field work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical work conducted by a researcher or student in the field, rather than in a laboratory or office.
Vietnamese Meaning
Công việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu hoặc sinh viên tại hiện trường, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is doing field work on the migration patterns of birds."
"Cô ấy đang thực hiện công việc thực địa về mô hình di cư của các loài chim."
-
"The students conducted field work to gather data for their research project."
"Các sinh viên đã thực hiện công việc thực địa để thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của họ."
-
"Field work is an essential part of many scientific disciplines."
"Công việc thực địa là một phần thiết yếu của nhiều ngành khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fieldworker | người làm công tác thực địa |
| Noun | fieldwork | công tác thực địa (cách viết liền, thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'field work' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nghiên cứu, thu thập dữ liệu trực tiếp tại địa điểm thực tế, nơi hiện tượng hoặc đối tượng nghiên cứu tồn tại. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn, trải nghiệm trực tiếp và sự tương tác với môi trường tự nhiên hoặc xã hội. Khác với các nghiên cứu lý thuyết hoặc thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, 'field work' đòi hỏi người thực hiện phải đến tận nơi, quan sát, phỏng vấn, thu thập mẫu vật, và ghi chép dữ liệu một cách tỉ mỉ.
Prepositions
'on field work' thường được sử dụng để nhấn mạnh hoạt động đang diễn ra: 'He is currently on field work in the Amazon.' ('in field work' có thể sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn). 'in field work' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong công việc thực địa: 'She has a lot of experience in field work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive field work (công tác thực địa sâu rộng/mở rộng)
-
rigorous rigorous field work (công tác thực địa nghiêm ngặt)
-
demanding demanding field work (công tác thực địa đòi hỏi nhiều công sức)
-
valuable valuable field work (công tác thực địa có giá trị)
-
preliminary preliminary field work (công tác thực địa sơ bộ)
-
conduct conduct field work (tiến hành công tác thực địa)
-
do do field work (làm công tác thực địa)
-
undertake undertake field work (thực hiện công tác thực địa)
-
involve involve field work (bao gồm/liên quan đến công tác thực địa)
-
require require field work (yêu cầu công tác thực địa)
-
archaeological archaeological field work (công tác thực địa khảo cổ học)
-
geological geological field work (công tác thực địa địa chất học)
-
social social field work (công tác thực địa xã hội học)
Idioms
-
be engaged in field work
đang tham gia/tiến hành công tác thực địa
"Researchers are currently engaged in field work in the Amazon rainforest."
(Các nhà nghiên cứu hiện đang tham gia công tác thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon.)
-
embark on field work
bắt đầu/khởi hành đi làm công tác thực địa
"The team will embark on field work next month to collect more samples."
(Nhóm sẽ bắt đầu công tác thực địa vào tháng tới để thu thập thêm mẫu.)
-
the challenges of field work
những thách thức của công tác thực địa
"Overcoming the challenges of field work often builds resilience."
(Vượt qua những thách thức của công tác thực địa thường rèn luyện khả năng phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field work
Danh từCông việc thực tế được thực hiện bởi một nhà nghiên cứu hoặc sinh viên tại hiện trường, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.
"She is doing field work on the migration patterns of birds."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If researchers do field work in the rainforest, they often encounter rare species. |
Nếu các nhà nghiên cứu làm công việc thực địa ở rừng mưa, họ thường xuyên bắt gặp các loài quý hiếm. |
| Phủ định | When students don't prepare properly for field work, they don't collect accurate data. |
Khi sinh viên không chuẩn bị kỹ lưỡng cho công việc thực địa, họ không thu thập được dữ liệu chính xác. |
| Nghi vấn | If scientists conduct field work in remote areas, do they need special permits? |
Nếu các nhà khoa học tiến hành công việc thực địa ở các khu vực xa xôi, họ có cần giấy phép đặc biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field work".
