vực nào đó một cách an toàn và hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực băng qua đường được quy định rõ ràng, có thể có vạch kẻ đường, đèn tín hiệu, hoặc biển báo. Nó nhấn mạnh tính chính thức và an toàn của khu vực đó. Phân biệt với 'crossing' thông thường, 'designated crossing' mang tính pháp lý và quy chuẩn hơn.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của việc băng qua đường: 'Cross at the designated crossing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + designated crossing
  • pedestrian pedestrian designated crossing
    (lối băng qua đường được chỉ định dành cho người đi bộ)
  • safe safe designated crossing
    (lối băng qua đường được chỉ định an toàn)
  • marked marked designated crossing
    (lối băng qua đường được chỉ định có đánh dấu)
Verb + designated crossing
  • use use a designated crossing
    (sử dụng lối băng qua đường được chỉ định)
  • establish establish a designated crossing
    (thiết lập một lối băng qua đường được chỉ định)
  • approach approach a designated crossing
    (tiến đến lối băng qua đường được chỉ định)
Preposition + designated crossing
  • at at the designated crossing
    (tại lối băng qua đường được chỉ định)
  • near near the designated crossing
    (gần lối băng qua đường được chỉ định)

Idioms

  • use the designated crossing

    sử dụng lối băng qua đường được chỉ định

    "Always use the designated crossing for your safety and to avoid fines."

    (Luôn luôn sử dụng lối băng qua đường được chỉ định để đảm bảo an toàn và tránh bị phạt.)

  • a pedestrian designated crossing

    một lối băng qua đường được chỉ định dành cho người đi bộ

    "The city council approved plans for a new pedestrian designated crossing near the park."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một lối băng qua đường được chỉ định mới dành cho người đi bộ gần công viên.)

  • wait at the designated crossing

    chờ tại lối băng qua đường được chỉ định

    "Please wait at the designated crossing until the traffic light changes."

    (Vui lòng chờ tại lối băng qua đường được chỉ định cho đến khi đèn giao thông đổi màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designated crossing

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được đánh dấu chính thức để người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt.

"Please use the designated crossing to ensure your safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designated crossing is clearly marked with bright paint.
Vạch kẻ đường được chỉ định được đánh dấu rõ ràng bằng sơn sáng.
Phủ định
This street does not have a designated crossing for pedestrians.
Con đường này không có vạch kẻ đường được chỉ định cho người đi bộ.
Nghi vấn
Is this area a designated crossing for children?
Khu vực này có phải là vạch kẻ đường được chỉ định cho trẻ em không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, the designated crossing, brightly lit and well-marked, ensured pedestrian safety.
Sau buổi hòa nhạc, vạch kẻ đường được chỉ định, sáng sủa và được đánh dấu rõ ràng, đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
Phủ định
Despite the city's efforts, many pedestrians ignore the designated crossing, and instead jaywalk across the busy street.
Mặc dù thành phố đã nỗ lực, nhiều người đi bộ vẫn bỏ qua vạch kẻ đường được chỉ định, và thay vào đó băng qua đường phố đông đúc.
Nghi vấn
Officer, is this, by any chance, the designated crossing for students after school?
Thưa sĩ quan, đây có phải, nhân tiện, là vạch kẻ đường được chỉ định cho học sinh sau giờ học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is going to designate a new pedestrian crossing near the school.
Hội đồng thành phố sẽ chỉ định một vạch kẻ đường mới cho người đi bộ gần trường học.
Phủ định
They are not going to use this area as a designated crossing anymore.
Họ sẽ không sử dụng khu vực này làm vạch kẻ đường được chỉ định nữa.
Nghi vấn
Are we going to designate this intersection as a school crossing?
Chúng ta có định chỉ định giao lộ này là một vạch kẻ đường cho trường học không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city designates this area as a pedestrian crossing.
Thành phố chỉ định khu vực này là một vạch kẻ đường cho người đi bộ.
Phủ định
The police do not always designate this street for pedestrian use during rush hour.
Cảnh sát không phải lúc nào cũng chỉ định con phố này cho người đi bộ sử dụng trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Does the council designate this path as a bicycle route?
Hội đồng có chỉ định con đường này là tuyến đường dành cho xe đạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated crossing".

An Toàn Giao Thông và Quy Định Pháp Luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng các lối băng qua đường được chỉ định (như vạch kẻ đường, cầu vượt hoặc hầm chui) là một phần cốt lõi của luật giao thông và văn hóa an toàn công cộng. Hành vi băng qua đường tại những nơi không được phép ('jaywalking') thường bị coi là vi phạm và có thể bị phạt tiền. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc tại các lối băng qua đường được chỉ định để bảo vệ người đi bộ và duy trì trật tự giao thông.

Tầm Quan Trọng Trong Quy Hoạch Đô Thị

Các lối băng qua đường được chỉ định là yếu tố then chốt trong quy hoạch đô thị hiện đại. Chúng không chỉ được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người đi bộ và người điều khiển phương tiện mà còn giúp điều tiết luồng giao thông một cách hiệu quả. Việc bố trí các lối băng qua hợp lý là một phần quan trọng để tạo ra một môi trường đô thị dễ dàng tiếp cận, giảm thiểu tắc nghẽn và tăng cường trải nghiệm đi bộ cho cư dân.