(Top Banner Ad)
desk job
B1
noun B1 Công việc, Kinh tế

desk job

UK: /ˈdesk dʒɒb/ • US: /ˈdesk dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc văn phòng việc bàn giấy công việc ngồi bàn giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job where you spend most of your time sitting at a desk, typically in an office.

Vietnamese Meaning

Một công việc mà bạn dành phần lớn thời gian ngồi tại bàn làm việc, thường là trong văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working a desk job, he decided to become a park ranger."

    "Sau nhiều năm làm công việc văn phòng, anh ấy quyết định trở thành kiểm lâm."

  • "She's tired of her desk job and wants to find something more exciting."

    "Cô ấy mệt mỏi với công việc văn phòng của mình và muốn tìm một cái gì đó thú vị hơn."

  • "He left his desk job to pursue his passion for photography."

    "Anh ấy đã bỏ công việc văn phòng để theo đuổi đam mê nhiếp ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk cái bàn (đặc biệt là bàn làm việc, bàn học)
Noun job công việc, nghề nghiệp
Adjective desk-bound gắn liền với bàn làm việc, làm việc văn phòng (ít di chuyển)
Noun office job công việc văn phòng (tương tự 'desk job')
Noun job seeker người tìm việc
Adjective jobless thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
desk
English
job
English (Compound)
desk job

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'desk job' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'desk' (cái bàn làm việc) và 'job' (công việc). Từ 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' (đĩa, mâm), sau đó phát triển thành 'desca' (bàn viết) trong tiếng Latin Trung cổ. Từ 'job' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gobbe' (một mẩu, một miếng). Khi kết hợp lại, 'desk job' mô tả rõ ràng một công việc chủ yếu ngồi tại bàn, không đòi hỏi nhiều hoạt động thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'desk job' thường mang ý nghĩa một công việc văn phòng tẻ nhạt, ít vận động thể chất. Nó thường được dùng để so sánh với những công việc năng động hơn, đòi hỏi nhiều hoạt động thể chất hoặc đi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desk job
  • sedentary a sedentary desk job
    (một công việc văn phòng ít vận động)
  • boring a boring desk job
    (một công việc văn phòng nhàm chán)
  • typical a typical desk job
    (một công việc văn phòng điển hình)
  • nine-to-five a nine-to-five desk job
    (một công việc văn phòng giờ hành chính (thường 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều))
Verb + desk job
  • have have a desk job
    (có một công việc văn phòng)
  • quit quit a desk job
    (nghỉ việc văn phòng)
  • find find a desk job
    (tìm một công việc văn phòng)

Idioms

  • be stuck in a desk job

    bị mắc kẹt trong một công việc văn phòng (thường là không mong muốn, cảm thấy không có lối thoát)

    "He feels stuck in his desk job and dreams of starting his own business."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc văn phòng và mơ ước khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

  • trade a desk job for something

    từ bỏ một công việc văn phòng để làm một công việc khác (thường năng động, thử thách hoặc phù hợp hơn)

    "She traded her desk job for a career as a wildlife photographer."

    (Cô ấy đã từ bỏ công việc văn phòng để theo đuổi sự nghiệp nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk job

noun
Lật mặt

Một công việc mà bạn dành phần lớn thời gian ngồi tại bàn làm việc, thường là trong văn phòng.

"After years of working a desk job, he decided to become a park ranger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk job".

Văn hóa 9-to-5

Ở nhiều nước phương Tây, công việc văn phòng (desk job) thường gắn liền với khái niệm '9-to-5', tức là làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Đây là hình ảnh đại diện cho một lối sống ổn định, giờ giấc cố định và là một phần của văn hóa công sở truyền thống.

Ảnh Hưởng Sức Khỏe

Do tính chất ít vận động, công việc văn phòng (desk job) thường được liên hệ với các vấn đề sức khỏe như đau lưng, béo phì, và căng thẳng do ít tiếp xúc với không khí trong lành và thiếu vận động thể chất. Điều này đã thúc đẩy xu hướng làm việc năng động hơn hoặc thiết kế lại không gian văn phòng để khuyến khích vận động.