(Top Banner Ad)
desk research
B2
Noun B2 Kinh doanh, Nghiên cứu thị trường

desk research

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu tài liệu nghiên cứu bàn giấy nghiên cứu gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gathering information for a specific purpose by searching existing sources of data and information, often from a library or the internet, rather than conducting original research in the field.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập thông tin cho một mục đích cụ thể bằng cách tìm kiếm các nguồn dữ liệu và thông tin hiện có, thường từ thư viện hoặc internet, thay vì thực hiện nghiên cứu thực địa ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted extensive desk research before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu tài liệu kỹ lưỡng trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "Desk research is an important part of any marketing strategy."

    "Nghiên cứu tài liệu là một phần quan trọng của bất kỳ chiến lược tiếp thị nào."

  • "We used desk research to identify potential customers."

    "Chúng tôi đã sử dụng nghiên cứu tài liệu để xác định khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk Bàn làm việc
Noun research Sự nghiên cứu; công trình nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được
Adjective well-researched Được nghiên cứu kỹ lưỡng, có cơ sở vững chắc

Synonyms

secondary research (nghiên cứu thứ cấp)literature review (tổng quan tài liệu)

Antonyms

field research (nghiên cứu thực địa)primary research (nghiên cứu sơ cấp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nghiên cứu thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
desk
English
research
English (compound)
desk research

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu tại bàn'

Cụm từ 'desk research' được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'desk' (bàn làm việc) và 'research' (nghiên cứu). Nó mô tả hoạt động thu thập thông tin từ các nguồn dữ liệu có sẵn mà không cần tiến hành thu thập dữ liệu mới từ thực địa. Điều này có nghĩa là công việc nghiên cứu được thực hiện 'tại bàn làm việc' của bạn, sử dụng sách, báo, internet, cơ sở dữ liệu, v.v. Nó thường được đối lập với 'field research' (nghiên cứu thực địa).

Usage Note

Desk research nhấn mạnh vào việc sử dụng các nguồn tài liệu đã có sẵn để tìm kiếm thông tin. Nó khác với 'field research' (nghiên cứu thực địa), trong đó người nghiên cứu trực tiếp thu thập dữ liệu từ hiện trường. Desk research thường được thực hiện trước khi tiến hành field research để có cái nhìn tổng quan về vấn đề và xác định các lĩnh vực cần nghiên cứu sâu hơn.

Prepositions

on into

Ví dụ: *on* (desk research on consumer behavior), *into* (desk research into market trends). 'On' thường dùng để chỉ chủ đề, 'into' thường dùng khi nghiên cứu sâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desk research
  • conduct conduct desk research
    (tiến hành nghiên cứu tại bàn)
  • do do desk research
    (thực hiện nghiên cứu tại bàn)
  • carry out carry out desk research
    (thực hiện/tiến hành nghiên cứu tại bàn)
  • undertake undertake desk research
    (đảm nhiệm/tiến hành nghiên cứu tại bàn)
Adjective + desk research
  • extensive extensive desk research
    (nghiên cứu tại bàn chuyên sâu/rộng khắp)
  • thorough thorough desk research
    (nghiên cứu tại bàn kỹ lưỡng)
  • preliminary preliminary desk research
    (nghiên cứu tại bàn sơ bộ)
  • secondary secondary desk research
    (nghiên cứu tại bàn thứ cấp)
  • effective effective desk research
    (nghiên cứu tại bàn hiệu quả)
Prepositional Phrase
  • through learn through desk research
    (tìm hiểu thông qua nghiên cứu tại bàn)
  • for data for desk research
    (dữ liệu cho nghiên cứu tại bàn)
  • on report based on desk research
    (báo cáo dựa trên nghiên cứu tại bàn)

Idioms

  • Desk research vs. field research

    Nghiên cứu tại bàn đối lập với nghiên cứu thực địa

    "For a complete market analysis, we need both desk research and field research."

    (Để phân tích thị trường toàn diện, chúng ta cần cả nghiên cứu tại bàn lẫn nghiên cứu thực địa.)

  • To rely on desk research

    Dựa vào nghiên cứu tại bàn

    "Many startups initially rely heavily on desk research to validate their ideas."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp ban đầu chủ yếu dựa vào nghiên cứu tại bàn để xác thực ý tưởng của họ.)

  • To complement field research with desk research

    Bổ sung nghiên cứu thực địa bằng nghiên cứu tại bàn

    "The team decided to complement their field research with extensive desk research to gain a broader perspective."

    (Nhóm đã quyết định bổ sung nghiên cứu thực địa bằng nghiên cứu tại bàn mở rộng để có được cái nhìn toàn diện hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk research

Noun
Lật mặt

Quá trình thu thập thông tin cho một mục đích cụ thể bằng cách tìm kiếm các nguồn dữ liệu và thông tin hiện có, thường từ thư viện hoặc internet, thay vì thực hiện nghiên cứu thực địa ban đầu.

"The company conducted extensive desk research before launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk research".

Sự phát triển của thông tin kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, nghiên cứu tại bàn (desk research) đã trở nên cực kỳ quan trọng và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết nhờ sự bùng nổ của internet, các cơ sở dữ liệu trực tuyến và công cụ tìm kiếm mạnh mẽ. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập lượng lớn dữ liệu thứ cấp (secondary data) một cách nhanh chóng và hiệu quả từ khắp nơi trên thế giới.

Nghiên cứu tại bàn là nền tảng của mọi dự án

Desk research thường là bước đầu tiên và thiết yếu trong hầu hết mọi dự án nghiên cứu, dù là trong học thuật, kinh doanh hay khoa học. Nó giúp thiết lập bối cảnh, xác định các khoảng trống kiến thức, và cung cấp cái nhìn sâu sắc ban đầu. Thông tin thu thập được từ desk research thường là cơ sở để định hình các câu hỏi nghiên cứu và phương pháp tiếp cận cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.