designated crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place officially marked for pedestrians to cross a road or railway.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được đánh dấu chính thức để người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please use the designated crossing to ensure your safety."
"Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường được chỉ định để đảm bảo an toàn của bạn."
-
"The school is located near a designated crossing."
"Trường học nằm gần một lối băng qua đường được chỉ định."
-
"Drivers must stop for pedestrians at designated crossings."
"Người lái xe phải dừng lại cho người đi bộ tại các vạch kẻ đường được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | designate | Chỉ định, bổ nhiệm, chọn ra một cách chính thức |
| Noun | designation | Sự chỉ định, sự bổ nhiệm; tên gọi, chức danh |
| Verb | cross | Băng qua, vượt qua, đi ngang qua |
| Noun | crosswalk | Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ (tương tự 'pedestrian crossing') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực băng qua đường được quy định rõ ràng, có thể có vạch kẻ đường, đèn tín hiệu, hoặc biển báo. Nó nhấn mạnh tính chính thức và an toàn của khu vực đó. Phân biệt với 'crossing' thông thường, 'designated crossing' mang tính pháp lý và quy chuẩn hơn.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của việc băng qua đường: 'Cross at the designated crossing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pedestrian pedestrian designated crossing (lối băng qua đường được chỉ định dành cho người đi bộ)
-
safe safe designated crossing (lối băng qua đường được chỉ định an toàn)
-
marked marked designated crossing (lối băng qua đường được chỉ định có đánh dấu)
-
use use a designated crossing (sử dụng lối băng qua đường được chỉ định)
-
establish establish a designated crossing (thiết lập một lối băng qua đường được chỉ định)
-
approach approach a designated crossing (tiến đến lối băng qua đường được chỉ định)
-
at at the designated crossing (tại lối băng qua đường được chỉ định)
-
near near the designated crossing (gần lối băng qua đường được chỉ định)
Idioms
-
use the designated crossing
sử dụng lối băng qua đường được chỉ định
"Always use the designated crossing for your safety and to avoid fines."
(Luôn luôn sử dụng lối băng qua đường được chỉ định để đảm bảo an toàn và tránh bị phạt.)
-
a pedestrian designated crossing
một lối băng qua đường được chỉ định dành cho người đi bộ
"The city council approved plans for a new pedestrian designated crossing near the park."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một lối băng qua đường được chỉ định mới dành cho người đi bộ gần công viên.)
-
wait at the designated crossing
chờ tại lối băng qua đường được chỉ định
"Please wait at the designated crossing until the traffic light changes."
(Vui lòng chờ tại lối băng qua đường được chỉ định cho đến khi đèn giao thông đổi màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designated crossing
Danh từMột địa điểm được đánh dấu chính thức để người đi bộ băng qua đường hoặc đường sắt.
"Please use the designated crossing to ensure your safety."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The designated crossing is clearly marked with bright paint. |
Vạch kẻ đường được chỉ định được đánh dấu rõ ràng bằng sơn sáng. |
| Phủ định | This street does not have a designated crossing for pedestrians. |
Con đường này không có vạch kẻ đường được chỉ định cho người đi bộ. |
| Nghi vấn | Is this area a designated crossing for children? |
Khu vực này có phải là vạch kẻ đường được chỉ định cho trẻ em không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the concert, the designated crossing, brightly lit and well-marked, ensured pedestrian safety. |
Sau buổi hòa nhạc, vạch kẻ đường được chỉ định, sáng sủa và được đánh dấu rõ ràng, đảm bảo an toàn cho người đi bộ. |
| Phủ định | Despite the city's efforts, many pedestrians ignore the designated crossing, and instead jaywalk across the busy street. |
Mặc dù thành phố đã nỗ lực, nhiều người đi bộ vẫn bỏ qua vạch kẻ đường được chỉ định, và thay vào đó băng qua đường phố đông đúc. |
| Nghi vấn | Officer, is this, by any chance, the designated crossing for students after school? |
Thưa sĩ quan, đây có phải, nhân tiện, là vạch kẻ đường được chỉ định cho học sinh sau giờ học không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council is going to designate a new pedestrian crossing near the school. |
Hội đồng thành phố sẽ chỉ định một vạch kẻ đường mới cho người đi bộ gần trường học. |
| Phủ định | They are not going to use this area as a designated crossing anymore. |
Họ sẽ không sử dụng khu vực này làm vạch kẻ đường được chỉ định nữa. |
| Nghi vấn | Are we going to designate this intersection as a school crossing? |
Chúng ta có định chỉ định giao lộ này là một vạch kẻ đường cho trường học không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city designates this area as a pedestrian crossing. |
Thành phố chỉ định khu vực này là một vạch kẻ đường cho người đi bộ. |
| Phủ định | The police do not always designate this street for pedestrian use during rush hour. |
Cảnh sát không phải lúc nào cũng chỉ định con phố này cho người đi bộ sử dụng trong giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Does the council designate this path as a bicycle route? |
Hội đồng có chỉ định con đường này là tuyến đường dành cho xe đạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated crossing".
